Sạn can mean small gravel, a gritty stone in food, or—especially in older Southern usage—a hard mineral stone formed in the urinary tract.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Sạn` có ba lớp chính. (1) Sỏi hoặc đá nhỏ, thường tròn/láng do nước hay ma sát (*gravel, small pebbles*). (2) Hạt đá hay tạp chất cứng lẫn trong gạo, thức ăn hoặc vật liệu, gây cảm giác lạo xạo (*grit*). (3) Trong cách nói cũ và Nam Bộ, khối cứng do khoáng chất kết tụ trong thận, niệu quản hay bàng quang (*urinary stone, calculus*), hiện thường gọi `sỏi`. Nghĩa bóng cũ `có sạn` chỉ người có điều khuất tất hoặc lỗi phải e dè, không phải kết luận pháp lý. Không chẩn đoán hoặc tự trị sạn đường tiết niệu chỉ từ một triệu chứng.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
4 nét nghĩa🇻🇳 Chỉ vật liệu hạt thô hoặc đá cuội nhỏ; kích thước và tiêu chuẩn kỹ thuật phải theo ngữ cảnh.
🇬🇧 Small stones, pebbles, or gravel.
Ví dụ dùng từ:
Nước ròng để lộ một bãi sạn ven sông.
The falling tide exposes a gravel bar by the river.
Source: VietLayers editorial exampleThợ sàng sạn theo cỡ trước khi dùng làm cốt liệu.
The worker grades the gravel by size before using it as aggregate.
Source: VietLayers editorial exampleTên sạn không tự cho biết cỡ hạt hay độ bền của vật liệu.
The word sạn does not by itself specify particle size or material strength.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Thứ nhỏ, cứng gây lạo xạo khi nhai; không nhập với cát mịn hoặc hạt nguyên liệu vốn có.
🇬🇧 A hard grain of stone or grit accidentally mixed into food.
Ví dụ dùng từ:
Ngoại vo gạo kỹ để nhặt hết sạn trước khi nấu cơm.
Grandma rinses the rice carefully to remove every piece of grit before cooking.
Source: VietLayers editorial exampleChị ngừng nhai khi cắn trúng một hạt sạn trong chén cơm.
She stops chewing after biting a piece of grit in her bowl of rice.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Cách gọi cũ/vùng miền gần sỏi thận, sỏi niệu quản hoặc sỏi bàng quang; chẩn đoán tùy vị trí và đánh giá y tế.
🇬🇧 An old or regional term for a mineral stone formed in the urinary tract.
Ví dụ dùng từ:
Ông nói thận có sạn, còn hồ sơ bệnh viện ghi sỏi thận.
He says his kidney has sạn, while the hospital record says kidney stone.
Source: VietLayers editorial exampleSạn đường tiết niệu có thể khác nhau về kích thước, vị trí và thành phần.
Urinary stones can vary in size, location, and composition.
Source: VietLayers editorial exampleĐau hông lưng chưa đủ để tự kết luận là có sạn.
Flank pain alone is not enough to conclude that someone has a urinary stone.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Nghĩa bóng cũ trong có sạn; chỉ lời nghi ngờ, không phải bằng chứng về tội hay trách nhiệm.
🇬🇧 An old figurative use for a concealed fault or wrongdoing that makes someone uneasy.
Ví dụ dùng từ:
Văn cũ nói người có sạn thì nghe nhắc tới quan liền lo sợ.
An old text says that a person with concealed wrongdoing grows afraid at the mention of an official.
Source: VietLayers editorial exampleNói ai có sạn chỉ là lời nghi ngờ, không phải chứng cứ người đó có tội.
Saying someone has sạn merely expresses suspicion; it is not proof of guilt.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Cơm hôm nay sao mà như cát sạn, đồ ăn lại giống dăm bào.”