Giải nghĩa nhanh:

Mày can mean an eyebrow, a bract or husk-like scale on a plant, a snail's operculum, or a highly context-sensitive second-person pronoun used either intimately or contemptuously.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
mày(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Mày` có các lớp đồng âm: cách gọi rút gọn của `lông mày`; lá bắc/vảy mỏng quanh một số hoa hoặc hạt như `mày ngô`, `mày lúa`; nắp/vảy cứng che miệng một số loài ốc; và đại từ ngôi hai. Ở đại từ, `tao–mày` có thể rất thân giữa người ngang vai đã quen cách xưng hô ấy, nhưng cũng có thể gay gắt, hạ thấp hoặc xúc phạm tùy quan hệ, tuổi tác, giọng và tình huống. Không dịch mọi `you` thành `mày`; với người lớn tuổi, người lạ hoặc trong hoàn cảnh trang trọng, cách gọi này thường không phù hợp. Một câu trích có `mày` chưa tự chứng minh người nói đe dọa hay thân thiết nếu thiếu văn cảnh. Tên riêng dân tộc `Mày` không gộp vào mục chữ thường này vì cần hồ sơ và nguồn riêng.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

4 nét nghĩa
1lông mày hoặc dải lông cong phía trên mắtCơ thể[neutral]
B1

🇻🇳 Cách gọi rút gọn của `lông mày`, phần lông mọc thành dải phía trên mỗi mắt.

🇬🇧 An eyebrow, as a shortened form of lông mày.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
đôi/chân + màynhíu/kẻ + mày

Ví dụ dùng từ:

Bà nhíu mày vì chưa nghe rõ câu hỏi, chứ không hẳn là bà khó chịu.

She furrows her brow because she did not hear the question clearly, not necessarily because she is annoyed.

Source: VietLayers editorial example

Chuyên viên hỏi khách muốn giữ dáng mày tự nhiên hay chỉnh lại nhẹ.

The specialist asks whether the client wants to keep a natural brow shape or make a slight adjustment.

Source: VietLayers editorial example
2lá bắc hoặc vảy mỏng quanh hoa, hạt của một số câyThực vật; nông nghiệp[neutral]
B1

🇻🇳 Phần lá bắc, vỏ/vảy mỏng đi kèm bông hoặc hạt ở một số cây lương thực, thường gặp trong `mày ngô`, `mày lúa`.

🇬🇧 A bract, husk-like part, or small scale around the flower or grain of certain plants, especially maize and rice.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
mày + tên cây/hạt

Ví dụ dùng từ:

Mày ngô khô bay lẫn trong đống hạt sau khi tách bắp.

Dry maize bracts are mixed among the kernels after shelling.

Source: VietLayers editorial example

Người làm giống quan sát mày lúa cùng các đặc điểm khác, không nhận dạng giống chỉ bằng một chi tiết.

The seed specialist examines the rice glumes along with other traits rather than identifying a variety from one detail.

Source: VietLayers editorial example
3nắp cứng che miệng vỏ ở một số loài ốcĐộng vật học[neutral]
B1

🇻🇳 Miếng nắp hoặc vảy cứng gắn với chân, giúp một số loài ốc khép cửa vỏ; thuật ngữ khoa học thường là operculum.

🇬🇧 The hard operculum attached to the foot of certain snails, used to close the shell opening.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
mày + ốc

Ví dụ dùng từ:

Mày ốc là phần nắp cứng ở miệng vỏ của một số loài, không phải loài ốc nào cũng giống nhau.

A snail's operculum is the hard lid at the shell opening in certain species, and it is not identical across all snails.

Source: VietLayers editorial example
4đại từ ngôi hai dùng rất thân hoặc với sắc thái coi thường, gây gổXưng hô[informal]
B1

🇻🇳 Từ gọi người đối diện trong quan hệ cực kỳ thân và ngang vai, hoặc dùng để hạ thấp/gây gổ; sắc thái do quan hệ, sự chấp nhận, giọng và tình huống quyết định.

🇬🇧 A second-person pronoun used among very close equals or, in another tone, to belittle or confront someone; its force depends on relationship, acceptance, tone, and setting.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
mày + vị ngữtao + ... + màytụi + mày

Ví dụ dùng từ:

Hai đứa bạn nối khố gọi nhau tao–mày từ nhỏ, nhưng vẫn đổi cách xưng hô khi gặp khách lớn tuổi.

The two lifelong friends have used tao–mày since childhood but switch forms of address around older guests.

Source: VietLayers editorial example

Mày nhớ ghé lấy giùm tao mớ bánh má gói nha — câu này chỉ tự nhiên khi hai người thật sự thân và cùng chấp nhận cách gọi.

Remember to pick up the cakes Mom wrapped for me—this wording is natural only when the speakers are genuinely close and both accept it.

Source: VietLayers editorial example

Người lạ quát `mày tránh ra` khiến câu nói mang sắc thái xúc phạm, không còn là một từ `you` trung tính.

A stranger shouting mày tránh ra makes the utterance insulting rather than a neutral use of you.

Source: VietLayers editorial example

Biên dịch viên không tự đổi mọi đại từ `you` thành mày nếu chưa biết tuổi, quan hệ và giọng của nhân vật.

A translator does not automatically render every you as mày without knowing the characters' ages, relationship, and tone.

Source: VietLayers editorial example

Chỉ một tin nhắn có chữ mày chưa đủ kết luận hai người thân thiết hay đang gây gổ; phải đọc cả cuộc thoại.

A single message containing mày is not enough to decide whether two people are close or arguing; the full exchange is needed.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

Ông Hai Don cau mày.
Sơn Nam26 Truyện Ngắn Sơn Nam, Ruộng Lò Bom