Máu means blood, the circulating body fluid, and figuratively a strong temperament, inclination, or urge in expressions such as có máu kinh doanh or máu ghen.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Máu` trước hết là chất lỏng tuần hoàn trong hệ mạch của người và nhiều động vật, vận chuyển khí, chất dinh dưỡng và nhiều thành phần sinh học; màu và thành phần thay đổi theo loài/trạng thái, nên định nghĩa đời thường `chất lỏng đỏ` chỉ là nhận diện sơ bộ. Nghĩa chuyển trong `có máu`, `máu ghen`, `máu kinh doanh`, `máu cờ bạc` chỉ khuynh hướng, ham thích hoặc cảm xúc mạnh, sắc thái từ vui/khen đến chê tùy bổ ngữ. Không suy huyết thống, bệnh, bạo lực, tính cách cố định hay nghiện từ một lần dùng từ.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
2 nét nghĩa🇻🇳 Mô lỏng lưu thông trong hệ tuần hoàn, gồm huyết tương và các thành phần tế bào, đảm nhiệm vận chuyển và nhiều chức năng sinh học.
🇬🇧 Blood: the fluid tissue circulating through the body, consisting of plasma and cellular components with transport and other biological functions.
Ví dụ dùng từ:
Vết cắt còn chảy máu nên chị làm theo hướng dẫn sơ cứu và tìm hỗ trợ khi cần.
The cut is still bleeding, so she follows first-aid guidance and seeks help when needed.
Source: VietLayers editorial exampleNgười hiến máu được sàng lọc theo quy trình của cơ sở y tế.
Blood donors are screened under the medical facility's procedure.
Source: VietLayers editorial exampleMẫu máu phải ghi đúng mã người bệnh trước khi chuyển xét nghiệm.
The blood sample must carry the correct patient code before laboratory transfer.
Source: VietLayers editorial exampleMàu máu nhìn thấy không đủ để tự chẩn đoán nguyên nhân bệnh.
The visible color of blood is not enough for self-diagnosis.
Source: VietLayers editorial exampleBản dịch dùng `blood` cho máu và `bleed` cho động từ chảy máu.
The translation uses blood for máu and bleed for chảy máu.
Source: VietLayers editorial exampleNói `cùng máu` trong lời đời thường có thể gợi huyết thống, nhưng quan hệ cụ thể vẫn cần ngữ cảnh.
In ordinary speech, cùng máu may suggest kinship, but the exact relationship still needs context.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Trong tổ hợp khẩu ngữ, chỉ sự say mê, thôi thúc, tính khí hoặc cảm xúc nổi mạnh; ý khen/chê do bổ ngữ và tình huống quyết định.
🇬🇧 In colloquial compounds, a strong inclination, enthusiasm, urge, temperament, or emotion whose tone depends on context.
Ví dụ dùng từ:
Cô có máu kinh doanh nên thích thử cách trưng bày mới trên quy mô nhỏ.
She has an entrepreneurial streak and likes testing new displays on a small scale.
Source: VietLayers editorial exampleMáu nghệ sĩ khiến chú chăm chút sân khấu, chớ không tự chứng minh chú làm nghề chuyên nghiệp.
His artistic streak makes him care for the stage, but it does not by itself make him a professional.
Source: VietLayers editorial exampleĐừng lấy câu `nó có máu ghen` để biện hộ cho việc kiểm soát hay làm hại người khác.
Do not use the phrase they have a jealous streak to excuse controlling or harming someone.
Source: VietLayers editorial exampleGọi ai có máu cờ bạc là nhận xét về khuynh hướng, không phải chẩn đoán nghiện.
Calling someone inclined to gamble is a comment on a tendency, not a diagnosis of addiction.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Hôm qua, họ tới đây ăn cơm, mình mẩy rướm máu.”