mảnh khảnh

adjectiveA2
Giải nghĩa nhanh:

Mảnh khảnh describes a tall, slim, lightly built figure or form; it does not by itself imply poor health or weakness.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
mảnh khảnh(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Mảnh khảnh` tả người hoặc dáng vật cao, gầy/thanh và nhẹ về hình khối. Từ thường là mô tả ngoại hình, đôi khi có sắc thái dịu/ưa nhìn, nhưng không tự xác nhận người ấy yếu, thiếu dinh dưỡng, là nữ hay có một kiểu tính cách. Với kiến trúc/đồ vật, dáng mảnh khảnh không cho biết khả năng chịu lực; phải xem kết cấu và thông số. Khác `mảnh mai` ở chỗ `mảnh khảnh` thường gợi chiều cao và độ gầy rõ hơn.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

1 nét nghĩa
1cao, gầy thanh và nhẹ về dángHình dáng[neutral]
B1

🇻🇳 Có thân hình hoặc hình dáng tương đối cao và thon gầy, nhìn nhẹ về khối lượng; không kéo theo kết luận sức khỏe hay độ bền.

🇬🇧 Tall, slender, and lightly built in appearance, without implying health, weakness, or structural strength.

Grammar Patterns:
danh từ + mảnh khảnhdáng/thân hình + mảnh khảnh

Ví dụ dùng từ:

Anh có dáng người mảnh khảnh nhưng sức khỏe phải dựa vào khám và chỉ số, không dựa vào mắt nhìn.

He has a tall, slender build, but his health must be assessed from examinations and measurements, not appearance.

Source: VietLayers editorial example

Cây dầu non mảnh khảnh vươn lên giữa khoảng sân hẹp.

A slender young dipterocarp rises in the narrow courtyard.

Source: VietLayers editorial example

Nhà thiết kế chọn kiểu chữ mảnh khảnh cho tiêu đề phụ, còn nội dung dùng nét dễ đọc hơn.

The designer chooses a tall, slender typeface for subheadings and a more readable weight for body text.

Source: VietLayers editorial example

Cô diễn viên mảnh khảnh không vì vậy mà mặc định hợp mọi vai yếu đuối.

The slender actress should not therefore be assumed to suit only fragile roles.

Source: VietLayers editorial example

Chiếc bình có cổ mảnh khảnh và thân tròn thấp.

The vase has a slender neck and a low, rounded body.

Source: VietLayers editorial example

Hai cột nhìn mảnh khảnh nhưng khả năng chịu lực phải theo hồ sơ kỹ thuật.

The two columns look slender, but their load capacity must follow the engineering documentation.

Source: VietLayers editorial example

Bản dịch chọn `tall and slender` cho mảnh khảnh khi câu nhấn cả chiều cao lẫn độ gầy.

The translation uses tall and slender for mảnh khảnh when both height and slimness are emphasized.

Source: VietLayers editorial example

Dáng mảnh khảnh chỉ là mô tả hình thể, không phải lời chê hay chẩn đoán.

A slender build is a physical description, not an insult or diagnosis.

Source: VietLayers editorial example

Hàng cây mảnh khảnh tạo những vệt bóng dài lúc chiều xuống.

The slender trees cast long streaks of shade in the late afternoon.

Source: VietLayers editorial example

Áo khoác dài làm tổng thể trông mảnh khảnh hơn, nhưng đó chỉ là hiệu ứng thị giác.

The long coat makes the overall silhouette look more slender, but that is only a visual effect.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

Dáng nàng mảnh khảnh và cao.
Dương KiềnMáu Của Mẹ, Máu Của Mẹ