Mưu can be a carefully considered plan or strategy, and as a verb it means to plan, arrange, or seek a desired end; the word is not inherently sinister.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Mưu` là từ Hán–Việt `謀`, có hai nét chính. Ở danh từ, từ chỉ kế sách hoặc phương án đã được tính toán (`plan`, `strategy`, `stratagem`); ở động từ, từ chỉ việc lo toan, tính cách đạt một mục đích (`plan`, `seek`, `work toward`). Sắc thái đạo đức do tổ hợp và văn cảnh quyết định: `dùng mưu` có thể là vận dụng chiến lược, `mưu sinh` là lo kế sống, còn `âm mưu`, `mưu hại` mới nêu rõ tính bí mật hoặc gây hại. Vì vậy không dịch mọi trường hợp thành `evil plot` và không suy người có mưu là gian xảo. Động từ đơn `mưu` mang sắc thái trang trọng hoặc văn viết hơn `tính`, `lo`, `tìm cách`; người học thường gặp nó trong từ ghép. Từ dùng toàn quốc, không có nghĩa Nam Bộ riêng. Tab Hán–Nôm chỉ ghi `謀`, không nhập các chữ đồng âm `毋`, `牟` vốn mang nghĩa khác.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
2 nét nghĩa🇻🇳 Kế sách, chiến lược hoặc cách làm được cân nhắc để đạt một mục tiêu.
🇬🇧 A considered plan, strategy, or stratagem for achieving an aim.
Ví dụ dùng từ:
Vị tướng dùng mưu nghi binh để kéo đối phương rời khỏi vị trí phòng thủ.
The commander uses a diversionary stratagem to draw the opposing force away from its defensive position.
Source: VietLayers editorial exampleCái mưu ấy khéo ở chỗ giảm đối đầu chứ không phải gây thêm thương vong.
That strategy is clever because it reduces confrontation rather than causing more casualties.
Source: VietLayers editorial exampleCó mưu chưa chắc là gian xảo; phải xem mục đích và cách thực hiện.
Having a strategy does not necessarily mean being deceitful; its purpose and execution matter.
Source: VietLayers editorial exampleNgười dịch chọn strategy cho mưu trong đoạn bàn việc quân, không mặc định dùng evil plot.
The translator chooses strategy for mưu in a military discussion rather than automatically using evil plot.
Source: VietLayers editorial exampleAnh Ba hiến một mưu đơn giản: đổi giờ giao hàng để tránh kẹt xe.
Anh Ba proposes a simple plan: change the delivery time to avoid traffic.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Tính liệu, thu xếp hoặc cố gắng để đạt điều mong muốn; thường gặp trong văn viết và từ ghép.
🇬🇧 To plan, arrange, or work toward obtaining a desired result, especially in formal writing and compounds.
Ví dụ dùng từ:
Bà con cùng mưu việc chung, tính đường đưa nước sạch về xóm.
The neighbours plan for the common good, working out how to bring clean water to the hamlet.
Source: VietLayers editorial exampleTrong câu mưu hạnh phúc, mưu mang nghĩa lo toan để hướng tới điều tốt đẹp.
In the phrase mưu hạnh phúc, mưu means working toward something good.
Source: VietLayers editorial exampleĐộng từ mưu đứng riêng nghe trang trọng hơn cách nói thường ngày là tính hoặc lo.
Used alone as a verb, mưu sounds more formal than the everyday words tính or lo.
Source: VietLayers editorial exampleMưu một mục tiêu không đồng nghĩa với bảo đảm mục tiêu ấy sẽ đạt được.
Planning toward a goal does not guarantee that the goal will be achieved.
Source: VietLayers editorial exampleỞ Sài Gòn, người ta hiểu mưu nhưng trong lời thường ngày hay gặp từ này qua các cụm mưu sinh, mưu tính.
In Saigon, people understand mưu, though in everyday speech it is often encountered in compounds such as mưu sinh and mưu tính.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“đồ con nít, bày mưu điệu hổ ly sơn, để chiếm đoạt cái va li hả?”