mưa gió phải thì

archaic fixed expressionC2
Giải nghĩa nhanh:

Mưa gió phải thì is an archaic expression formerly used of a young woman considered to have reached marriageable age; today it is mainly useful for recognizing and explaining older texts.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
mưa gió phải thì(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Mưa gió phải thì` là cách nói cổ, dùng hình ảnh thời tiết đúng mùa để nói một thiếu nữ được xã hội đương thời xem là đã đến tuổi thành hôn. Cụm phản ánh quan niệm và giọng văn cũ, không phải lời khuyên hay tiêu chuẩn hiện hành. Nó không cho biết tuổi chính xác, tuổi hợp pháp, mức trưởng thành, ý muốn kết hôn, sự đồng thuận hoặc quyền quyết định thay của gia đình. Khi viết hiện đại, nên nói thẳng dữ kiện cần thiết như tuổi, nguyện vọng tự nguyện và điều kiện pháp luật thay vì dùng cụm này để suy đoán. Các câu ví dụ ở đây chủ yếu là câu nhận diện, chú giải hoặc phê bình văn bản để không phục hồi một khuôn nhìn áp đặt lên phụ nữ. Không có chứng tích đáng tin cho cách viết trọn cụm bằng Hán–Nôm, nên tab chữ để trống.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

1 nét nghĩa
1cách nói cổ về thiếu nữ được xem là đã đến tuổi thành hônVăn bản cổ; hôn nhân; lịch sử xã hội[archaic]
C2

🇻🇳 Thành ngữ cũ dựa vào hình ảnh thời tiết đúng mùa để nói tuổi kết hôn của một cô gái theo quan niệm xưa.

🇬🇧 An archaic expression for a young woman regarded, by older social convention, as having reached marriageable age.

Grammar Patterns:
mưa gió phải thì + là + lời giảigọi/nói + mưa gió phải thìcụm + mưa gió phải thì

Ví dụ dùng từ:

Bản chú giải nói mưa gió phải thì là cách diễn đạt cổ về tuổi thành hôn của thiếu nữ.

The annotation explains mưa gió phải thì as an archaic expression about a young woman's marriageable age.

Source: VietLayers editorial example

Người biên tập giữ nguyên mưa gió phải thì trong bản cổ rồi giải nghĩa bằng tiếng Việt hiện đại.

The editor preserves mưa gió phải thì in the old text and explains it in modern Vietnamese.

Source: VietLayers editorial example

Cụm mưa gió phải thì phản ánh quan niệm hôn nhân của thời trước, không phải tiêu chuẩn hôm nay.

The phrase mưa gió phải thì reflects older ideas about marriage, not today's standard.

Source: VietLayers editorial example

Không thể lấy câu mưa gió phải thì để suy ra một người bao nhiêu tuổi.

The expression mưa gió phải thì cannot establish a person's age.

Source: VietLayers editorial example

Mưa gió phải thì không chứng minh người được nhắc đến muốn kết hôn hay đã đồng thuận.

Mưa gió phải thì does not prove that the person mentioned wants marriage or has consented.

Source: VietLayers editorial example

Trong lớp văn học, cô giáo đặt mưa gió phải thì vào đúng bối cảnh lịch sử xã hội.

In literature class, the teacher places mưa gió phải thì in its proper social and historical context.

Source: VietLayers editorial example

Bản dịch chú mưa gió phải thì là lời cổ thay vì biến nó thành một lời thúc ép lấy chồng.

The translation labels mưa gió phải thì as archaic instead of turning it into pressure to marry.

Source: VietLayers editorial example

Khi viết hồ sơ hiện đại, không dùng mưa gió phải thì thay cho tuổi và điều kiện pháp lý cụ thể.

In a modern record, mưa gió phải thì should not replace a specific age and legal conditions.

Source: VietLayers editorial example

Nhà nghiên cứu dẫn mưa gió phải thì để khảo sát ngôn ngữ, không để phán xét lựa chọn của phụ nữ hôm nay.

The researcher cites mưa gió phải thì to study language, not to judge women's choices today.

Source: VietLayers editorial example

Người học chỉ cần nhận ra mưa gió phải thì khi gặp trong sách cũ, không cần dùng trong giao tiếp thường ngày.

Learners need only recognize mưa gió phải thì in older books and need not use it in everyday speech.

Source: VietLayers editorial example