Nghĩa của “lúa sa-mo” là gì?
Tên một giống lúa cũ từng cấy ở Nam Bộ, thuộc nhóm giống hợp với đất mới khai hoang, có năm trúng năm thất như mọi giống lúa.
Tiếng Anh: The name of an old rice variety once grown in the South, suited to newly cleared land.
Các nét nghĩa và giải thích chi tiết của “lúa sa-mo”:
1 nét nghĩa🇻🇳 Tên một giống lúa cũ từng cấy ở Nam Bộ, thuộc nhóm giống hợp với đất mới khai hoang. Là tên giống riêng, có năm trúng năm thất, không phải tên chung cho mọi cây lúa.
🇬🇧 The name of an old rice variety once planted in the South, among those suited to newly cleared land. It names one particular variety, which has good and bad years, not rice in general.
Thí dụ:
Họ nói năm nay lúa sa-mo trúng lắm.
They say the sa-mo rice has had a bumper crop this year.
Nguồn: Hồ Biểu Chánh, Ý và tìnhTiếng nầy được dùng ra sao trong tác phẩm
“Họ nói năm nay lúa sa-mo trúng lắm.”Câu hỏi thường gặp về “lúa sa-mo”
“lúa sa-mo” nghĩa là gì?
Tên một giống lúa cũ từng cấy ở Nam Bộ, thuộc nhóm giống hợp với đất mới khai hoang, có năm trúng năm thất như mọi giống lúa.
“lúa sa-mo” được dùng trong câu như thế nào?
Một câu trong Ý và tình của Hồ Biểu Chánh: “Họ nói năm nay lúa sa-mo trúng lắm.”
“lúa sa-mo” có biến thể vùng miền nào?
“lúa sa-mo” có các dạng biến thể ghi nhận theo phương ngữ: lúa sa mo (Dạng chép).
“lúa sa-mo” thuộc từ loại gì?
“lúa sa-mo” thuộc từ loại danh từ. Mục từ này phù hợp cho người học bậc C1.
Tiêu chuẩn thẩm định ngữ liệu tại VietLayers
Mức đối chiếu của mục từ được ghi ở đầu trang. Dẫn chứng có tên tác giả và tác phẩm được trình bày riêng với thí dụ biên soạn. Dẫn chứng về cách dùng không tự xác nhận nguồn gốc của từ. Phần chưa đủ căn cứ cần được đối chiếu thêm.