Mặn primarily means salty or containing salt; it also distinguishes food containing meat or fish from vegetarian food and, in literary use, can mean deep or ardent in feeling.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Mặn` trước hết nói vị muối hoặc mức có muối trong thức ăn, nước và môi trường; cảm giác nếm, hàm lượng muối và độ mặn đo bằng thiết bị là ba việc liên quan nhưng không đồng nhất. Trong đối lập `chay–mặn`, `đồ mặn` là thức ăn có thịt, cá hoặc nguyên liệu động vật theo quy ước bữa ăn, không có nghĩa món ấy nhiều muối. Ở văn phong văn chương, `tình mặn`, `duyên mặn` diễn tả tình cảm đậm đà, đằm thắm. Nghĩa lóng hiện đại khen lời nói/nội dung hài hước chưa được nhập ở lượt này vì nguồn chuẩn hóa còn chưa đủ ổn định.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
3 nét nghĩa🇻🇳 Có vị do muối tạo nên, hoặc chứa lượng muối đáng kể; mức mặn phải được đánh giá theo ngữ cảnh hay phép đo cụ thể.
🇬🇧 Salty in taste or containing salt, with the degree determined by context or a stated measurement.
Ví dụ dùng từ:
Nồi canh hơi mặn, má châm thêm nước rồi nếm lại.
The soup is a little salty, so Mom adds water and tastes it again.
Source: VietLayers editorial exampleNước ở cửa sông mặn hơn vào mùa khô, nhưng mức cụ thể phải theo số đo.
Water at the estuary is saltier in the dry season, but the exact level requires measurement.
Source: VietLayers editorial exampleCô chọn loại mắm ít mặn hơn theo thông tin dinh dưỡng trên nhãn.
She chooses the less salty fermented fish product using the nutrition label.
Source: VietLayers editorial exampleMiếng cá có vị mặn vừa phải, thơm mùi tiêu và hành phi.
The fish tastes moderately salty and fragrant with pepper and fried shallots.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Trong cặp `chay–mặn`, chỉ món hay bữa ăn có thịt, cá hoặc nguyên liệu động vật theo cách phân loại được nêu.
🇬🇧 In the vegetarian–non-vegetarian contrast, describing food containing meat, fish, or other specified animal ingredients.
Ví dụ dùng từ:
Quán để món chay riêng với món mặn để khách dễ chọn.
The restaurant separates vegetarian dishes from meat-and-fish dishes so guests can choose easily.
Source: VietLayers editorial exampleHôm nay bà ăn chay, còn cả nhà dùng bữa mặn.
She eats vegetarian food today while the rest of the family has a non-vegetarian meal.
Source: VietLayers editorial exampleMón mặn ở đây nói món có cá, không phải món bị nêm quá nhiều muối.
Here món mặn means a fish dish, not food seasoned with too much salt.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Nói tình cảm hoặc duyên tình sâu đậm, nồng hậu; thường gặp trong văn chương và tổ hợp cố định hơn lời nói trung hòa hằng ngày.
🇬🇧 Deep, ardent, or tender in feeling, chiefly in literary language and established expressions.
Ví dụ dùng từ:
Bài thơ dùng `tình mặn` để nói nghĩa vợ chồng bền sâu.
The poem uses tình mặn for deep and enduring marital affection.
Source: VietLayers editorial exampleChữ `mặn` trong câu văn này tả tình cảm đằm thắm, không tả vị giác.
Mặn in this sentence describes tender feeling, not taste.
Source: VietLayers editorial exampleNgười dịch chọn `deep affection` cho `nghĩa mặn` thay vì dịch sát thành `salty`.
The translator renders nghĩa mặn as deep affection rather than literally as salty.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Rồi Tư Hưng tố cáo bao nhiêu sự lơ đễnh của vợ: nào vợ ngủ trưa, nào vợ kho cá ăn mặn đắng, nào vợ lười biếng nuôi heo.”