say như điếu đổ

idiomadjectiveC1
Giải nghĩa nhanh:

Say như điếu đổ is an emphatic simile meaning utterly infatuated, captivated, or passionately absorbed.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
say như điếu đổ(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Say như điếu đổ` là lối ví nhấn mạnh mức mê đắm, say mê hoặc bị cuốn hút rất mạnh (*utterly infatuated, completely captivated*). Trong cách dùng từ điển, cụm thuộc lớp ham thích/tình cảm của `say`, không mặc định người đó say rượu; hình ảnh `điếu đổ` làm thành ngữ tăng mức và không nên phân tích thành một triệu chứng y khoa. Cụm thường có sắc thái khẩu ngữ, văn chương hoặc cường điệu. Nó không tự chứng minh tình yêu được đáp lại, quan hệ, sự đồng thuận, ám ảnh bệnh lý, bỏ bê trách nhiệm hay chất lượng đối tượng được mê. Trong lời Sài Gòn–Nam Bộ, `mê như điếu đổ`, `mê dữ`, `mê mệt`, `mê tít` gần nghĩa tùy giọng. Phân biệt với `say nghiêng ngả`, `say mềm` thuộc rượu và với `đổ` nghĩa ngã thật. Tab Hán–Nôm để trống vì chưa có chứng tích trực tiếp cho toàn thành ngữ.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

1 nét nghĩa
1mê đắm, say mê hoặc bị cuốn hút cực kỳ mạnhTình cảm; sở thích; thành ngữ cường điệu[informal]
C1

🇻🇳 Lối ví cường điệu về tình cảm hay sự cuốn hút; không tự suy quan hệ đôi bên, đồng thuận, bệnh lý hoặc bỏ bê.

🇬🇧 Utterly infatuated, completely captivated, or passionately absorbed.

Grammar Patterns:
say như điếu đổ + vì + người/việcyêu + người + say như điếu đổ

Ví dụ dùng từ:

Nhân vật say như điếu đổ cô ca sĩ trong truyện, nhưng cô ấy có đáp lại hay không phải đọc tiếp.

The character is utterly infatuated with the singer in the story, but whether she reciprocates must be learned later.

Source: VietLayers editorial example

Câu anh yêu say như điếu đổ không tự xác lập một mối quan hệ.

The sentence he is madly in love does not by itself establish a relationship.

Source: VietLayers editorial example

Say như điếu đổ ở đây nói mê đắm, không phải say rượu đến ngã.

Here say như điếu đổ means infatuated, not drunk enough to fall over.

Source: VietLayers editorial example

Má trêu cậu út mê chiếc máy ảnh mới say như điếu đổ.

Mom teases the youngest son for being completely captivated by his new camera.

Source: VietLayers editorial example

Người dịch chọn utterly captivated cho say như điếu đổ khi đối tượng là nghệ thuật.

The translator chooses utterly captivated for say như điếu đổ when the object is art.

Source: VietLayers editorial example

Từ say như điếu đổ mang tính cường điệu, không tự chẩn đoán ám ảnh bệnh lý.

The phrase say như điếu đổ is hyperbolic and does not diagnose pathological obsession.

Source: VietLayers editorial example

Cô say như điếu đổ công việc sân khấu nhưng vẫn giữ lịch nghỉ đều đặn.

She is completely absorbed in theatre work while still keeping regular rest days.

Source: VietLayers editorial example

Ở Sài Gòn, mê như điếu đổ hoặc mê dữ lắm là cách nói gần với say như điếu đổ.

In Saigon, mê như điếu đổ or mê dữ lắm is close to say như điếu đổ.

Source: VietLayers editorial example

Lời anh ta say như điếu đổ cô ấy không phải bằng chứng cô ấy đã đồng thuận điều gì.

The claim that he is utterly infatuated with her is not evidence that she consented to anything.

Source: VietLayers editorial example

Biên tập viên không tách điếu đổ thành nghĩa đen khi giải thành ngữ say như điếu đổ.

The editor does not parse điếu đổ literally when explaining the idiom say như điếu đổ.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

- Ồ, nếu gặp, anh phải say như điếu đổ.
Người Thứ TámZ.28 Bà Chúa Thuốc Độc, 4. Hồng Nhan Bạc Mệnh