miễn nhiệm

verbB2
Giải nghĩa nhanh:

Miễn nhiệm means formally relieving a person of a particular office or position through a decision by the competent body or person.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
miễn nhiệm(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Miễn nhiệm` là động từ hành chính–pháp lý chỉ việc cơ quan/người có thẩm quyền quyết định cho một người thôi giữ chức vụ cụ thể. Từ phải đi với chức danh, chủ thể quyết định, thời điểm và căn cứ nếu văn bản cần độ chính xác; không tự đồng nghĩa mất việc hoàn toàn, chấm dứt mọi vai trò hoặc bị kết luận có sai phạm. Phân biệt `từ nhiệm` là người giữ chức chủ động xin thôi; `bãi nhiệm` là thủ tục/chế định khác thường gắn cơ quan bầu hoặc phê chuẩn; `cách chức` thường là hình thức xử lý do vi phạm; `hết nhiệm kỳ` là kết thúc thời hạn. Ranh giới pháp lý cụ thể tùy luật và loại chức vụ tại thời điểm áp dụng, nên entry không thay tư vấn pháp lý. Hai thành tố Hán–Việt là `免` cho thôi/khỏi và `任` chức trách; đây là tổ hợp hành chính tiếng Việt, không dùng mặt chữ để tự suy lý do miễn nhiệm.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

1 nét nghĩa
1ra quyết định cho một người thôi giữ chức vụ cụ thểHành chính; quản trị; pháp lý[formal]
B1

🇻🇳 Cơ quan hoặc người có thẩm quyền chính thức chấm dứt việc một người giữ chức vụ đã nêu, theo thủ tục và căn cứ áp dụng.

🇬🇧 To formally relieve a person of a specified office or position by decision of the competent authority under the applicable process.

Grammar Patterns:
chủ thể + miễn nhiệm + người + khỏi chức vụmiễn nhiệm + chức danhquyết định + miễn nhiệm

Ví dụ dùng từ:

Hội đồng biểu quyết miễn nhiệm ông khỏi chức chủ tịch theo thẩm quyền ghi trong điều lệ.

The board votes to remove him from the chairmanship under the authority stated in its charter.

Source: VietLayers editorial example

Quyết định miễn nhiệm nêu rõ chức vụ và ngày có hiệu lực, chứ không chỉ ghi người ấy `nghỉ`.

The removal decision states the office and effective date rather than merely saying the person is leaving.

Source: VietLayers editorial example

Bà được miễn nhiệm chức giám đốc nhưng vẫn còn quan hệ lao động ở vị trí khác theo quyết định riêng.

She is relieved of the directorship but remains employed in another position under a separate decision.

Source: VietLayers editorial example

Tin miễn nhiệm không tự chứng minh người giữ chức đã phạm kỷ luật; phải đọc căn cứ chính thức.

News of removal from office does not by itself prove disciplinary misconduct; the official grounds must be read.

Source: VietLayers editorial example

Ông nộp đơn từ nhiệm, còn cơ quan có thẩm quyền ban hành quyết định miễn nhiệm; hai hành động không phải một.

He submits a resignation, while the competent body issues a removal decision; the two acts are not identical.

Source: VietLayers editorial example

Biên tập viên không đổi `miễn nhiệm` thành `cách chức` nếu văn bản không nói đây là hình thức kỷ luật.

The editor does not replace miễn nhiệm with disciplinary dismissal when the document does not describe it as a sanction.

Source: VietLayers editorial example

Một người hết nhiệm kỳ không nhất thiết bị miễn nhiệm; cách gọi tùy cơ chế kết thúc chức vụ trong văn bản áp dụng.

Completing a term does not necessarily mean being removed from office; the applicable instrument determines the proper description.

Source: VietLayers editorial example

Công ty đề nghị miễn nhiệm thành viên hội đồng, nhưng đề nghị ấy chưa phải quyết định đã có hiệu lực.

The company proposes removing a board member, but a proposal is not yet an effective decision.

Source: VietLayers editorial example

Bản dịch dùng `remove from office` cho miễn nhiệm và ghi đúng chức vụ, thay vì dịch rộng thành `fire`.

The translation uses remove from office for miễn nhiệm and names the position rather than broadly saying fire.

Source: VietLayers editorial example

Khi tra cứu quyết định miễn nhiệm, người đọc kiểm tra văn bản nào đang có hiệu lực và cơ quan nào ban hành.

When reviewing a removal decision, the reader checks which governing instrument is in force and which authority issued it.

Source: VietLayers editorial example