Giải nghĩa nhanh:

Mạnh mẽ describes substantial strength or capacity, high intensity or effect, or a firm and resilient way of acting. Context determines whether strong, powerful, forceful, vigorous, robust, or resolute is the best translation.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
mạnh mẽ(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Mạnh mẽ` có ba phạm vi gần nhau. Một là có nhiều sức, tiềm lực hoặc khả năng tác động: một lực lượng mạnh mẽ, quyền thế mạnh mẽ. Hai là có cường độ lớn hoặc gây hiệu quả rõ: phản ứng, làn sóng, tăng trưởng, mùi vị hay tác động mạnh mẽ. Ba là thể hiện sự vững vàng, kiên quyết hoặc hồi phục có nội lực trong một tình huống cụ thể. Từ không tự đồng nghĩa với bạo lực, hung dữ, đúng đắn, thành công hay hơn người khác; phải nêu tiêu chí và kết quả. Khi nói về con người, mạnh mẽ không phải đặc quyền của một giới, không có nghĩa không được buồn, khóc, sợ hay nhờ giúp đỡ. Cần phân biệt với `mạnh` có phạm vi rộng hơn và `mãnh liệt` thường nhấn cường độ rất cao.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

3 nét nghĩa
1có nhiều sức, tiềm lực hoặc khả năng tác độngSức lực; nguồn lực; tiềm lực[neutral]
B1

🇻🇳 Có sức lực, nguồn lực, thế lực hoặc năng lực đáng kể so với yêu cầu hay mốc so sánh trong câu.

🇬🇧 Possessing substantial strength, resources, power, or capacity relative to a stated task or comparison point.

Grammar Patterns:
danh từ + mạnh mẽmạnh mẽ + hơn + mốc so sánh

Ví dụ dùng từ:

Đội cứu hộ có lực lượng mạnh mẽ hơn sau khi được bổ sung người và thiết bị chuyên dụng.

The rescue team has greater capacity after receiving additional personnel and specialist equipment.

Source: VietLayers editorial example

Quan Phủ có quyền thế mạnh mẽ trong câu chuyện, nhưng quyền thế ấy không chứng minh mọi quyết định của ông đều đúng.

The district chief wields considerable power in the story, but that power does not make every decision of his right.

Source: VietLayers editorial example

Cây bần phát triển bộ rễ mạnh mẽ, giúp nó đứng vững hơn ở mé nước; mức chịu lực vẫn cần đo riêng.

The mangrove develops a robust root system that helps it stand more firmly at the water's edge, though load resistance still requires separate measurement.

Source: VietLayers editorial example
2có cường độ lớn hoặc tạo tác động rõCường độ và tác động[neutral]
B1

🇻🇳 Diễn ra với mức độ đáng kể hoặc gây ảnh hưởng dễ nhận thấy, áp dụng cho phản ứng, biến đổi, tăng trưởng, âm thanh, mùi vị và nhiều hiện tượng khác.

🇬🇧 High in intensity or producing a readily noticeable effect, used of reactions, changes, growth, sound, flavor, and other phenomena.

Grammar Patterns:
động từ + mạnh mẽdanh từ + mạnh mẽtác động mạnh mẽ + đến/lên + đối tượng

Ví dụ dùng từ:

Người dân phản ứng mạnh mẽ với phương án xả thải và yêu cầu công bố số liệu quan trắc.

Residents respond forcefully to the discharge plan and demand publication of monitoring data.

Source: VietLayers editorial example

Doanh số tăng mạnh mẽ trong quý này, nhưng chưa đủ để kết luận xu hướng sẽ kéo dài cả năm.

Sales grow strongly this quarter, but that is insufficient to conclude that the trend will last all year.

Source: VietLayers editorial example

Mùi sầu riêng lan mạnh mẽ trong căn phòng kín nên chủ nhà mở cửa cho thoáng.

The durian smell spreads powerfully through the closed room, so the host opens the door for ventilation.

Source: VietLayers editorial example

Bài phát biểu tạo tác động mạnh mẽ vì nêu dữ kiện rõ, chớ không phải chỉ vì giọng nói lớn.

The speech has a strong impact because it presents clear evidence, not merely because it is delivered loudly.

Source: VietLayers editorial example
3tỏ ra vững vàng, kiên quyết hoặc có sức hồi phụcThái độ; ý chí; khả năng hồi phục[neutral]
B1

🇻🇳 Giữ được lập trường, chủ động hành động hoặc đứng dậy sau khó khăn trong một hoàn cảnh cụ thể, mà không hàm ý phải che giấu cảm xúc hay từ chối hỗ trợ.

🇬🇧 Firm, resolute, or resilient in a particular situation, without implying that a person must hide emotion or refuse help.

Grammar Patterns:
chủ thể + hành động/lên tiếng + mạnh mẽmạnh mẽ + trước/sau + hoàn cảnh

Ví dụ dùng từ:

Chị lên tiếng mạnh mẽ bảo vệ người bị đổ lỗi, đồng thời đưa ra chứng cứ để mọi người kiểm tra.

She speaks firmly in defense of the person being blamed while providing evidence for everyone to examine.

Source: VietLayers editorial example

Sau ca mổ, cô trở lại mạnh mẽ nhờ điều trị, nghỉ ngơi và sự giúp đỡ của gia đình.

After surgery, she makes a strong recovery through treatment, rest, and support from her family.

Source: VietLayers editorial example

Một người mạnh mẽ vẫn có thể khóc, nói mình đang sợ và nhờ người khác giúp.

A strong person can still cry, say that they are afraid, and ask others for help.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

Từ trong vườn trong rẫy ra ngoài ruộng ngoài sông, chỗ nào cũng thấy cuộc sanh hoạt mạnh mẽ của con nhà nông.
Hồ Biểu ChánhHạnh phúc lối nào, Chương 1