Mảnh mai means slender, delicate, and lightly formed, often with an appreciative nuance but without implying illness, weakness, or gender.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Mảnh mai` tả người, dáng vật, đường nét hoặc âm thanh có vẻ thon, nhẹ, nhỏ và thanh; thường có sắc thái gợi sự dịu dàng/ưa nhìn. Nét `có vẻ yếu` trong một số từ điển chỉ là ấn tượng hình thức, không phải kết luận sức khỏe, năng lực hay độ bền. Từ không dành riêng cho phụ nữ và không cho phép suy tính cách từ vóc dáng. So với `mảnh khảnh`, `mảnh mai` nhấn vẻ thanh nhẹ/delicate hơn, không nhất thiết cao.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
1 nét nghĩa🇻🇳 Có hình dáng, đường nét hoặc âm sắc nhỏ nhẹ, thanh thoát, thường tạo ấn tượng tinh tế; không kéo theo kết luận yếu, bệnh hay kém bền.
🇬🇧 Slender, delicate, fine, or lightly formed, often with an elegant impression but no necessary implication of weakness.
Ví dụ dùng từ:
Cô có dáng mảnh mai, nhưng vóc dáng không cho biết tình trạng sức khỏe.
She has a slender build, but appearance does not reveal health status.
Source: VietLayers editorial exampleNhững cành mai mảnh mai rung nhẹ trong gió sớm.
The delicate apricot branches tremble gently in the morning breeze.
Source: VietLayers editorial exampleBộ chữ có nét mảnh mai nên nhà thiết kế tăng độ tương phản để dễ đọc.
The typeface has fine strokes, so the designer increases contrast for readability.
Source: VietLayers editorial exampleChiếc ly chân mảnh mai vẫn phải có thông số sử dụng an toàn từ nhà làm.
The delicate-stemmed glass still needs safe-use specifications from its maker.
Source: VietLayers editorial exampleGiọng hát mảnh mai đi qua phần hòa âm rất nhẹ.
The delicate singing voice carries through the sparse arrangement.
Source: VietLayers editorial exampleCậu bé có đôi tay mảnh mai nhưng chơi đàn rất chắc nhịp.
The boy has slender hands but plays the instrument with a very steady rhythm.
Source: VietLayers editorial exampleMảnh mai không phải từ chỉ riêng phụ nữ và cũng không nói sẵn tính cách của ai.
Mảnh mai is not exclusive to women and does not predetermine anyone's personality.
Source: VietLayers editorial exampleBản dịch dùng `delicate` cho đường nét mảnh mai và `slender` cho dáng người mảnh mai.
The translation uses delicate for fine lines and slender for a lightly built figure.
Source: VietLayers editorial exampleCây cầu đi bộ trông mảnh mai, còn độ bền phải do tính toán kỹ thuật xác nhận.
The footbridge looks delicate, while its strength must be confirmed by engineering calculations.
Source: VietLayers editorial exampleMấy chiếc lá mảnh mai nổi rõ trên nền tường đen.
The delicate leaves stand out against the black wall.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Cánh cửa sắt rít lên, xếp lại, chừa đủ khoảng nhỏ để thân hình mảnh mai của Huệ lách vào trong.”
“Cô nàng tên là Trinh, hình vóc mảnh mai, tướng đi yêu điệu.”
“Nàng giống như một cô dạy cọp, dạy sư-tử của một đoàn xiệc, trông mảnh mai, ẻo lả, nhưng tánh dịu dàng lại có uy lực dỗ thuần được các con mãnh thú hung bạo.”
“Đèn Cần Giờ cất trên một cồn cát ngầm, gần giữa sông, trệch vào hữu ngạn một chút, Nhà đèn hình bát giác, rộng bằng hai căn nhà phố, nằm chinh chông trên những cẳng sắt mảnh mai, xa trông giống như một lồng bồ câu.”