Nghĩa của “nạ” là gì?
mẹ, theo cách nói cũ
Tiếng Anh: Nạ is an old Vietnamese word for mother, now encountered chiefly in older literature, proverbs, and historical linguistic discussion.
Giải nghĩa đầy đủ và ghi chú cách dùng
Nạ là từ cũ chỉ mẹ (mother), hiện chủ yếu gặp trong tục ngữ, văn liệu cũ hoặc khi bàn về lịch sử từ vựng. Quan hệ được chỉ là vai mẹ, nhưng câu riêng lẻ không tự cho biết mẹ ruột, mẹ nuôi, mẹ kế hay người được gọi theo phép xã hội; phải dựa vô văn cảnh. Không nhập nạ với nạ dòng (phụ nữ trung niên), mặt nạ, hoặc các từ đồng âm của ngôn ngữ khác. Trong lời hiện đại toàn quốc dùng mẹ; Nam Bộ dùng tự nhiên má, còn u, bầm, mạ thuộc những vùng và lớp lời khác. Không dựng nạ thành từ Nam Bộ vì nguồn chỉ ghi nhãn cũ, không ghi vùng; đưa má vô bảng biến thể chỉ để giúp người học đối chiếu theo vùng. Nguồn tra cứu và từ điển Hán Nôm liệt kê nhiều chữ đồng âm, nhưng chưa gắn một chữ chắc chắn với riêng nghĩa mẹ trong dẫn chứng được dùng; tab chữ vì thế để trống, tránh lấy chữ có bộ diện hoặc nghĩa khác rồi suy đoán.
Các nét nghĩa và giải thích chi tiết của “nạ”:
1 nét nghĩa🇻🇳 Người mẹ, trong cách dùng tiếng Việt cũ; nay thường chỉ xuất hiện trong văn liệu hoặc tục ngữ.
🇬🇧 Mother in old Vietnamese usage, now chiefly found in historical texts and proverbs.
Thí dụ:
Trong câu tục ngữ, nhà nạ nghĩa là nhà mẹ đẻ, không phải một kiểu nhà riêng.
In the proverb, nhà nạ means one's mother's home, not a particular type of house.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtNạ là từ cũ chỉ mẹ; bản chú giải hiện đại nên nêu nghĩa này ngay lần đầu xuất hiện.
Nạ is an old word for mother, so a modern annotation should explain it at first occurrence.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtNhân vật gọi nạ trong bản văn cổ, còn bản kể lại dùng mẹ để độc giả dễ hiểu.
The character says nạ in the old text, while the retelling uses mẹ for modern readers.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtKhông nên đổi nạ thành má rồi kết luận câu gốc thuộc Nam Bộ, vì nguồn chỉ xác nhận đây là từ cũ.
Nạ should not be changed to má and then used to label the source as Southern, because the reference establishes only that it is old.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtTừ nạ chưa tự cho biết người mẹ trong câu là mẹ ruột, mẹ nuôi hay mẹ kế.
The word nạ alone does not tell whether the mother is biological, adoptive, or a stepmother.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtNgười dịch chọn mother cho nạ khi văn cảnh nói về quan hệ gia đình, không phiên âm thành na.
The translator uses mother for nạ in a family context rather than transliterating it as na.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtỞ Sài Gòn ngày nay, má tự nhiên hơn nạ trong lời con gọi mẹ.
In present-day Saigon, má is more natural than nạ when a child addresses their mother.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtNạ trong mục này không phải thành tố của mặt nạ và cũng không mang nghĩa phụ nữ trung niên của nạ dòng.
The nạ in this entry is not the element in mặt nạ and does not carry the middle-aged-woman sense found in nạ dòng.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtCô giáo giữ nguyên chữ nạ trong câu xưa rồi đặt chú thích mẹ ở cuối trang.
The teacher preserves nạ in the old sentence and adds a footnote glossing it as mother.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtTab chữ của nạ để trống vì các danh sách chữ đồng âm chưa định vị riêng dạng nào cho nghĩa mẹ.
The historical-script tab for nạ is empty because the homophonous character lists do not specifically establish a form for the mother sense.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtCâu hỏi thường gặp về “nạ”
“nạ” nghĩa là gì?
mẹ, theo cách nói cũ
Tiêu chuẩn thẩm định ngữ liệu tại VietLayers
Mức đối chiếu của mục từ được ghi ở đầu trang. Dẫn chứng có tên tác giả và tác phẩm được trình bày riêng với thí dụ biên soạn. Dẫn chứng về cách dùng không tự xác nhận nguồn gốc của từ. Phần chưa đủ căn cứ cần được đối chiếu thêm.