mẹo

nounB1
Giải nghĩa nhanh:

Mẹo usually means a clever tip, trick, or knack; regionally it can be a reading of Mão, and historically it was also a word for grammar.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
mẹo(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Mẹo` thường là cách làm khéo, ngắn gọn hoặc ít hiển nhiên để giải quyết một việc khó; dịch bằng `tip`, `trick`, `knack`, `technique` tùy mục đích và mức chuyên môn. Mẹo có thể hữu ích, trung tính hoặc trở thành mánh khóe nếu dùng để đánh lừa; bản thân từ không bảo đảm cách làm đúng, an toàn hay có căn cứ. `Mẹo vặt` là thủ thuật nhỏ trong đời sống; `mưu mẹo`, `mẹo mực` thường nghiêng về tính toán/mánh khóe hơn. Một đồng âm vùng là `Mẹo`, biến âm của `Mão`—chi thứ tư trong mười hai địa chi—được viết bằng `卯`; chữ này chỉ thuộc nét nghĩa địa chi, không phải nguồn Hán–Việt của nghĩa `tip/trick`. Nghĩa cổ `mẹo` = ngữ pháp còn gặp trong tên sách hoặc văn bản cũ và phải gắn nhãn lịch sử. Các dạng Nôm khác do nguồn liệt kê chưa định vị chắc theo từng nghĩa nên không đưa vào tab chữ.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

3 nét nghĩa
1cách làm khéo để giải quyết việc khó hoặc nhanh hơnKỹ năng; đời sống; chiến thuật[neutral]
B1

🇻🇳 Một thủ thuật, bí quyết nhỏ hoặc cách xử lý khéo giúp hoàn thành việc, vượt trở ngại hay đạt kết quả mong muốn.

🇬🇧 A tip, trick, knack, or clever technique for solving a difficult task, overcoming an obstacle, or working more efficiently.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
mẹo + tính từ/danh từdùng/bày/chỉ + mẹomẹo + để + động từ

Ví dụ dùng từ:

Dì Ba chỉ mẹo ngâm hũ trong nước ấm để mở nắp dễ hơn, nhưng vẫn dặn coi vật liệu có chịu nhiệt không.

Aunt Ba suggests soaking the jar in warm water to loosen the lid, while warning everyone to check whether the material is heat-resistant.

Source: VietLayers editorial example

Anh thợ có mẹo căn bánh xe cho ngay, song vẫn đo lại bằng dụng cụ trước khi giao khách.

The mechanic has a knack for aligning the wheel but still measures it with a tool before returning it to the customer.

Source: VietLayers editorial example

Một mẹo học từ mới có thể hợp người này mà không hợp người khác; nên thử rồi theo dõi kết quả.

A vocabulary-learning trick may suit one person but not another, so test it and monitor the results.

Source: VietLayers editorial example

Chị chia sẻ mẹo vặt giữ rau tươi, không gọi đó là khuyến cáo y tế hay bảo đảm an toàn thực phẩm.

She shares a household tip for keeping vegetables fresh without presenting it as medical advice or a food-safety guarantee.

Source: VietLayers editorial example

Trong câu này, `tip` dịch mẹo hữu ích, còn `trick` hợp hơn khi cách làm có yếu tố đánh lừa.

Here, tip translates a helpful mẹo, while trick is better when the method involves deception.

Source: VietLayers editorial example

Đừng dùng mưu mẹo để lấy chữ ký khi người ta chưa hiểu hợp đồng; sự khéo léo không thay được đồng thuận rõ ràng.

Do not use tricks to obtain a signature from someone who does not understand the contract; cleverness cannot replace informed consent.

Source: VietLayers editorial example
2cách gọi vùng của Mão, chi thứ tư trong mười hai địa chiLịch truyền thống; phương ngữ[regional]
B1

🇻🇳 Biến âm phương ngữ của `Mão`, tên chi thứ tư trong hệ mười hai địa chi, thường gặp trong cách nói `tuổi Mẹo`.

🇬🇧 A regional pronunciation of Mão, the fourth Earthly Branch, commonly heard in tuổi Mẹo.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
tuổi/năm + Mẹo

Ví dụ dùng từ:

Ngoại nói cậu sinh năm Mẹo; trong bảng lịch chuẩn, mục tương ứng thường viết là năm Mão.

Grandma says that Uncle was born in the year Mẹo; standard calendar tables usually write the corresponding year as Mão.

Source: VietLayers editorial example

`Mẹo` trong `tuổi Mẹo` là tên địa chi theo cách nói vùng, không mang nghĩa thủ thuật hay mánh khóe.

Mẹo in tuổi Mẹo is a regional name for an Earthly Branch and does not mean a tip or trick.

Source: VietLayers editorial example
3từ cũ chỉ ngữ phápNgôn ngữ học lịch sử[archaic]
B1

🇻🇳 Tên gọi cũ cho ngữ pháp hoặc phép đặt câu đúng quy tắc, nay chủ yếu cần khi đọc tài liệu lịch sử.

🇬🇧 An obsolete term for grammar or the rules of forming correct sentences, now chiefly encountered in historical texts.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
mẹo + tên ngôn ngữđúng + mẹo

Ví dụ dùng từ:

Nhan đề sách cũ có chữ `mẹo tiếng An Nam`; người biên mục chú giải `mẹo` ở đây là ngữ pháp.

An old book title contains mẹo tiếng An Nam; the cataloger explains that mẹo here means grammar.

Source: VietLayers editorial example

Không dùng nghĩa cổ `mẹo = ngữ pháp` trong bài học hiện đại nếu không ghi chú, vì người đọc dễ hiểu thành thủ thuật.

Do not use the obsolete sense mẹo = grammar in a modern lesson without a note, because readers may understand it as a trick.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

Hoặc họ chờ anh tới tiếp sức, với mưu mẹo gì đó.
Sơn NamBiển Cỏ Miền Tây, Vẹt Lục Bình