Mưa bóng mây is a sunshower: rain falling while the sun is still shining, often from a brief, localized shower; figuratively, it can evoke something sudden and short-lived.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Mưa bóng mây` trước hết là cơn mưa xảy ra trong lúc trời vẫn có nắng, thường đến nhanh và tạnh sớm (`sunshower`). Dấu hiệu nhận biết trong nghĩa từ vựng là mưa và nắng cùng hiện diện; tên gọi không tự xác định cơ chế khí tượng, diện tích đám mây, lượng mưa hay thời gian chính xác. Không phải mọi cơn mưa ngắn đều là mưa bóng mây nếu trời không còn nắng. Vì hiện tượng thoắt đến thoắt đi, văn chương và lời ví von có thể dùng `mưa bóng mây` cho tình cảm, cuộc gặp hoặc niềm vui chóng qua; đây là một phép so sánh mang đánh giá của người nói, không tự chứng minh quan hệ hời hợt hay thiếu chân thành. `Mưa chùm mây` là tên vùng hiếm được nguồn giải như `mưa bóng mây`; không nên dùng hai tên như hai loại khí tượng đã được phân cấp. Nguồn Hán–Nôm không có kết quả toàn cụm, nên tab chữ để trống.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
2 nét nghĩa🇻🇳 Mưa thường ngắn và cục bộ, nhận ra qua việc nắng vẫn chiếu trong lúc hạt mưa rơi.
🇬🇧 A sunshower: rain falling while the sun is still shining.
Ví dụ dùng từ:
Đang nắng chang chang thì mưa bóng mây đổ xuống một đoạn đường.
Under blazing sunshine, a sunshower suddenly falls over one stretch of road.
Source: VietLayers editorial exampleMưa bóng mây vừa rơi vừa ánh lên dưới nắng chiều.
The sunshower glitters as it falls in the afternoon light.
Source: VietLayers editorial exampleTụi nhỏ reo khi mưa bóng mây tạnh nhanh rồi cầu vồng hiện phía cuối xóm.
The children cheer when the sunshower ends quickly and a rainbow appears beyond the neighborhood.
Source: VietLayers editorial exampleMột cơn mưa bóng mây có thể chỉ ướt vài con phố, nhưng câu này không xác định phạm vi chính xác.
A sunshower may wet only a few streets, but this sentence does not specify its exact extent.
Source: VietLayers editorial exampleKhông nên gọi mọi trận mưa ngắn là mưa bóng mây nếu lúc mưa trời không còn nắng.
Not every brief shower should be called a sunshower if the sun is no longer shining while it rains.
Source: VietLayers editorial exampleMưa bóng mây làm sân trước lấp lánh trong khi khoảng trời phía tây vẫn sáng.
The sunshower makes the front yard sparkle while the western sky remains bright.
Source: VietLayers editorial exampleTên mưa bóng mây tả hiện tượng nhìn thấy, không tự giải thích đám mây hình thành ra sao.
The term mưa bóng mây describes an observed phenomenon; it does not by itself explain how the cloud formed.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Cách dùng giàu hình ảnh dựa trên tính thoáng qua của cơn mưa khi trời còn nắng.
🇬🇧 Figuratively, something that arrives suddenly and passes quickly, like a sunshower.
Ví dụ dùng từ:
Nhà văn ví cuộc gặp ngắn ấy như mưa bóng mây: bất ngờ, sáng trong rồi qua mất.
The writer compares the brief meeting to a sunshower: sudden, luminous, and soon gone.
Source: VietLayers editorial exampleGọi tình cảm của ai là mưa bóng mây chỉ là một cách đánh giá, không phải bằng chứng họ thiếu chân thành.
Calling someone's feelings a passing sunshower is an assessment, not proof that they are insincere.
Source: VietLayers editorial exampleNiềm vui mưa bóng mây trong câu thơ là niềm vui thoáng đến, không phải tên một kiểu thời tiết mới.
The sunshower-like joy in the poem is fleeting joy, not the name of a new weather type.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Danh vọng sẽ không bền như cơn mưa bóng mây.”