nải ả

nounC1
Giải nghĩa nhanh:

Nải ả is the first, uppermost and typically largest hand of bananas on a bunch.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
nải ả(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Nải ả` là tên trong nghề/trong lời dân gian chỉ nải chuối nằm ở đầu trên của quày hoặc buồng và thường lớn nhất (`the first or top hand of bananas`). `Nải` là cụm nhiều trái cùng một nhánh; `quày/buồng` gồm nhiều nải. Từ `ả` ở đây là yếu tố phân loại vị trí–kích thước, không phải danh từ chỉ phụ nữ. Tên gọi không ấn định số trái, khối lượng, giống chuối, độ chín, chất lượng hay việc nải ấy chắc chắn được dành cúng/biếu; các thông tin đó phải do quan sát hoặc văn cảnh nêu. Nếu cấu trúc buồng bất thường khiến nải trên không lớn nhất, người ghi chép cần mô tả thực tế thay vì dùng nhãn máy móc. Trong lời hiện đại, có thể giải `nải đầu buồng` hoặc `nải trên cùng`. Chưa có nguồn Hán–Nôm định vị toàn cụm nên tab chữ để trống.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

1 nét nghĩa
1nải chuối đầu quày, thường lớn nhấtTrồng chuối; thu hoạch; lời dân gian[literary]
C1

🇻🇳 Nải nằm ở phần đầu trên của quày hoặc buồng chuối và theo cách gọi truyền thống thường là nải lớn nhất.

🇬🇧 The uppermost or first hand on a bunch of bananas, traditionally regarded as the largest hand.

Grammar Patterns:
nải ả + ở/đầu + quày/buồngcắt/chọn/cân + nải ảnải ả + có + số trái

Ví dụ dùng từ:

Ông Năm chỉ nải ả ở đầu quày rồi mới cắt từng nải phía dưới.

Mr. Năm points out the top hand of the banana bunch before cutting the lower hands.

Source: VietLayers editorial example

Nải ả này có mười bốn trái, nhưng tên gọi không buộc nải ả nào cũng có đúng số ấy.

This top banana hand has fourteen fruits, but the term does not require every nải ả to have that number.

Source: VietLayers editorial example

Nhà vườn cân riêng nải ả để ghi khối lượng thật, không suy từ vị trí rằng nó chắc chắn nặng nhất.

The grower weighs the top hand separately to record its actual weight rather than assuming from position that it must be the heaviest.

Source: VietLayers editorial example

Má chọn nải ả còn xanh vừa độ để vài ngày nữa chuối chín tới.

Mom chooses a top hand that is still suitably green so the bananas will ripen in a few days.

Source: VietLayers editorial example

Nải ả là một cụm trái trong buồng, không phải một trái chuối riêng lẻ.

A nải ả is one hand within a bunch, not a single banana.

Source: VietLayers editorial example

Bài báo gọi nải ả là nải lớn nhất đầu quày, rồi mô tả riêng tục dùng nải ấy trong lễ.

The article calls nải ả the largest hand at the top of a bunch, then separately describes the custom of using it in a ceremony.

Source: VietLayers editorial example

Tên nải ả không tự cho biết đây là chuối xiêm, chuối già hay một giống chuối khác.

The name nải ả does not identify whether the bananas are a xiêm, già, or another cultivar.

Source: VietLayers editorial example

Người biên tập chú thích nải ả bằng nải đầu buồng để độc giả thành thị dễ hình dung.

The editor glosses nải ả as the first hand on a bunch so urban readers can picture it.

Source: VietLayers editorial example

Nếu nải đầu bị lép, người thu hoạch vẫn ghi vị trí nải ả và mô tả kích thước thực tế.

If the first hand is undersized, the harvester still records its nải ả position and describes its actual size.

Source: VietLayers editorial example

Tab chữ của nải ả để trống vì nguồn hiện có giải nghĩa Quốc ngữ nhưng chưa định vị chữ cho toàn cụm.

The historical-script tab for nải ả is empty because current sources explain the Quốc ngữ term but do not identify a written form for the full expression.

Source: VietLayers editorial example