Giải nghĩa nhanh:

Mệt means tired or lacking energy, can describe feeling unwell, and colloquially can express weariness or exasperation with a person or situation.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
mệt(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Mệt` trước hết là trạng thái thiếu sức, muốn nghỉ hoặc ngủ sau hoạt động, thiếu ngủ hay một quãng gắng sức; mức độ phải đọc từ bổ ngữ như `hơi mệt`, `mệt lả`, `mệt đứt hơi`. Từ cũng dùng khi một người cảm thấy không khỏe, nhưng chỉ là mô tả triệu chứng đời thường chứ không chẩn đoán nguyên nhân. Nghĩa chuyển trong `mệt với`, `nghe thôi đã mệt` diễn tả ngán, phiền hoặc kiệt sức tinh thần trước việc lặp lại/phức tạp; không tự kết luận người được nhắc là xấu, vô dụng hoặc cố ý gây phiền. Dịch bằng `tired`, `fatigued`, `exhausted`, `weary`, `fed up` theo mức và cấu trúc; không dùng `sick` cho mọi câu. Nguồn liệt kê nhiều dạng Nôm; entry chỉ giữ `𤻻` như một dạng có chứng cứ trực tiếp, không chọn làm chuẩn duy nhất.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

3 nét nghĩa
1thiếu sức và cần nghỉ hoặc ngủThể trạng; sinh hoạt[neutral]
B1

🇻🇳 Có ít năng lượng hơn bình thường sau vận động, làm việc, thiếu ngủ hoặc gắng sức và cảm thấy cần nghỉ.

🇬🇧 Tired or low in energy after activity, work, insufficient sleep, or exertion, with a felt need to rest.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
chủ thể + mệtmệt + vì/sau + việcmệt + đến mức + mệnh đề

Ví dụ dùng từ:

Đi giao hàng cả buổi, anh Ba mệt nên ngồi nghỉ, uống nước rồi mới chạy xe tiếp.

After making deliveries all morning, Anh Ba is tired, so he rests and drinks water before riding again.

Source: VietLayers editorial example

Má nói: `Con mệt thì nghỉ một lát nghen, việc này để chiều làm cũng được.`

Mom says, ‘If you're tired, rest for a while; this can wait until the afternoon.’

Source: VietLayers editorial example

Bé mệt vì tối qua ngủ ít, nhưng câu ấy chưa cho biết em có bệnh hay không.

The child is tired after getting little sleep, but that statement does not show whether the child is ill.

Source: VietLayers editorial example

`Mệt lả` mạnh hơn `hơi mệt`; bản dịch phải giữ mức chứ không gom cả hai thành một sắc thái.

Mệt lả is stronger than hơi mệt, so a translation should preserve the degree rather than flattening both.

Source: VietLayers editorial example

Cô thợ may thấy mệt tay sau khi làm liên tục nên đổi tư thế và ngưng máy một lúc.

The seamstress's hands feel tired after continuous work, so she changes position and stops the machine for a while.

Source: VietLayers editorial example
2cảm thấy không khỏe hoặc uể oảiSức khỏe đời thường[neutral]
B1

🇻🇳 Cảm nhận cơ thể khó chịu, yếu sức hoặc uể oải, thường dùng như một mô tả triệu chứng chung trong lời hằng ngày.

🇬🇧 Feeling unwell, weak, or lethargic, used as a broad everyday symptom description rather than a diagnosis.

Grammar Patterns:
thấy/cảm thấy + mệtmệt + trong ngườimệt + kèm + triệu chứng

Ví dụ dùng từ:

Bà nói trong người mệt, nên người nhà hỏi thêm bà mệt từ khi nào và có triệu chứng nào khác.

She says she feels unwell, so her family asks when it started and whether she has other symptoms.

Source: VietLayers editorial example

Một câu `tôi thấy mệt` không đủ xác định nguyên nhân, mức độ hoặc điều trị; ngữ cảnh phải cho thêm thông tin.

The sentence tôi thấy mệt is not enough to determine cause, severity, or treatment; more context is needed.

Source: VietLayers editorial example
3ngán, phiền hoặc kiệt sức tinh thần vì việc/ngườiCảm xúc; giao tiếp[informal]
B1

🇻🇳 Trong nghĩa chuyển, cảm thấy hao sức, ngán ngẩm hoặc khó chịu vì một việc phức tạp, kéo dài hay lặp đi lặp lại.

🇬🇧 Figuratively weary, drained, or exasperated by a complicated, prolonged, or repeatedly difficult situation.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
mệt + với + người/việcnghe/nghĩ + thôi + đã mệtlàm/khiến + ai + mệt

Ví dụ dùng từ:

Chị nói `mệt với cái máy này quá` vì nó lỗi liên tục, chứ không phải chị vừa vận động nặng.

She says she is fed up with the machine because it keeps failing, not because she has been exercising.

Source: VietLayers editorial example

Nghe hai bên kể vòng vo là chú Năm đã mệt, nhưng chú vẫn hỏi lại từng dữ kiện trước khi kết luận.

Uncle Năm is weary of the two sides talking in circles, but he still checks each fact before concluding.

Source: VietLayers editorial example

Nói `tôi mệt với anh` thể hiện sự ngán ngẩm trong lúc đó; câu này không tự chứng minh người kia có lỗi hay quan hệ đã chấm dứt.

Saying tôi mệt với anh expresses current exasperation and does not by itself prove fault or that the relationship has ended.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

- Mệt thì ít mà sợ thì nhiêù.
Sơn Nam26 Truyện Ngắn Sơn Nam, Ông Bang Cà Ròn