Mần chi is a regional colloquial expression meaning làm gì or để làm gì: what are you doing, what will you do, or what for, depending on context.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Mần chi` là cách hỏi vùng ghép `mần` = làm và `chi` = gì. Nó có thể hỏi hành động (`đang mần chi?` = đang làm gì), dự định (`mai mần chi?` = mai làm gì) hoặc mục đích/lý do (`mua nhiều mần chi?` = mua nhiều để làm gì). Sắc thái có thể tò mò, thân mật, ngạc nhiên hoặc trách nhẹ theo giọng và quan hệ; bản thân cụm không mặc định gây gổ. Không dịch cố định thành một mẫu tiếng Anh: chọn `what are ... doing`, `what will ... do` hay `what for/why` theo câu.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
1 nét nghĩa🇻🇳 Cụm hỏi hành động, dự định hoặc mục đích tương ứng `làm gì`/`để làm gì`, với sắc thái do ngữ cảnh và giọng nói quyết định.
🇬🇧 A regional question asking what someone is doing or will do, or asking what something is for.
Ví dụ dùng từ:
Bộ anh đang mần chi ngoài sân đó?
What are you doing out in the yard?
Source: VietLayers editorial exampleMai nghỉ rồi, tụi mình mần chi cho vui?
We're off tomorrow, so what should we do for fun?
Source: VietLayers editorial exampleMá hỏi con lấy cái rổ lớn để mần chi.
Mom asks what the child needs the large basket for.
Source: VietLayers editorial exampleMua nhiều dữ vậy để mần chi, trong nhà còn đủ mà.
What are you buying so much for when there is still enough at home?
Source: VietLayers editorial exampleCâu `mần chi đó?` có thể chỉ là hỏi thăm nếu giọng nói nhẹ nhàng.
Mần chi đó? can simply be a friendly inquiry when said gently.
Source: VietLayers editorial exampleTrong lúc cãi nhau, `mần chi vậy` có thể nghe như lời trách; phải xem cả giọng và tình huống.
During an argument, mần chi vậy can sound reproachful; tone and situation both matter.
Source: VietLayers editorial exampleChú hỏi mai mần chi để còn sắp lịch chở hàng.
He asks what they will do tomorrow so he can schedule the delivery.
Source: VietLayers editorial exampleBản dịch dùng `what for` cho `đem dây theo mần chi?` vì câu hỏi mục đích.
The translation uses what for in đem dây theo mần chi? because it asks about purpose.
Source: VietLayers editorial exampleCô giáo giải `chi` trong mần chi tương ứng với `gì`, không phải danh từ `chi họ`.
The teacher explains that chi in mần chi corresponds to gì, not the noun meaning a family branch.
Source: VietLayers editorial exampleNghe bạn hỏi `mần chi?`, cô đáp rằng mình đang sửa lại mái hiên.
When her friend asks mần chi?, she says she is repairing the awning.
Source: VietLayers editorial example