Nghĩa của “miễn thứ” là gì?
tha lỗi và không trách móc, thường trong lời cũ hoặc rất trang trọng
Tiếng Anh: Miễn thứ is an old or highly formal verb meaning to forgive, pardon, or excuse someone for a fault.
Giải nghĩa đầy đủ và ghi chú cách dùng
Miễn thứ (免恕) là động từ trang trọng, nay mang sắc thái cũ, nghĩa là tha lỗi và không trách móc người có điều sơ suất hay thất lễ. Từ thường gặp trong công thức khiêm nhường như xin ông/bà miễn thứ cho; lời nói hiện đại thường dùng tha thứ, thứ lỗi, bỏ quá hoặc xin lỗi tùy quan hệ. Miễn thứ không đồng nghĩa bản án được xóa, trách nhiệm pháp lý được miễn, thiệt hại đã được khắc phục hoặc người bị tổn thương buộc phải hòa giải. Trong tiếng Anh, chọn forgive khi tha lỗi, pardon ở giọng trang trọng và excuse cho sơ suất xã giao; không dùng exempt chỉ vì có thành tố miễn. Tab Hán Nôm ghi đúng 免恕 theo chứng tích trực tiếp, nhưng không kéo các nghĩa riêng khác của 免 hoặc 恕 vào mọi câu.
Các nét nghĩa và giải thích chi tiết của “miễn thứ”:
1 nét nghĩa🇻🇳 Tha cho một sơ suất, lỗi lầm hay điều thất lễ, thường được người nói dùng trong lời thưa gởi khiêm nhường và trang trọng.
🇬🇧 To forgive, pardon, or excuse a fault or discourtesy, especially in an old-fashioned, deferential, or highly formal expression.
Thí dụ:
Có điều chi thất thố, xin bác miễn thứ cho người mới tới chưa tường phép nhà.
If I have been discourteous, please forgive a newcomer who does not yet know the customs of the house.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtÔng viết cuối thư rằng mong bạn cũ miễn thứ cho sự chậm hồi âm.
He closes the letter by asking his old friend to excuse the delayed reply.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtXin cụ miễn thứ là lời rất trang trọng và cũ; trong trò chuyện hôm nay thường nói xin cụ thứ lỗi.
Xin cụ miễn thứ is highly formal and old-fashioned; today one would more often say xin cụ thứ lỗi.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtBà chủ nhà miễn thứ cho cậu học trò vì biết cậu lỡ lời chứ không cố ý xúc phạm.
The hostess forgives the student because she knows he misspoke rather than intending an insult.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtNgười kể chuyện cúi đầu xin miễn thứ, nhưng vẫn phải sửa lại thông tin đã nói sai.
The narrator bows and asks forgiveness but still has to correct the false information.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtĐược miễn thứ về lời sơ suất không có nghĩa mọi hậu quả của việc làm đều tự biến mất.
Being forgiven for a careless remark does not mean that every consequence of the act disappears.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtTrong bản dịch cổ, pardon me có thể là xin miễn thứ, còn đối thoại hiện đại tự nhiên hơn với xin thứ lỗi.
In an old-style translation, pardon me may be xin miễn thứ, whereas xin thứ lỗi sounds more natural in modern dialogue.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtVị khách xin gia chủ miễn thứ vì đã đến trễ mà không kịp báo tin.
The guest asks the host to excuse his late arrival without prior notice.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtCô đã miễn thứ cho lời nóng nảy, nhưng hai người vẫn bàn cách tránh lặp lại chuyện ấy.
She has forgiven the angry words, but the two still discuss how to prevent a recurrence.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtTác giả dùng miễn thứ để giữ giọng thư từ đầu thế kỷ trước, không phải để tạo sắc thái pháp đình.
The author uses miễn thứ to preserve the voice of an early twentieth-century letter, not to create a courtroom tone.
Nguồn: thí dụ do ban biên soạn đặtTiếng nầy được dùng ra sao trong tác phẩm
“- Lính của tôi vô lễ, xin quý vị miễn thứ.”Câu hỏi thường gặp về “miễn thứ”
“miễn thứ” nghĩa là gì?
tha lỗi và không trách móc, thường trong lời cũ hoặc rất trang trọng
“miễn thứ” được dùng trong câu như thế nào?
Một câu trong Z.28 Hồn Ma Diến Điện của Người Thứ Tám: “- Lính của tôi vô lễ, xin quý vị miễn thứ.”
Tiêu chuẩn thẩm định ngữ liệu tại VietLayers
Mức đối chiếu của mục từ được ghi ở đầu trang. Dẫn chứng có tên tác giả và tác phẩm được trình bày riêng với thí dụ biên soạn. Dẫn chứng về cách dùng không tự xác nhận nguồn gốc của từ. Phần chưa đủ căn cứ cần được đối chiếu thêm.