Giải nghĩa nhanh:

Mưa chùm mây is a rare regional name for mưa bóng mây—a brief passing shower associated with a small or isolated cloud, often while the sky remains bright.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
mưa chùm mây(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Mưa chùm mây` là tên gọi vùng, hiếm, được từ điển giải là như `mưa bóng mây`: một cơn mưa bất chợt, phạm vi hẹp hoặc chóng tạnh, thường trong lúc khoảng trời xung quanh vẫn sáng (`passing sunshower`). Cách nói có chứng tích đời sống ở Phú Yên, nhưng một nguồn địa phương không đủ để kết luận từ chỉ thuộc Phú Yên hay bao phủ toàn miền Trung; VietLayers ghi `được ghi nhận ở Phú Yên`, không dựng ranh giới cứng. Dù Wiktionary hiện xếp trang vào thể loại tục ngữ, cụm này hoạt động như tên một hiện tượng thời tiết và không phải một câu nêu kinh nghiệm hoàn chỉnh; vì vậy entry được xử lý như biểu thức thời tiết vùng. Không coi `mưa chùm mây` là thuật ngữ khí tượng chính thức, không suy kích thước đám mây hoặc lượng mưa từ chữ `chùm`, và không gắn với Nam Bộ khi chưa có chứng cứ. Nguồn Hán–Nôm không có kết quả toàn cụm, nên tab chữ để trống.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

1 nét nghĩa
1tên vùng hiếm cho cơn mưa bóng mây bất chợt và chóng quaThời tiết; từ vùng[regional]
C1

🇻🇳 Cách gọi được ghi nhận trong lời vùng cho một cơn mưa ngắn, cục bộ, tương ứng mưa bóng mây.

🇬🇧 A rare regional term for a brief, localized sunshower or passing shower.

Grammar Patterns:
cơn + mưa chùm mâymưa chùm mây + động từ/trạng tháivùng/người + gọi + mưa chùm mây

Ví dụ dùng từ:

Ngoại ở Phú Yên gọi cơn mưa thoáng qua lúc trời còn sáng là mưa chùm mây.

Grandma in Phú Yên calls a brief shower under a still-bright sky mưa chùm mây.

Source: VietLayers editorial example

Mưa chùm mây vừa làm ướt sân thì đã tạnh, nắng lại hiện trên hàng rào.

The passing sunshower has barely wet the yard before stopping and letting sunlight return to the fence.

Source: VietLayers editorial example

Bản chú giải ghi mưa chùm mây là tên vùng tương ứng với mưa bóng mây.

The glossary identifies mưa chùm mây as a regional counterpart of mưa bóng mây.

Source: VietLayers editorial example

Người học nên nhận ra mưa chùm mây khi đọc, nhưng không cần dùng nếu cộng đồng quanh mình không nói vậy.

Learners should recognize mưa chùm mây in reading but need not use it if their community does not.

Source: VietLayers editorial example

Một chứng tích ở Phú Yên chưa đủ để nói mưa chùm mây chỉ có ở tỉnh ấy.

One attestation from Phú Yên is not enough to claim that mưa chùm mây exists only in that province.

Source: VietLayers editorial example

Mưa chùm mây không phải tên chính thức để suy ra kích thước hay cấu trúc của đám mây.

Mưa chùm mây is not an official term from which to infer a cloud's size or structure.

Source: VietLayers editorial example

Từ điển xếp mưa chùm mây gần mưa bóng mây, chứ không mô tả một cấp mưa riêng.

The dictionary places mưa chùm mây alongside mưa bóng mây rather than defining a separate rainfall category.

Source: VietLayers editorial example

Trong câu chuyện quê, mưa chùm mây báo một khoảnh khắc thời tiết đổi nhanh chứ không phải dự báo dài ngày.

In the hometown story, mưa chùm mây signals a quick weather shift, not a long-range forecast.

Source: VietLayers editorial example

Không nên gắn mưa chùm mây với tiếng Nam Bộ khi nguồn hiện có chỉ chứng minh một cách dùng miền Trung.

Mưa chùm mây should not be labeled Southern when current sources prove only a central Vietnamese use.

Source: VietLayers editorial example

Nếu dịch mưa chùm mây là sunshower, người dịch nên giữ ghi chú rằng đây là tên gọi vùng hiếm.

When translating mưa chùm mây as sunshower, the translator should retain a note that it is a rare regional term.

Source: VietLayers editorial example