Mồ côi mồ cút is an emphatic, somewhat old-fashioned expression for being orphaned and without dependable support.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Mồ côi mồ cút` là cụm cố định giàu sắc thái, nhấn mạnh cảnh mồ côi và thiếu nơi nương tựa; gần với `côi cút`. Nhịp lặp làm câu mạnh và gợi thương cảm, nhưng trong lời mắng, đùa hoặc gọi trống không có thể hạ thấp người được nói tới. Cụm không phải thuật ngữ pháp lý, không tự xác nhận một trẻ đã mất cha, mẹ hay cả hai, và không chứng minh em không còn bất cứ người thân, người chăm sóc hoặc cộng đồng hỗ trợ nào. Không tách `mồ cút` thành một loại mồ hay liên hệ với con chim/con cút chỉ vì trùng âm. Khi viết hồ sơ hiện đại, nên thay bằng mô tả chính xác hoàn cảnh; trong truyện kể hay lời ăn tiếng nói, có thể giữ cụm để bảo toàn giọng nhân vật. Chưa có chứng tích cho toàn chuỗi như một đơn vị chữ Nôm hoàn chỉnh nên tab chữ để trống, dù từng thành tố có dạng chữ ở entry riêng.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
1 nét nghĩa🇻🇳 Cách nói nhấn mạnh tình cảnh mồ côi, côi cút và thiếu chỗ dựa; thường có sắc thái cũ, thương cảm hoặc đôi khi miệt thị tùy giọng.
🇬🇧 An emphatic, somewhat old-fashioned expression describing someone as orphaned and lacking dependable support.
Ví dụ dùng từ:
Trong truyện xưa, nhân vật tự nhận mình mồ côi mồ cút để nói cảnh không nơi nương tựa.
In the old story, the character describes himself as utterly orphaned and without anyone to rely on.
Source: VietLayers editorial exampleNgoại nghe đứa nhỏ kể cảnh mồ côi mồ cút thì thương, nhưng vẫn hỏi kỹ em đang sống với ai.
Grandma feels for the child after hearing of such an unsupported orphaned life, but still asks who is currently caring for the child.
Source: VietLayers editorial exampleCụm mồ côi mồ cút làm giọng kể nặng hơn từ mồ côi đứng riêng.
The phrase mồ côi mồ cút gives the narration more emotional weight than mồ côi alone.
Source: VietLayers editorial exampleBiên tập viên giữ mồ côi mồ cút trong lời nhân vật lớn tuổi và giải nghĩa ở chú thích.
The editor retains mồ côi mồ cút in an elderly character's speech and explains it in a note.
Source: VietLayers editorial exampleTrong hồ sơ hỗ trợ, nên ghi rõ trẻ mất mẹ và đang ở với dì, thay vì chỉ viết mồ côi mồ cút.
In the support record, it is clearer to state that the child lost her mother and lives with an aunt than merely to write mồ côi mồ cút.
Source: VietLayers editorial exampleKhông nên lấy tiếng mồ côi mồ cút làm biệt danh để trêu một bạn trong lớp.
Mồ côi mồ cút should not be turned into a nickname for teasing a classmate.
Source: VietLayers editorial exampleNghe câu mồ côi mồ cút chưa thể kết luận người ấy không còn họ hàng hay mạng lưới chăm sóc.
Hearing the phrase mồ côi mồ cút is not enough to conclude that the person has no relatives or support network.
Source: VietLayers editorial exampleTừ cút trong cụm mồ côi mồ cút tạo nhịp nhấn, không nói tới chim cút hay món ăn.
The word cút in mồ côi mồ cút provides expressive rhythm and does not refer to quail or food.
Source: VietLayers editorial exampleBản dịch mồ côi mồ cút dùng `orphaned and without support` vì dịch từng tiếng sẽ làm mất nghĩa của cả cụm.
The translation renders mồ côi mồ cút as orphaned and without support because a word-for-word version would lose the phrase's meaning.
Source: VietLayers editorial exampleNhà văn dùng mồ côi mồ cút để tái hiện giọng kể cũ, không phải để xác lập một hạng pháp lý.
The writer uses mồ côi mồ cút to recreate an older voice, not to establish a legal category.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Tôi mồ côi mồ cút, ở đợ ở đần, song tôi biết làm ăn, chớ không phải ham cờ bạc rượu trà như họ.”