Mi can mean an eyelash or the eyelashes, the solfège note mi, or, in old, literary, or regional language, a second-person pronoun like mày.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Mi` có ba đồng tự phải tách. Trong `lông mi`, `hàng mi`, từ chỉ những sợi lông mọc ở bờ mí mắt; tiếng Anh thường dùng `eyelash` cho một sợi và `eyelashes` cho cả hàng, không lẫn với `eyebrow` là lông mày. Trong âm nhạc, mi là âm tiết xướng âm thứ ba trong chuỗi đô–rê–mi; cao độ cụ thể còn tùy hệ xướng âm, giọng và cách quy chiếu, nên tên nốt không tự cho một tần số duy nhất. Trong văn cũ, văn chương hoặc một số lời vùng, `mi` là đại từ ngôi hai gần `mày`; sắc thái có thể thân, ngang hàng, bề trên hoặc khinh miệt tùy quan hệ, vì vậy không dùng làm cách xưng hô lịch sự mặc định hiện nay. Chữ `眉` chỉ được gắn với lớp nghĩa liên quan lông ở mắt có nguồn trực tiếp, không áp sang nốt nhạc hay đại từ.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
3 nét nghĩa🇻🇳 Lông mọc thành hàng ở bờ mí mắt, giúp bảo vệ mắt và thường được nói trong các cụm lông mi, hàng mi.
🇬🇧 An eyelash or the eyelashes growing along the edge of an eyelid.
Ví dụ dùng từ:
Một sợi mi rơi vào mắt làm chị chớp mắt liên tục rồi rửa nhẹ bằng nước sạch.
An eyelash falls into her eye, making her blink repeatedly before gently rinsing it with clean water.
Source: VietLayers editorial exampleBé có hàng mi cong giống ba, nhưng chi tiết ấy không nói gì về tính nết của em.
The child has curved eyelashes like their father, but that feature says nothing about the child's character.
Source: VietLayers editorial exampleThợ trang điểm chải mi trước khi chuốt mascara và hỏi khách có dị ứng với sản phẩm nào không.
The makeup artist brushes the eyelashes before applying mascara and asks whether the client is allergic to any products.
Source: VietLayers editorial exampleTrong câu này, `mi` dịch là `eyelashes`, không phải `eyebrows` vì lông mày nằm phía trên mắt.
Here, mi means eyelashes, not eyebrows, because eyebrows sit above the eyes.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Tên âm tiết xướng âm đứng thứ ba sau đô và rê; quan hệ với cao độ tuyệt đối tùy hệ xướng âm và ngữ cảnh âm nhạc.
🇬🇧 Mi, the third solfège syllable after do and re, whose relation to absolute pitch depends on the solfège system and musical context.
Ví dụ dùng từ:
Cả lớp hát chậm chuỗi đô–rê–mi để nghe rõ từng bậc âm.
The class slowly sings do–re–mi to hear each scale step clearly.
Source: VietLayers editorial exampleCô giáo đàn nốt mi rồi mời từng nhóm hát lại, không bắt học sinh đoán một tần số bằng tên nốt thôi.
The teacher plays mi and asks each group to sing it back, without expecting students to infer a frequency from the note name alone.
Source: VietLayers editorial exampleỞ bản xướng âm này, chữ mi là tên nốt nhạc chứ không liên quan tới lông mi hay đại từ cổ.
In this solfège exercise, mi is a musical note name, unrelated to eyelashes or the old pronoun.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Đại từ dùng để gọi người đối thoại, gần nghĩa mày, chủ yếu gặp trong văn cũ, văn chương hoặc một số cách nói vùng và có sắc thái tùy quan hệ.
🇬🇧 An old, literary, or regional second-person pronoun similar to mày, with a tone shaped by relationship and context.
Ví dụ dùng từ:
Trong truyện xưa, ông lão bảo: `Mi về báo lại cho chủ mi biết chuyện này.`
In the old tale, the elder says, ‘Go tell your master about this.’
Source: VietLayers editorial exampleCâu `ta với mi` tạo giọng cổ hoặc văn chương; ngoài đời nay không phải cách xưng hô trang trọng mặc định.
Ta với mi creates an old-fashioned or literary voice and is not a default form of respectful address today.
Source: VietLayers editorial exampleNhân vật quát `mi câm đi` với ý khinh miệt; bản dịch phải giữ sự xúc phạm chứ không làm thành lời gọi thân mật.
The character shouts mi câm đi contemptuously, so the translation must preserve the insult rather than make it affectionate.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Quan Án nổi giận nạt rằng: “Mi là đồ ăn cướp!”
“- Lời mi nói rất có lý.”
“- Bà ta có bộ lông mi trắng.”
“Đôi mi nàng chớp nhanh.”