Say sóng means to become motion-sick on a boat or ship, often with dizziness, nausea, sweating, or vomiting caused by repeated movement.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Say sóng` là bị khó chịu do chuyển động lặp của tàu, ghe, thuyền trên mặt nước, thường có thể chóng mặt, buồn nôn, vã mồ hôi hoặc nôn (*be seasick, get motion sickness on a boat*). Không phải ai say sóng cũng nôn và tên gọi không tự cho biết mức độ, thời gian kéo dài, bệnh nền hay cần dùng thuốc nào. Cụm có thể dùng cả khi đi sông, hồ hoặc biển; không chứng minh sóng lớn, thời tiết xấu, tàu không an toàn hay người đi chưa quen nước. Trong tư liệu Nam Bộ, `bà thủy vật` là lối nói dân gian cũ về tình trạng đi ghe xuống bị say sóng; lời hiện đại thường dùng `say sóng`, `say tàu`, `đi ghe bị chóng mặt/buồn nôn`. Phân biệt `say sóng` với `say xe` cùng họ motion sickness nhưng khác phương tiện, và với chóng mặt/nôn do nguyên nhân khác. Tab Hán–Nôm để trống vì chưa có chứng tích trực tiếp đủ chắc cho toàn cụm.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
1 nét nghĩa🇻🇳 Một dạng say do chuyển động khi đi đường thủy; triệu chứng và mức độ thay đổi theo người và chuyến đi.
🇬🇧 Motion sickness on a boat or ship, often involving dizziness, nausea, sweating, or vomiting.
Ví dụ dùng từ:
Cô bị say sóng khi tàu vừa ra khỏi cửa biển, nên lên boong ngồi nhìn đường chân trời.
She becomes seasick as soon as the boat leaves the estuary, so she sits on deck and looks at the horizon.
Source: VietLayers editorial exampleĐi ghe trên sông vẫn có thể say sóng dù mặt nước không có sóng lớn.
A person can still become motion-sick on a riverboat even when there are no large waves.
Source: VietLayers editorial exampleAnh chỉ hơi chóng mặt vì say sóng chứ chưa nôn, bởi triệu chứng mỗi người có thể khác nhau.
He is only a little dizzy from seasickness and has not vomited, since symptoms can differ from person to person.
Source: VietLayers editorial exampleTừ say sóng không chứng minh chiếc tàu mất an toàn hoặc thời tiết đang xấu.
The phrase say sóng does not prove that the vessel is unsafe or that the weather is bad.
Source: VietLayers editorial exampleMá chuẩn bị nước và chỗ ngồi thoáng cho đứa nhỏ dễ say sóng trong chuyến ra đảo.
Mom prepares water and an airy seat for the child who easily gets seasick on the island trip.
Source: VietLayers editorial exampleNgười dịch chọn seasick cho say sóng khi câu nói rõ nhân vật đang đi tàu.
The translator chooses seasick for say sóng when the sentence clearly says the character is traveling by boat.
Source: VietLayers editorial exampleCảm giác buồn nôn sau khi cập bến có thể liên quan say sóng, nhưng nguyên nhân kéo dài cần được xem riêng.
Nausea after docking may be related to seasickness, but persistent symptoms need separate consideration.
Source: VietLayers editorial exampleTrong tư liệu Nam Bộ cũ, bà thủy vật là cách nói dân gian liên quan say sóng khi đi ghe.
In older Southern sources, bà thủy vật is a folk expression associated with becoming motion-sick on a boat.
Source: VietLayers editorial exampleSay sóng và say xe cùng thuộc say do chuyển động, nhưng không nên đổi tên phương tiện trong bản dịch.
Say sóng and carsickness are both forms of motion sickness, but a translation should not change the mode of transport.
Source: VietLayers editorial exampleChú Tư vốn không say sóng vẫn chọn ngồi giữa ghe cho đỡ cảm nhận chuyển động mạnh.
Although Uncle Tư does not usually get seasick, he still sits near the middle of the boat to feel less movement.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Anh nhớ uống hai viên thuốc trừ say sóng đi.”
“Vả say sóng cũng thú lắm.”
“Sau ba ngày say sóng, ói mửa tới mật xanh, nằm li bì bỏ cơm bỏ cháo ở giữa sàn tàu trống trơn, nắng đổ lửa.”
“say sóng vậy phải hông?”