Giải nghĩa nhanh:

Me usually means the tamarind tree or its pod, can regionally mean a calf, and also survives in obsolete colonial-era forms of address and social labels.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
me(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Me` hiện thông dụng nhất là cây/quả me (*Tamarindus indica*), có phần thịt quả thường chua và được dùng trong món ăn, nước uống, bánh mứt. Một từ đồng âm vùng/cũ chỉ bê, con bò nhỏ. Trong tư liệu thời thuộc địa, `me` còn từng được dùng thay `mẹ` ở một số lời nói chịu ảnh hưởng tiếng Pháp và trong các nhãn `me Tây`, `me Mỹ` gọi phụ nữ Việt có quan hệ hôn nhân/tình cảm với đàn ông phương Tây; các nhãn sau thường mang thành kiến giới và thuộc địa, nên chỉ dùng khi giải thích/trích tư liệu, không lặp lại nhận định cũ rằng động cơ của người phụ nữ nhất thiết là tiền. Không dùng một từ nguyên hoặc một bản dịch cho cả các nét. Dạng Nôm `楣` chỉ được gắn với cây me và `𤚤` với con me theo nguồn trực tiếp.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

4 nét nghĩa
1cây nhiệt đới Tamarindus indica hoặc quả có thịt thường chua của cây ấyThực vật; ẩm thực[neutral]
B1

🇻🇳 Cây thân gỗ *Tamarindus indica* trồng lấy bóng mát và quả; cũng dùng hoán dụ để gọi quả có vỏ nâu, phần thịt ăn được quanh hạt.

🇬🇧 The tamarind tree, Tamarindus indica, or its brown pod with edible pulp around the seeds.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
cây/trái/quả + memón + với/từ + me

Ví dụ dùng từ:

Cây me già trước sân che mát một khoảng hiên vào buổi trưa.

The old tamarind tree shades part of the veranda at noon.

Source: VietLayers editorial example

Má dầm me chua lấy nước nấu nồi canh cá lóc.

Mom soaks sour tamarind to make the broth for snakehead-fish soup.

Source: VietLayers editorial example

Trái me chín có phần thịt mềm quanh hạt, nhưng độ chua ngọt thay đổi theo giống và độ chín.

A ripe tamarind pod has soft pulp around its seeds, though sweetness and acidity vary by variety and ripeness.

Source: VietLayers editorial example

Ly đá me của quán có thêm đậu phộng rang, nên thực khách cần xem đủ thành phần nếu có dị ứng.

The shop's iced tamarind drink includes roasted peanuts, so customers with allergies need the full ingredient list.

Source: VietLayers editorial example

Tên `sốt me` chưa cho biết món dùng me tươi, nước cốt đóng gói hay bao nhiêu đường.

The name tamarind sauce does not reveal whether it uses fresh tamarind, packaged concentrate, or how much sugar.

Source: VietLayers editorial example
2bê hoặc con bò nhỏ trong cách gọi vùng/cũChăn nuôi[regional]
B1

🇻🇳 Tên vùng hoặc cách gọi cũ cho bò con, tương ứng `bê`; không liên quan cây me.

🇬🇧 A regional or older word for a calf, equivalent to bê and unrelated to the tamarind tree.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
con + me

Ví dụ dùng từ:

Con me mới sinh đứng nép bên bò mẹ trong chuồng.

The newborn calf stands close to its mother in the pen.

Source: VietLayers editorial example

Gặp `hai con me` trong văn bản vùng, người dịch phải đọc là two calves chứ không phải two tamarinds.

In a regional text, hai con me means two calves, not two tamarinds.

Source: VietLayers editorial example
3cách gọi mẹ cũ ở một số lời nói thời Pháp thuộcLịch sử ngôn ngữ[archaic]
B1

🇻🇳 Dạng gọi `mẹ` cũ và có phạm vi hẹp, được nguồn ghi nhận ở Hà Nội thời Pháp thuộc; không phải cách gọi mẹ trung tính hiện nay.

🇬🇧 An obsolete, narrowly regional form of address for one's mother, recorded in colonial-era Hanoi.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
me + ơi

Ví dụ dùng từ:

Trong hồi ký thời Pháp thuộc, nhân vật gọi mẹ là `me`; bản chú giải phải nêu đây là cách dùng cũ.

In a colonial-era memoir, a character calls her mother me; the note should identify it as obsolete usage.

Source: VietLayers editorial example
4thành tố trong nhãn xã hội cũ me Tây, me MỹLịch sử xã hội[archaic]
B1

🇻🇳 Cách gọi thời thuộc địa, thường có sắc thái gièm pha, dành cho phụ nữ Việt bị gắn với quan hệ hôn nhân/tình cảm hoặc lối sống phương Tây.

🇬🇧 A colonial-era, often disparaging social label in me Tây or me Mỹ for a Vietnamese woman associated with a Western partner or Westernized life.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
me + tên nhóm quốc gia

Ví dụ dùng từ:

Nhà nghiên cứu giữ cụm `me Tây` trong dấu nháy vì đó là nhãn xã hội cũ có sắc thái gièm pha.

The researcher keeps me Tây in quotation marks because it is an obsolete social label with a disparaging tone.

Source: VietLayers editorial example

Không lấy chữ me trong hồ sơ thuộc địa để suy rằng người phụ nữ kết hôn chỉ vì tiền.

The word me in a colonial record does not prove that a woman married solely for money.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

Nước mắm thì mặn đắng, thiếu me chua, ớt thì để nguyên trái.
Sơn Nam26 Truyện Ngắn Sơn Nam, Cái tổ ong