Giải nghĩa nhanh:

Mềm means physically soft, supple in movement, flexible or lenient in approach, colloquially affordable when describing a price, and low in calcium and magnesium when describing water.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
mềm(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Mềm` đối lập với cứng ở nhiều miền nghĩa: vật dễ biến dạng; động tác uyển chuyển; thái độ/biện pháp linh hoạt, ít gay gắt; `giá mềm` là giá tương đối dễ chấp nhận; `nước mềm` là thuật ngữ chỉ nước có hàm lượng calcium/magnesium thấp theo tiêu chí đo. `Mềm` không tự đồng nghĩa yếu, kém bền, an toàn hay thiếu nguyên tắc: vật liệu mềm có thể nguy hiểm tùy loại, cách nói mềm vẫn có thể giữ ranh giới, còn giá mềm phụ thuộc mốc so sánh và chưa nói tổng chi phí/chất lượng. `Mềm lòng` được mở thành mục cố định riêng. `Phần mềm` là thuật ngữ lexicalized, không dịch như vật chất mềm. Nguồn liệt kê nhiều dạng Nôm; chỉ ghi hai dạng trực tiếp làm ví dụ và nêu rõ không có một dạng duy nhất được chọn làm chuẩn.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

5 nét nghĩa
1dễ biến dạng dưới lực, không cứng hoặc rắnVật liệu; xúc giác[neutral]
B1

🇻🇳 Có cấu trúc cho phép lún, uốn, nén, cắt hoặc thay hình tương đối dễ khi chịu lực; mức cụ thể phụ thuộc vật và phép đo.

🇬🇧 Physically soft: relatively easy to indent, bend, compress, cut, or reshape under force.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
danh từ + mềmmềm + như + vậtlàm + vật + mềm

Ví dụ dùng từ:

Miếng đậu hũ mềm nên má gắp nhẹ tay cho khỏi bể.

The tofu is soft, so Mom lifts it gently to keep it from breaking.

Source: VietLayers editorial example

Tấm nệm nghe mềm nhưng độ nâng đỡ phải được đánh giá theo người dùng và thiết kế.

The mattress feels soft, but its support must be assessed for the user and design.

Source: VietLayers editorial example

Kim loại mềm không có nghĩa là vô hại hoặc có thể gia công mà không cần bảo hộ.

A soft metal is not necessarily harmless or safe to work without protection.

Source: VietLayers editorial example
2uyển chuyển và chuyển động tự nhiênVận động; nghệ thuật[neutral]
B1

🇻🇳 Thực hiện động tác trơn, linh hoạt, ít gượng hoặc dễ chuyển từ thế này sang thế khác.

🇬🇧 Supple, fluid, and natural in movement or in changing from one motion to another.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
động tác/nét + mềmlàm + mềm + chuyển động

Ví dụ dùng từ:

Nghệ sĩ chuyển tay rất mềm, nhưng vẻ uyển chuyển ấy không cho biết động tác dễ hay khó.

The performer moves her hands fluidly, though that grace does not show whether the motion is easy or difficult.

Source: VietLayers editorial example
3linh hoạt, nhẹ giọng, dễ nhân nhượng hoặc xiêu theo tình cảmỨng xử; chính sách; tình cảm[neutral]
B1

🇻🇳 Trong nghĩa chuyển, ít đối đầu/gay gắt, có khả năng điều chỉnh cách xử lý, hoặc dễ xúc động trong các kết hợp hạn chế như `mềm lòng`, `mềm dạ`.

🇬🇧 Figuratively flexible, gentle, lenient, or emotionally susceptible in restricted expressions such as mềm lòng and mềm dạ.

Grammar Patterns:
thái độ/cách/biện pháp + mềmmềm + với + người/việcmềm + lòng/dạ

Ví dụ dùng từ:

Chị nói mềm với khách nhưng vẫn ghi rõ thời hạn và điều kiện đổi hàng.

She speaks gently to the customer while clearly stating the return deadline and conditions.

Source: VietLayers editorial example

Cách xử lý mềm không tự có nghĩa là bỏ quy tắc hoặc chấp nhận mọi yêu cầu.

A flexible approach does not automatically mean dropping the rules or accepting every request.

Source: VietLayers editorial example

Trong `mềm lòng`, mềm nói sự thay đổi vì cảm xúc chứ không tả một vật dễ uốn.

In mềm lòng, mềm describes an emotional change rather than a bendable object.

Source: VietLayers editorial example
4tương đối rẻ hoặc dễ chấp nhận khi nói về giáMua bán[informal]
B1

🇻🇳 Trong khẩu ngữ, chỉ mức giá được người nói xem là thấp/dễ chịu so với hàng, nơi hoặc mốc đang so sánh.

🇬🇧 Colloquially, relatively low or affordable in price compared with the relevant product, place, or reference point.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
giá + mềmgiá + mềm + hơn + mốc

Ví dụ dùng từ:

Quán này giá mềm hơn khu trung tâm, nhưng khách vẫn xem phí và khẩu phần trước khi chọn.

This place is more affordable than downtown, but customers still check fees and portion sizes before choosing.

Source: VietLayers editorial example

Chữ `giá mềm` là nhận xét tương đối, không chứng minh món hàng rẻ nhất hay chất lượng tốt.

Giá mềm is a relative judgment and does not prove that an item is the cheapest or high-quality.

Source: VietLayers editorial example
5có ít calcium và magnesium hòa tan khi nói về nướcHóa học; chất lượng nước[neutral]
B1

🇻🇳 Thuật ngữ chất lượng nước chỉ độ cứng thấp, chủ yếu do nồng độ calcium và magnesium thấp theo ngưỡng/phương pháp đo được nêu.

🇬🇧 Soft water: water with low hardness, chiefly low dissolved calcium and magnesium under a stated measurement method or threshold.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
nước + mềmlàm + mềm + nước

Ví dụ dùng từ:

Muốn gọi nguồn nước là mềm trong báo cáo, phòng thử nghiệm phải nêu chỉ số và phương pháp đo.

To classify water as soft in a report, the laboratory must state the value and measurement method.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

Cọp con hiền lắm, mình mẩy mềm mại, bò tới bò lui, cái lưng uốn éo như con mèo lớn.
Sơn Nam26 Truyện Ngắn Sơn Nam, Hết thời oanh liệt