Mau means taking a short time to finish, moving or acting quickly, or having elements placed closely together rather than sparsely.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Mau` có ba nét: quá trình chóng đạt kết quả (`mau khô`, `mau lành`); hành động có tốc độ nhanh (`đi mau`, `làm mau`); và các phần tử nằm sít, khoảng cách ngắn, trái với `thưa` (`lược mau`, `mưa mau hạt`, `cấy mau`). Trong lời Nam Bộ, `lẹ` là đối ứng khẩu ngữ tự nhiên cho nét nhanh, nhưng không thay được nét dày sít. `Mau` không tự cho biết thời lượng, vận tốc hay mật độ cụ thể; không dùng lời thúc `mau lên` để bỏ qua an toàn.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
3 nét nghĩa🇻🇳 Một quá trình hoàn tất, biến đổi hoặc đạt kết quả trong thời gian tương đối ngắn.
🇬🇧 Taking a relatively short time for a process to finish, change, or produce a result.
Ví dụ dùng từ:
Lớp sơn mỏng mau khô hơn trong điều kiện thông gió phù hợp.
A thin coat of paint dries quickly under suitable ventilation.
Source: VietLayers editorial exampleChúc bác mau lành là lời thăm hỏi, không thay hướng dẫn điều trị.
Wishing someone a speedy recovery is a kind message, not a substitute for treatment guidance.
Source: VietLayers editorial exampleRau để ngoài nắng mau héo, nhưng thời gian cụ thể còn tùy loại và thời tiết.
Vegetables wilt quickly in the sun, though the exact time depends on the variety and weather.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Làm hoặc di chuyển nhanh hơn mức thông thường để rút ngắn thời gian, nhưng vẫn phải phù hợp hoàn cảnh.
🇬🇧 Moving or acting quickly to reduce the time taken, subject to the needs of the situation.
Ví dụ dùng từ:
Con làm mau phần đã kiểm tra rồi nghỉ tay nghen.
Finish the part that has been checked promptly, then take a break.
Source: VietLayers editorial exampleMưa tới, bà con chuyển mấy thùng hàng vô mái che cho mau.
With rain approaching, everyone quickly moves the boxes under cover.
Source: VietLayers editorial exampleĐi mau không có nghĩa chạy qua nền trơn hoặc bỏ qua biển cảnh báo.
Moving quickly does not mean running across a slippery floor or ignoring warning signs.
Source: VietLayers editorial exampleTrong câu Nam Bộ này, `làm lẹ` tự nhiên hơn `làm mau`, nhưng hai cách đều chỉ tốc độ.
In this southern sentence, làm lẹ sounds more natural than làm mau, though both refer to speed.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Có khoảng cách giữa các răng, hạt, cây hoặc phần tử ngắn hơn mức đối chiếu, tạo mật độ tương đối dày.
🇬🇧 Having teeth, drops, plants, or other elements relatively close together rather than sparse.
Ví dụ dùng từ:
Chiếc lược răng mau hợp với tóc mảnh hơn chiếc lược răng thưa.
The fine-toothed comb suits fine hair better than the wide-toothed comb.
Source: VietLayers editorial exampleMưa mau hạt làm mặt sông dày những vòng nước nhỏ.
Closely spaced raindrops cover the river surface with small rings.
Source: VietLayers editorial exampleCấy mau hay thưa phải theo giống lúa và hướng dẫn canh tác, không theo một từ chung.
Whether rice is planted densely or sparsely should follow the variety and cultivation guidance, not a general adjective.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“cháu nói mau.”