tàu cao tốc

nounA2
Giải nghĩa nhanh:

Tàu cao tốc is a high-speed boat, ferry, or craft, especially a fast passenger vessel on rivers, coastal routes, or routes to islands. In technical and legal contexts, the applicable vessel class must be checked rather than inferred from the everyday label.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
tàu cao tốc(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Tàu cao tốc` là phương tiện thủy chạy nhanh, thường chở khách trên sông, tuyến ven biển hoặc tuyến ra đảo; bản dịch tùy loại là `high-speed boat, high-speed ferry` hoặc `high-speed craft`. Trong đời thường, tên có thể dùng rộng, còn trong đăng kiểm/pháp lý `tàu biển cao tốc` và `phương tiện cao tốc` thuộc phạm vi, tiêu chí kỹ thuật cụ thể. Không gắn độc quyền Nam Bộ dù rất quen ở giao thông sông nước miền Nam. Tên gọi không tự cho biết sức chở, tốc độ số học, tuyến, tình trạng biển, giấy phép, đăng kiểm, độ an toàn, giờ chạy hay đã gồm vé; phải tra thông tin của chuyến và phương tiện thật. Phân biệt tàu cao tốc đường thủy với tàu hỏa cao tốc và đường cao tốc.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

1 nét nghĩa
1tàu/thuyền cao tốc chở người hoặc hàng trên đường thủyGiao thông đường thủy[neutral]
B1

🇻🇳 Tên thường gọi cho phương tiện thủy chạy nhanh; tiêu chí kỹ thuật và điều kiện khai thác theo loại tàu thực tế.

🇬🇧 A high-speed boat, ferry, or craft operating on inland or sea routes.

Grammar Patterns:
tàu cao tốc + tuyến/điểm đếnđi/đón/mua vé + tàu cao tốc

Ví dụ dùng từ:

Gia đình mua vé tàu cao tốc ra đảo cho chuyến sáng.

The family buys tickets for the morning high-speed ferry to the island.

Source: VietLayers editorial example

Tàu cao tốc có thể là tàu khách một thân, nhiều thân hoặc kiểu khác tùy thiết kế.

A high-speed craft may be a passenger monohull, multihull, or another design.

Source: VietLayers editorial example

Tên tàu cao tốc không tự cho biết tốc độ tối đa hay sức chở được phép.

The label tàu cao tốc does not by itself state maximum speed or permitted capacity.

Source: VietLayers editorial example

Hành khách kiểm tra bến và giờ tàu cao tốc trên vé trước khi khởi hành.

Passengers check the terminal and high-speed ferry time on the ticket before departure.

Source: VietLayers editorial example

Chuyến tàu cao tốc có thể đổi lịch khi điều kiện thời tiết không phù hợp.

A high-speed ferry service may change schedule when weather conditions are unsuitable.

Source: VietLayers editorial example

Tàu cao tốc trong câu này là phương tiện thủy, không phải tàu hỏa cao tốc.

Tàu cao tốc in this sentence is a watercraft, not a high-speed train.

Source: VietLayers editorial example

Từ tàu cao tốc không riêng Nam Bộ dù rất quen trên các tuyến sông và biển phía Nam.

Tàu cao tốc is not exclusive to Southern Vietnamese although it is familiar on southern river and sea routes.

Source: VietLayers editorial example

Đơn vị khai thác phải đối chiếu quy chuẩn áp dụng cho tàu cao tốc cụ thể.

The operator must check the regulations applicable to the specific high-speed craft.

Source: VietLayers editorial example

Vé tàu cao tốc không mặc định gồm phí đưa đón từ bến tới khách sạn.

A high-speed ferry ticket does not automatically include transfer from the terminal to a hotel.

Source: VietLayers editorial example

Bản dịch tàu cao tốc chọn high-speed ferry khi phương tiện chở khách theo tuyến.

The translation uses high-speed ferry when the vessel carries passengers on a route.

Source: VietLayers editorial example