mệnh

nounB2
Giải nghĩa nhanh:

Mệnh is the Sino-Vietnamese word 命, used for fate or destiny, a person's life, and in formal or literary language, a command or charge.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
mệnh(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Mệnh` là từ Hán–Việt viết bằng `命`, có ba lớp nghĩa chính trong tiếng Việt. Một là số phận/vận số theo quan niệm rằng đời người có phần được định trước; dùng `fate` hoặc `destiny` tùy văn cảnh nhưng không trình bày niềm tin ấy như sự thật đã kiểm chứng. Hai là đời sống, sinh mạng, thường có sắc thái trang trọng hoặc văn viết. Ba là lời truyền bảo hay nhiệm vụ được giao trong các kết hợp như `vâng mệnh`, `phụng mệnh`; tiếng Việt hiện đại thường dùng `lệnh` trong nhiều tình huống hành chính. `Mạng` là dạng gần gũi hơn cho nghĩa đời sống và đôi khi số phận, rất tự nhiên trong lời Nam Bộ (`cứu mạng`, `mạng người`), nhưng không thay tự do trong `mệnh lệnh`, `mệnh đề`, `định mệnh`. Từ không tự chứng minh số phận bất biến, giá trị một mạng sống thấp hơn, hoặc một lời truyền bảo luôn hợp pháp và phải tuân theo.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

3 nét nghĩa
1số phận hoặc vận số được cho là định trướcTriết lý đời sống; tín ngưỡng; văn chương[neutral]
B1

🇻🇳 Số phận, vận số hoặc phần đời được quan niệm là đã an bài hay chịu một sức chi phối vượt ngoài ý muốn cá nhân.

🇬🇧 Fate, destiny, or a course of life believed to be predetermined or governed by forces beyond personal control.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
(số/định) + mệnhmệnh + tính từtin/phó mặc + cho + mệnh

Ví dụ dùng từ:

Cụ Sáu hay nói chuyện gặp gỡ là do mệnh, còn con cháu hiểu đó là quan niệm của cụ chứ không phải chứng cứ quyết định tương lai.

Uncle Sáu often says that encounters are destined, while his descendants understand this as his belief rather than evidence that determines the future.

Source: VietLayers editorial example

Chị không chịu phó mặc đời mình cho số mệnh mà học thêm nghề để tự mở đường.

She refuses to leave her life to fate and learns another trade to make her own way.

Source: VietLayers editorial example

Thành ngữ `hồng nhan bạc mệnh` thuộc một lối nhìn cũ; không nên dùng nó để mặc định phụ nữ đẹp phải chịu bất hạnh.

The expression hồng nhan bạc mệnh reflects an old worldview and should not be used to assume that beautiful women are destined for misfortune.

Source: VietLayers editorial example

Trong bản dịch này, `destiny` hợp với định mệnh mang sắc thái lớn lao, còn `fate` tự nhiên hơn khi nói số phận may rủi.

In this translation, destiny suits a grand sense of định mệnh, while fate is more natural for the fortunes of a life.

Source: VietLayers editorial example
2đời sống hoặc sinh mạng của người hay sinh vậtĐời sống; văn viết[neutral]
B1

🇻🇳 Sự sống của một người hay sinh vật, thường trong lối nói trang trọng, văn viết hoặc những kết hợp cố định.

🇬🇧 A person or living being's life, especially in formal, literary, or fixed expressions.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
mệnh + ngườisinh + mệnhgiữ/cứu + mệnh

Ví dụ dùng từ:

Trong lời nói Nam Bộ hằng ngày, `cứu mạng người` tự nhiên hơn `cứu mệnh người`, vốn nghe trang trọng hoặc cổ.

In everyday southern speech, cứu mạng người sounds more natural than cứu mệnh người, which feels formal or old-fashioned.

Source: VietLayers editorial example

Bài nghị luận dùng `sinh mệnh` để nhấn mạnh giá trị và sự mong manh của đời sống.

The essay uses sinh mệnh to emphasize the value and fragility of life.

Source: VietLayers editorial example

Cụm `mệnh người` không cho phép xem nhẹ bất kỳ ai; mọi quyết định liên quan an toàn vẫn cần căn cứ và trách nhiệm.

The phrase mệnh người never licenses treating anyone's life lightly; safety decisions still require evidence and accountability.

Source: VietLayers editorial example
3lời truyền bảo hoặc nhiệm vụ được giao trong lối trang trọngHành chính xưa; văn chương; nghi thức[formal]
B1

🇻🇳 Lệnh, lời sai bảo hoặc nhiệm vụ do người có vai trò giao, chủ yếu gặp trong văn chương và cách nói trang trọng.

🇬🇧 A command, charge, or entrusted mission, chiefly in formal or literary language.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
vâng/phụng/tuân/lĩnh + mệnhmệnh + của + người giao

Ví dụ dùng từ:

Vị sứ giả phụng mệnh triều đình mang thư sang nước láng giềng.

The envoy carries a letter to the neighboring country under the court's command.

Source: VietLayers editorial example

Anh Hai đùa: `Dạ, con vâng mệnh má`, rồi xách giỏ ra chợ; cách nói cố ý trang trọng cho vui.

Anh Hai jokes, ‘Yes, I obey Mom's command,’ then takes the basket to the market; the deliberately formal wording is playful.

Source: VietLayers editorial example

Một người nói `phụng mệnh` không đủ chứng minh yêu cầu ấy hợp pháp, đúng thẩm quyền hoặc miễn cho họ trách nhiệm.

Saying phụng mệnh does not prove that an order is lawful, properly authorized, or absolves the speaker of responsibility.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

Hắn thầm cảm ơn định mệnh khiến hắn gặp Hồng mùa gặt năm nay.
Sơn NamBiển Cỏ Miền Tây, Con cá chết dại