As a noun, mảnh is a fragment, piece, patch, or limited portion; as an adjective, it means slender, thin, or lightly built.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Mảnh` là danh từ chỉ phần rắn tách ra do vỡ/gãy/cắt (`mảnh kính`, `mảnh vải`) hoặc một phần có giới hạn trong toàn thể (`mảnh vườn`, `mảnh đất`). Tính từ `mảnh` nói dáng gầy thanh, vật làm mỏng/nhẹ hoặc đường nét nhỏ; đây là mô tả hình thể, không tự xác nhận thiếu dinh dưỡng, yếu, kém bền hay giới tính. Khi vật vỡ có cạnh sắc, `mảnh` không cho biết mức nguy hiểm; phải xem chất liệu và tình trạng. Không nhập với `mảng` là vùng/khối hoặc lĩnh vực.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
3 nét nghĩa🇻🇳 Miếng nhỏ hoặc phần của vật rắn/vật liệu đã tách khỏi toàn thể do vỡ, gãy, cắt hay xé.
🇬🇧 A fragment or piece separated from a whole by breaking, cutting, tearing, or similar action.
Ví dụ dùng từ:
Cô mang găng rồi gom từng mảnh kính vỡ vào hộp cứng.
She puts on gloves and collects each shard of broken glass in a rigid container.
Source: VietLayers editorial exampleMá cắt một mảnh vải cũ để lót dưới chân bình.
Mom cuts a piece of old cloth to place under the vase.
Source: VietLayers editorial exampleNhóm đánh số từng mảnh gỗ trước khi phục dựng chiếc ghe.
The team numbers each piece of wood before restoring the boat.
Source: VietLayers editorial exampleTên `mảnh vỡ` chưa cho biết cạnh có sắc hay không; phải nhìn chất liệu và tình trạng.
The term fragment does not indicate whether its edges are sharp; the material and condition must be examined.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Một phần đất, mặt phẳng hoặc vật liệu được hình dung có ranh giới nhất định, dù đã tách ra hay còn liền với toàn thể.
🇬🇧 A limited patch, plot, or portion of land, surface, or material, whether detached or still part of the whole.
Ví dụ dùng từ:
Ông trồng rau trên mảnh vườn nhỏ sau nhà.
He grows vegetables on the small garden plot behind the house.
Source: VietLayers editorial exampleHồ sơ ghi ranh mảnh đất theo bản đo, không theo lời chỉ tay tại chỗ.
The file records the plot boundary from the survey rather than an informal gesture on site.
Source: VietLayers editorial exampleMột mảnh sân còn khô được dành làm chỗ xếp hàng.
A dry patch of the yard is set aside as a queueing area.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Có dáng thon/gầy, kết cấu mỏng nhẹ hoặc nét nhỏ; đánh giá độ bền, sức khỏe hay chất lượng cần dữ kiện khác.
🇬🇧 Slender, thin, fine, or lightly built in form, without implying health, durability, or quality.
Ví dụ dùng từ:
Chiếc ghế có chân mảnh nhưng tải trọng phải theo thông số của nhà làm.
The chair has slender legs, but its load capacity must follow the maker's specification.
Source: VietLayers editorial exampleHọa sĩ dùng nét mảnh cho phần sương và nét đậm cho hàng cây.
The artist uses fine lines for the mist and bold strokes for the trees.
Source: VietLayers editorial exampleDáng người mảnh không tự cho biết sức khỏe hay chế độ ăn của người ấy.
A slender build does not reveal a person's health or diet.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Trên mảnh giấy có mấy chữ:”
“Molly xé một mảnh áo của nàng để băng vết thương cho ảo thuật gia.”
“Tao quên mất mảnh vườn ấy !”
“Tôi nhặt những mảnh ly vỡ.”