Mé means an edge or nearby side, can regionally mean to trim or cut back, and has a rare older use corresponding to mế for mother.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Mé` thường chỉ phần rìa/cạnh ngoài hoặc một phía tương đối gần: `mé giường`, `mé sông`, `về mé bên phải`. Cần dịch linh hoạt bằng `edge`, `side`, `bank`, `toward` theo vật và quan hệ không gian; từ không tự cho biết khoảng cách chính xác, quyền đi vào hay mức an toàn ở sát bờ. Một động từ vùng `mé` nghĩa chặt/tỉa/xén bớt cho gọn; đây không phải hướng dẫn sử dụng dụng cụ và không mặc định được phép cắt cây/vật của người khác. Nguồn còn ghi một nét hiếm tương ứng `mế`/mẹ trong `bà mé già`, chỉ nên dùng để nhận diện tư liệu vùng/cũ. Các chữ Nôm được liệt kê nhưng chưa định vị chắc từng nét, nên không chọn một chữ chuẩn.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
4 nét nghĩa🇻🇳 Phần ngoài cùng tiếp giáp với khoảng khác của một vật, bề mặt hoặc không gian.
🇬🇧 The outer edge, rim, border, or bank of an object, surface, or area.
Ví dụ dùng từ:
Ngoại ngồi ở mé giường, chừa chỗ trong cho đứa nhỏ nằm.
Grandma sits on the edge of the bed, leaving the inner space for the child.
Source: VietLayers editorial exampleChiếc xuồng tạt vào mé sông tránh luồng tàu lớn.
The small boat moves toward the riverbank to avoid the large-vessel channel.
Source: VietLayers editorial exampleCăn chòi ở mé rừng, nhưng tên vị trí chưa cho biết ranh đất thuộc về ai.
The hut stands at the forest edge, but that location label does not establish land ownership.
Source: VietLayers editorial exampleĐứng sát mé nước có thể nguy hiểm; chữ mé không cho biết bờ sâu hay trơn đến mức nào.
Standing at the water's edge can be dangerous; mé does not indicate how deep or slippery the bank is.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Phía/bên được chọn làm hướng quy chiếu, thường trong lời nói thân mật chỉ đường hoặc sắp chỗ.
🇬🇧 A nearby side or direction used as a spatial reference, often in informal directions.
Ví dụ dùng từ:
Anh dời cái ghế về mé bên phải một chút cho lối đi rộng hơn.
Move the chair a little toward the right side to widen the passage.
Source: VietLayers editorial exampleNgười chỉ đường nói `qua mé này`, nên khách vẫn hỏi lại tên hẻm để khỏi lạc.
The guide says qua mé này, so the visitor still asks for the alley name to avoid getting lost.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Động từ vùng chỉ cắt bớt phần thừa của cây, hàng rào hoặc vật tương tự.
🇬🇧 A regional verb meaning to trim, prune, or cut back a plant, fence, or similar object.
Ví dụ dùng từ:
Chú Năm mé hàng rào cho gọn sau khi hỏi chủ nhà.
Uncle Năm trims the hedge after asking the homeowner.
Source: VietLayers editorial exampleMuốn mé cành gần dây điện phải giao cho đơn vị có chuyên môn, không tự làm theo một câu ví dụ.
Branches near power lines must be trimmed by qualified personnel, not by following a dictionary example.
Source: VietLayers editorial exampleTrong câu `mé bờ rào`, mé là động từ trim chứ không phải danh từ edge.
In mé bờ rào, mé is the verb trim rather than the noun edge.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Cách gọi mẹ/người đàn bà già trong tư liệu vùng hoặc cũ, hiện không phải cách xưng hô toàn dân.
🇬🇧 A rare regional or older form corresponding to mế or mẹ for a mother or elderly woman.
Ví dụ dùng từ:
Gặp cụm `bà mé già` trong văn bản cũ, người biên tập chú mé là dạng vùng gần mế/mẹ.
When bà mé già appears in an old text, the editor glosses mé as a regional form akin to mế or mẹ.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Ở bót mé sông, hằng đêm Tây giết người rồi thả xuống.”