Màu da is skin color or complexion: the visible pigmentation and tone of skin, which varies continuously and should not be treated as a biological race or a diagnosis.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Màu da` là sắc độ/biểu hiện nhìn thấy của da, chịu ảnh hưởng lớn của lượng, loại và phân bố melanin, đồng thời có thể thay đổi theo vùng cơ thể, ánh sáng, phơi nắng, tuần hoàn và tình trạng cụ thể. Sự đa dạng là liên tục, không nên chia loài người thành bốn màu “vàng–trắng–đen–đỏ” như định nghĩa cũ. Trong diễn ngôn xã hội, màu da có thể là căn cứ người khác dùng để phân biệt đối xử, nhưng không phải đại diện chính xác cho chủng tộc, dân tộc, quốc tịch, nguồn gốc di truyền, tính cách hay năng lực. Một thay đổi màu da có thể cần chú ý theo ngữ cảnh, song riêng màu nhìn thấy không đủ chẩn đoán sức khỏe.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
2 nét nghĩa🇻🇳 Đặc tính thị giác liên tục của da do sắc tố và nhiều yếu tố cơ thể/môi trường góp phần, thường gọi là skin color hoặc complexion.
🇬🇧 The visible, continuously varying pigmentation and tone of skin, influenced by melanin and other bodily and environmental factors.
Ví dụ dùng từ:
Màu da người trong ảnh thay đổi theo ánh sáng và cân bằng trắng của máy.
A person's skin color in a photograph varies with lighting and the camera's white balance.
Source: VietLayers editorial exampleSản phẩm có nhiều tông để người dùng thử với màu da của mình.
The product comes in several shades for users to test against their own skin tone.
Source: VietLayers editorial exampleMàu da đa dạng theo một phổ liên tục, không chia tự nhiên thành bốn hộp màu cứng.
Human skin color varies along a continuum rather than falling naturally into four rigid color boxes.
Source: VietLayers editorial exampleMelanin góp phần lớn vào màu da nhưng không phải yếu tố duy nhất ảnh hưởng vẻ nhìn thấy.
Melanin contributes greatly to skin color but is not the only factor affecting its appearance.
Source: VietLayers editorial exampleMột vùng đổi màu da cần được xem cùng triệu chứng và hoàn cảnh, không tự chẩn đoán chỉ bằng mắt.
A change in skin color should be considered with symptoms and context rather than self-diagnosed by sight alone.
Source: VietLayers editorial exampleBản dịch dùng `skin color` cho màu da nói chung và `complexion` khi nói vẻ da mặt.
The translation uses skin color for the general trait and complexion for facial appearance.
Source: VietLayers editorial exampleTên màu da trong dữ liệu phải dùng thang đo hoặc cách tự mô tả đã công bố, không để người nhập tùy tiện gán nhãn.
Skin-color data should use a stated scale or self-description rather than arbitrary labels assigned by an annotator.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Trong ngữ cảnh xã hội, đặc điểm da nhìn thấy mà người khác có thể dùng để phân loại hoặc đối xử bất công; không đồng nhất với chủng tộc hay phẩm chất con người.
🇬🇧 In social contexts, a visible trait that may be used to categorize or discriminate against people, but is not equivalent to race or human worth.
Ví dụ dùng từ:
Cửa hàng phục vụ khách công bằng, không phân biệt màu da hay quốc tịch.
The shop serves customers fairly regardless of skin color or nationality.
Source: VietLayers editorial exampleKhông thể suy nguồn gốc di truyền, tính cách hay năng lực của ai chỉ từ màu da.
A person's genetic ancestry, character, or ability cannot be inferred from skin color alone.
Source: VietLayers editorial exampleBáo cáo ghi rõ lời kỳ thị màu da là hành vi xã hội, không biến nhóm màu thành phân loại sinh học đúng đắn.
The report treats colorism as social conduct without turning color labels into valid biological races.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Màu da của cả hai người đều hồng pha vàng.”
“Gương mặt họ tái nhợt như màu da chết.”
“Vẻ trịnh trọng đó tựu trung phát xuất từ sự suy nhược nơi y, nhìn vào màu da vàng tái của y cũng thấy rõ cơ thể của y chẳng được bình thường.”
“Như thày biết, xưa nay giữa dòng giống Kiến Vàng và Kiến Đen không ưa gì nhau, vì cả đôi bên cùng kỳ thị màu da.”