Mít primarily means the jackfruit tree or its large spiny compound fruit; colloquially it can also be a disparaging adjective meaning completely ignorant.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Mít` là cây ăn quả nhiệt đới `Artocarpus heterophyllus` thuộc họ dâu tằm, đồng thời chỉ quả kép lớn có vỏ gai, nhiều múi và hạt. Theo món ăn phải phân biệt `mít non`, `mít chín`, múi và hạt; tên mít trong một món không tự xác nhận giống cây, độ chín, độ ngọt hay thành phần dinh dưỡng. Một nét tính từ khẩu ngữ cũ/mang ý chê dùng `mít` cho người không biết gì trong việc đang hỏi, như `hỏi đâu mít đấy`; cách này dễ xúc phạm và không nên dùng làm nhãn trí tuệ cố định. Hai chữ `蔑` và `櫗` được nguồn liệt kê là dạng Nôm theo âm cho mít, không phải từ nguyên Hán–Việt và không chứng minh quan hệ nghĩa với miệt/miệt thị.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
2 nét nghĩa🇻🇳 Cây Artocarpus heterophyllus thuộc họ Moraceae và quả ăn được của cây ấy.
🇬🇧 The jackfruit tree, Artocarpus heterophyllus of the mulberry family, or its large edible multiple fruit.
Ví dụ dùng từ:
Cây mít sau hè năm nay ra ba trái, ngoại chống cành để khỏi oằn.
The jackfruit tree behind the house bears three fruits this year, so Grandma props up the branch.
Source: VietLayers editorial exampleMá lựa trái mít vừa chín tới, nghe mùi thơm nhẹ chớ chưa nồng.
Mom chooses a jackfruit that is just ripe, with a light rather than overpowering aroma.
Source: VietLayers editorial exampleMít non được xé sợi để trộn gỏi, còn múi mít chín được dọn riêng.
Young jackfruit is shredded for a salad, while the ripe bulbs are served separately.
Source: VietLayers editorial exampleBà để hạt mít luộc trong rổ cho ráo rồi mới bóc lớp vỏ mỏng.
She lets the boiled jackfruit seeds drain in a basket before peeling their thin skins.
Source: VietLayers editorial exampleQuầy ghi rõ đây là mít đã tách múi, cân theo phần ăn được chứ không tính vỏ.
The stall states that the jackfruit has been separated into bulbs and is weighed by the edible portion, excluding the rind.
Source: VietLayers editorial exampleTên món có chữ mít chưa đủ cho biết dùng mít non hay mít chín; thực đơn cần ghi rõ.
A dish name containing mít does not reveal whether it uses young or ripe jackfruit, so the menu should say.
Source: VietLayers editorial exampleTrong thực vật học, mít thường chỉ Artocarpus heterophyllus; những loài mang tên dân gian gần giống cần được xác định riêng.
In botany, mít generally refers to Artocarpus heterophyllus; species with similar vernacular names require separate identification.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Tính từ khẩu ngữ cũ hoặc chê bai, nhấn rằng một người không trả lời hay không hiểu việc đang hỏi; nên giới hạn theo lĩnh vực và hoàn cảnh.
🇬🇧 An old or disparaging colloquial adjective meaning completely ignorant of the matter being asked about.
Ví dụ dùng từ:
Câu cũ `hỏi đâu mít đấy` chê người không trả lời được, nhưng không nên dùng để hạ nhục người học.
The old phrase hỏi đâu mít đấy mocks someone who cannot answer, but it should not be used to humiliate a learner.
Source: VietLayers editorial exampleTôi mít về sửa máy nên nhờ thợ kiểm tra, chớ không tháo đại.
I know nothing about repairing machines, so I ask a technician to inspect it instead of taking it apart blindly.
Source: VietLayers editorial exampleGọi ai là `mít` không nói rõ lĩnh vực dễ biến một chỗ chưa biết thành lời chê cả con người.
Calling someone mít without naming a field can turn one gap in knowledge into an insult about the whole person.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Nhiều người nuôi nó trong một cái hũ kín mít để giữ nhà.”