Giải nghĩa nhanh:

Màu can mean perceived color, coloring material, being chromatic, an enhancing touch, an appearance or tendency, or informally a dry-field crop in the shortened regional use of hoa màu.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
màu(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Màu` có các lớp: thuộc tính thị giác do ánh sáng và hệ nhìn tạo ra; chất dùng tô/nhuộm; tính chất có sắc ngoài hệ đen–trắng trong cách phân loại cũ; yếu tố làm vật/câu chuyện thêm hấp dẫn; vẻ/chiều hướng trong văn chương; và cách nói rút gọn vùng của `hoa màu` (cây trồng cạn ngoài lúa nước). Dạng `mầu` là biến thể Bắc Bộ. Nguồn ghi `màu` là âm phi Hán–Việt liên hệ `貌` (âm chuẩn `mạo`), nên không gọi màu là âm Hán–Việt chuẩn. Cảm nhận màu phụ thuộc ánh sáng/thiết bị/người nhìn; tên màu không tự bảo đảm vật liệu, độ bền hay an toàn.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

5 nét nghĩa
1thuộc tính thị giác giúp phân biệt sắc của vậtThị giác[neutral]
B1

🇻🇳 Đặc tính cảm nhận từ phổ ánh sáng phát ra/phản xạ và hệ thị giác, thường gọi bằng tên như đỏ, vàng, xanh.

🇬🇧 Color as a visual property arising from light and perception, described with terms such as red, yellow, or blue.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
màu + tên sắcđộng từ + màu

Ví dụ dùng từ:

Màu vàng chỉ làm điểm nhấn trên nền đen để trang không bị ngộp.

Yellow serves only as an accent on the black background so the page does not feel oppressive.

Source: VietLayers editorial example

Cùng một màu có thể nhìn khác dưới nắng và dưới đèn.

The same color can look different in sunlight and under a lamp.

Source: VietLayers editorial example

Tên màu trên màn hình không tự bảo đảm bản in ra giống hệt.

A color name on screen does not guarantee an identical print result.

Source: VietLayers editorial example

Bảo tàng trưng cả ảnh màu lẫn ảnh đen trắng của Sài Gòn xưa.

The museum displays both color and black-and-white photographs of old Saigon.

Source: VietLayers editorial example
2chất dùng để tô, vẽ, in hoặc nhuộmMỹ thuật; vật liệu[neutral]
B1

🇻🇳 Vật liệu dạng bột, lỏng, sáp hoặc dạng khác dùng tạo màu trên bề mặt/chất nền.

🇬🇧 A pigment, paint, dye, crayon, or other coloring material used on a surface or substrate.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
màu + công dụngpha/tô/nhuộm + màu

Ví dụ dùng từ:

Bé đóng nắp hộp màu sau khi vẽ xong.

The child closes the coloring set after finishing the drawing.

Source: VietLayers editorial example

Thợ thử màu nhuộm trên một mảnh vải trước khi làm cả cuộn.

The dyer tests the dye on a fabric swatch before treating the whole roll.

Source: VietLayers editorial example
3chi tiết làm tăng vẻ hấp dẫn hoặc sinh độngNghĩa chuyển[neutral]
B1

🇻🇳 Yếu tố bổ sung làm món ăn, câu chuyện hay sự trình bày có vẻ hấp dẫn/sống động hơn; chất lượng thật phải xét riêng.

🇬🇧 An enhancing touch that adds visual or figurative color and appeal.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
thêm/cho + màu + vàocó + màu

Ví dụ dùng từ:

Chút rau thơm thêm màu cho dĩa gỏi, nhưng độ tươi vẫn phải xem riêng.

A little herb adds color to the salad, while freshness must still be assessed separately.

Source: VietLayers editorial example
4vẻ hoặc chiều hướng trong cách nói văn chươngVăn chương[literary]
B1

🇻🇳 Vẻ bề ngoài hoặc dấu hiệu gợi một trạng thái/chiều hướng, thường trong văn chương và tổ hợp cố định.

🇬🇧 A literary appearance, air, or indication of a state or tendency.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
màu + danh từ trừu tượngcó/mang + màu + trạng thái

Ví dụ dùng từ:

`Màu ly biệt` trong câu thơ là vẻ chia xa, không phải một sắc trên bảng màu.

In the poem, màu ly biệt means an air of parting, not a hue on a color chart.

Source: VietLayers editorial example
5cách gọi rút gọn của hoa màu ở một số vùngNông nghiệp vùng[regional]
B1

🇻🇳 Trong lời nông nghiệp vùng, chỉ cây trồng cạn như bắp, khoai, đậu theo cách rút gọn từ hoa màu; phạm vi địa phương cần nêu rõ.

🇬🇧 In some regional farming usage, dry-field crops such as maize, sweet potato, or legumes, shortened from hoa màu.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
trồng + màuvụ/đất + màu

Ví dụ dùng từ:

Vụ này nhà chú trồng màu trên phần đất cao, còn ruộng thấp vẫn làm lúa.

This season his family grows dry-field crops on higher land and rice in the lower fields.

Source: VietLayers editorial example

Trong câu nông nghiệp ấy, `màu` là hoa màu chớ không phải color.

In that farming sentence, màu means dry-field crops, not color.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

Chừng nào thấy một cụm mây tròn màu tím hiện ra là.
Sơn NamBiển Cỏ Miền Tây, Con bà Tám