Mèo primarily means a cat; a dated regional slang use can refer to a lover or mistress but may sound objectifying and disrespectful.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Mèo` trước hết là danh từ chỉ con mèo, thường đi với loại từ `con`; dịch chung là `cat`, còn `kitten` chỉ `mèo con`. Các kết hợp `mèo mun`, `mèo mướp`, `mèo tam thể` thường tả màu hoặc kiểu lông, không phải lúc nào cũng là tên giống theo phân loại. `Mèo hoang`, `mèo đi lạc`, `mèo thả rông` cũng không đồng nhất. Một nghĩa khẩu ngữ/vùng cũ dùng `mèo` để gọi người tình, nhất là phụ nữ; cách gọi này dễ vật hóa, có thể xúc phạm và không phù hợp khi cần nói tôn trọng. Các tiếng lóng vui như `boss`, `hoàng thượng` chỉ sắc thái thân mật của cộng đồng nuôi mèo, không phải nghĩa trung tính trong mọi văn cảnh. Chữ `猫` và `貓` được ghi nhận trực tiếp như các dạng Nôm đọc mèo; đồng thời chúng có âm Hán–Việt `miêu`, nên phải ghi rõ đây là cách dùng chữ để viết từ Việt, không suy `mèo` là âm Hán–Việt.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
2 nét nghĩa🇻🇳 Động vật có vú nhỏ thuộc họ Mèo, thường được nuôi trong nhà làm bạn hoặc bắt chuột; cũng có cá thể sống ngoài tự nhiên hay không có chủ.
🇬🇧 A cat: a small feline mammal commonly kept as a companion or for catching rodents, with other individuals living free or without an owner.
Ví dụ dùng từ:
Con mèo mun nằm lim dim trên bộ ván, nghe tiếng má mở cửa bếp mới ngẩng đầu lên.
The black cat dozes on the wooden platform and lifts its head when it hears Mom open the kitchen door.
Source: VietLayers editorial exampleBé gọi nó là mèo con vì nó còn nhỏ; sang tiếng Anh dùng `kitten`, không phải mọi con mèo đều là kitten.
The child calls it mèo con because it is young; English uses kitten, but not every cat is a kitten.
Source: VietLayers editorial exampleMèo mướp, mèo mun và mèo tam thể thường mô tả bộ lông, chưa đủ xác định một giống mèo.
Mèo mướp, mèo mun, and mèo tam thể commonly describe coat patterns and do not by themselves identify a breed.
Source: VietLayers editorial exampleMột con mèo đứng ngoài hẻm chưa chắc là mèo hoang; nó có thể đi lạc hoặc được nhà gần đó thả ra.
A cat standing in the alley is not necessarily feral; it may be lost or allowed outdoors by a nearby household.
Source: VietLayers editorial exampleThấy mèo bị thương, chị gọi nơi cứu hộ thay vì tự đoán nó hiền, khỏe hoặc không mang bệnh.
Seeing an injured cat, she contacts a rescue group instead of assuming it is tame, healthy, or disease-free.
Source: VietLayers editorial exampleTrong `nấm mèo`, toàn cụm chỉ một loại nấm ăn được; không tách chữ mèo rồi dịch thành cat.
In nấm mèo, the whole expression means an edible wood-ear mushroom; mèo is not translated separately as cat.
Source: VietLayers editorial exampleNgười nuôi đôi khi gọi mèo là `boss` hay `hoàng thượng` cho vui, nhưng bản dịch trung tính vẫn là `cat`.
Owners sometimes jokingly call a cat boss or emperor, but the neutral translation remains cat.
Source: VietLayers editorial exampleCâu `mèo khen mèo dài đuôi` chê việc tự khen hoặc người cùng phe tâng bốc nhau, không phải nhận xét động vật học.
The saying mèo khen mèo dài đuôi criticizes self-praise or mutual flattery, not feline anatomy.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Trong một số lời nói vùng/cũ, cách gọi người tình hoặc nhân tình, thường nhắm vào phụ nữ và có thể mang sắc thái coi thường.
🇬🇧 In dated or regional slang, a lover or mistress, often referring to a woman and potentially sounding objectifying or disparaging.
Ví dụ dùng từ:
Trong truyện cũ, nhân vật nói `o mèo` để chỉ nhân tình; bản chú giải phải nêu sắc thái vùng và thái độ coi thường.
In an older story, a character uses o mèo for a mistress; the annotation should mark its regional and disparaging tone.
Source: VietLayers editorial exampleKhông nên gọi một phụ nữ là `mèo` chỉ vì nghe tin đồn về quan hệ của cô ấy; cách gọi vừa thiếu căn cứ vừa vật hóa con người.
A woman should not be called mèo because of relationship rumors; the label is both unsupported and objectifying.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Võ nghệ của các thầy quá đỗi cao cường, gặp cọp là rượt bắt lại, nắm gáy đè xuống, nện vào lưng cọp những quả đấm thôi sơn chẳng khác nào chúng ta ngày ngay đánh một con mèo hoặc một con chó con.”