Mưu cầu means to deliberately seek or work toward something desired, such as happiness, opportunity, benefit, status, or profit.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Mưu cầu` là chủ động lo liệu, tìm cách hoặc nỗ lực để đạt điều mình mong muốn (`seek`, `pursue`, `work toward`). Tân ngữ thường là trạng thái hoặc lợi ích như `hạnh phúc`, `danh lợi`, `lợi ích`, `cuộc sống tốt đẹp`; bản thân động từ không phán điều được theo đuổi là chính đáng hay ích kỷ. Cụm trang trọng hơn `muốn`, `tìm`, thường gặp trong văn nghị luận, chính luận và các câu nói về mục tiêu sống. `Mưu cầu` nhấn quá trình hướng tới, không xác nhận kết quả đã đạt và không đồng nghĩa với `đòi hỏi`, `được hưởng` hoặc có một quyền pháp lý cụ thể. Khi tân ngữ là lợi ích riêng, sắc thái đánh giá tùy câu; không tự dịch thành `scheme for`. Từ dùng toàn quốc, không có nghĩa Nam Bộ riêng. Tab ghi `謀求` qua hai thành tố `謀` và `求` vì nguồn định vị trực tiếp toàn tổ hợp.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
1 nét nghĩa🇻🇳 Chủ động lo liệu hoặc theo đuổi một mục tiêu, trạng thái hay lợi ích mong muốn.
🇬🇧 To deliberately seek, pursue, or work toward a desired aim, condition, or benefit.
Ví dụ dùng từ:
Ai cũng có thể mưu cầu hạnh phúc, nhưng mỗi người định nghĩa hạnh phúc khác nhau.
Everyone may pursue happiness, though each person defines happiness differently.
Source: VietLayers editorial exampleVợ chồng chị lên thành phố mưu cầu một cuộc sống ổn định hơn cho con.
She and her husband move to the city seeking a more stable life for their child.
Source: VietLayers editorial exampleMưu cầu cơ hội học tập không có nghĩa người học chắc chắn sẽ được nhận vào trường.
Seeking educational opportunity does not mean that the learner is certain to be admitted.
Source: VietLayers editorial exampleBài nghị luận phân biệt mưu cầu lợi ích chính đáng với việc gây hại cho người khác để trục lợi.
The essay distinguishes pursuing legitimate interests from harming others for personal gain.
Source: VietLayers editorial exampleÔng chỉ mưu cầu danh lợi là lời đánh giá về mục tiêu của ông, không phải nghĩa bắt buộc của động từ.
Saying that he only pursues status and profit evaluates his goal; that judgment is not built into the verb itself.
Source: VietLayers editorial exampleNgười dịch dùng pursue cho mưu cầu khi câu nhấn một quá trình lâu dài hướng tới mục tiêu.
The translator uses pursue for mưu cầu when the sentence emphasizes a long-term effort toward a goal.
Source: VietLayers editorial exampleMưu cầu không đồng nghĩa với đòi hỏi người khác phải trao ngay điều mình muốn.
Mưu cầu does not mean demanding that others immediately provide what one wants.
Source: VietLayers editorial exampleCô mở tiệm nhỏ để mưu cầu sự tự chủ về công việc và thu nhập.
She opens a small shop to pursue greater independence in her work and income.
Source: VietLayers editorial exampleTrong lời nói thường ngày ở Sài Gòn, mưu cầu nghe trang trọng hơn cách nói kiếm một cuộc sống khá hơn.
In everyday Saigon speech, mưu cầu sounds more formal than saying kiếm một cuộc sống khá hơn.
Source: VietLayers editorial exampleCụm mưu cầu ghi một sự hướng tới, chứ chưa nói mục tiêu đã thành hiện thực.
The phrase mưu cầu describes an aspiration and effort, not a goal already achieved.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Nói chung, anh Tư Hưng không chịu tham dự các cuộc tiêu khiển ấy, không phải anh không có tài ăn nhiều như thiên hạ, ngặt vì anh muốn giữ thể diện để mưu cầu chuyện khác.”
“Vừa mưu cầu sanh kế, vừa hành nghề vừa giữ phép xã giao.”