lúa gạo

nounB1
Giải nghĩa nhanh:

Rice considered collectively from cultivation as a crop through harvesting, processing, trade, and use as food.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
lúa gạo(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

Cách gọi gộp cây lúa và hạt gạo cùng các hoạt động trồng, thu hoạch, chế biến, lưu thông hay sử dụng chúng.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

1 nét nghĩa
1cây lúa và hạt gạo được nói gộp trong sản xuất, thương mại hoặc đời sốngNông nghiệp và kinh tế[neutral]
B1

🇻🇳 Từ gọi chung cây lúa, hạt gạo và lĩnh vực liên quan khi nói về sản xuất, chế biến, buôn bán hoặc đời sống.

🇬🇧 A collective term for the rice crop, its grain, and the related sphere of production, processing, trade, or everyday use.

Grammar Patterns:
ngành/chuỗi/thị trường + lúa gạosản xuất/chế biến/xuất khẩu + lúa gạolúa gạo + Việt Nam

Ví dụ dùng từ:

Ngành lúa gạo của vùng đang chuyển dần sang giống thơm có giá trị cao.

The region's rice sector is gradually shifting toward higher-value fragrant varieties.

Source: VietLayers editorial example

Hợp tác xã công khai giá thu mua để bà con sản xuất lúa gạo dễ tính chi phí.

The cooperative published its buying prices so rice farmers could calculate their costs more easily.

Source: VietLayers editorial example

Chất lượng lúa gạo phụ thuộc vào giống, đất, nước và cách bảo quản sau thu hoạch.

Rice quality depends on the variety, soil, water, and post-harvest storage.

Source: VietLayers editorial example

“Chuyện lúa gạo năm nay để chiều họp rồi mình bàn kỹ,” chú Ba nói.

“We will discuss this year's rice matters carefully at the meeting this afternoon,” Chú Ba said.

Source: VietLayers editorial example

Doanh nghiệp ký hợp đồng lúa gạo với nông dân trước khi xuống giống.

The company signed a rice production contract with farmers before planting began.

Source: VietLayers editorial example

Chuỗi lúa gạo gồm nhiều khâu, từ ruộng đồng tới xay xát và phân phối.

The rice supply chain has many stages, from the fields to milling and distribution.

Source: VietLayers editorial example

Triển lãm giới thiệu lịch sử lúa gạo qua nông cụ, giống lúa và hình ảnh mùa gặt.

The exhibition presented the history of rice through farming tools, varieties, and harvest photographs.

Source: VietLayers editorial example

Thị trường lúa gạo biến động nên thương lái và nhà vườn đều theo dõi giá mỗi ngày.

Because the rice market was fluctuating, traders and growers monitored prices daily.

Source: VietLayers editorial example

Nghiên cứu lúa gạo mới chú trọng giảm lượng nước tưới mà vẫn giữ năng suất.

New rice research focuses on reducing irrigation while maintaining yields.

Source: VietLayers editorial example

Văn hóa lúa gạo hiện diện trong bữa cơm, lễ nghi và nhiều câu chuyện dân gian.

Rice culture is present in daily meals, rituals, and many folk stories.

Source: VietLayers editorial example