Rung chuyển means to shake strongly, especially something large or firmly based, and figuratively to destabilize or profoundly affect an established system, belief, or public sphere.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Rung chuyển` trước hết là rung động mạnh đến mức một vật lớn, nền, nhà hoặc cả vùng lay chuyển (*shake violently, rock*). Nghĩa chuyển chỉ tác động lớn làm một hệ thống, thế lực, niềm tin hoặc dư luận bị lung lay hay thay đổi đáng kể (*shake, destabilize, profoundly affect*). Cụm từ không tự chứng minh có sụp đổ, hư hại, thương vong, cường độ đo được hoặc nguyên nhân nào; trong nghĩa chuyển, nó cũng không bảo đảm thông tin đúng, sự kiện quan trọng khách quan hay hệ thống đã đổi hẳn. Phân biệt `rung chuyển` với `rung` là dao động nói chung, `chấn động` có thể là hiện tượng hoặc ảnh hưởng gây sốc, `rúng động` giàu sắc thái lan rộng và `rung động` thường nhẹ hơn hoặc chỉ cảm xúc. Tab Hán–Nôm để trống vì chưa có chứng tích cho toàn cụm, dù các thành tố có lịch sử chữ riêng.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
2 nét nghĩa🇻🇳 Tả dao động mạnh ở vật hoặc không gian có nền tảng; thiệt hại, nguyên nhân và thông số cần bằng chứng riêng.
🇬🇧 To shake or rock strongly, especially something large or firmly based.
Ví dụ dùng từ:
Tiếng nổ xa làm cửa nhà rung chuyển, nhưng gia đình vẫn chờ kiểm tra chính thức về thiệt hại.
A distant blast makes the house doors shake violently, but the family waits for an official damage assessment.
Source: VietLayers editorial exampleMặt cầu rung chuyển khi đoàn xe nặng đi qua, nên đơn vị quản lý tạm dừng lưu thông để kiểm tra.
The bridge deck shakes strongly as heavy vehicles pass, so the operator temporarily stops traffic for inspection.
Source: VietLayers editorial exampleCả sân khấu rung chuyển theo nhịp trống lớn, còn độ an toàn phải dựa vào hồ sơ kỹ thuật.
The whole stage rocks to the heavy drums, while safety must be determined from technical records.
Source: VietLayers editorial exampleSấm sát bên làm căn nhà rung chuyển, mấy đứa nhỏ chạy lại ngồi gần ngoại.
Nearby thunder makes the house shake, and the children come sit close to Grandma.
Source: VietLayers editorial exampleMáy cũ làm nền kho rung chuyển nên thợ tắt máy và đo lại, không đoán hư hỏng chỉ từ cảm giác.
The old machine makes the warehouse floor shake, so the technician shuts it down and takes measurements instead of guessing damage from sensation alone.
Source: VietLayers editorial exampleRung chuyển mô tả dao động mạnh, chớ không tự cho biết vật đã nứt hay sập.
Rung chuyển describes strong shaking and does not by itself show that something has cracked or collapsed.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Nghĩa chuyển cho ảnh hưởng sâu rộng làm một cấu trúc, niềm tin hoặc môi trường công chúng bị lung lay; kết quả cuối cùng chưa được mã hóa.
🇬🇧 Figurative: to shake, destabilize, or profoundly affect an established system, belief, or public sphere.
Ví dụ dùng từ:
Bản điều tra làm rung chuyển dư luận, nhưng từng kết luận vẫn phải dựa vào chứng cứ công khai.
The investigation shakes public opinion, but every conclusion must still rest on public evidence.
Source: VietLayers editorial exampleVụ thay đổi nhân sự làm rung chuyển bộ máy cũ mà chưa cho biết mô hình mới có hiệu quả hay không.
The personnel changes destabilize the old apparatus without yet showing whether the new model will work.
Source: VietLayers editorial exampleTin đồn có thể rung chuyển thị trường trong chốc lát, nhưng độ lan rộng không làm nó thành sự thật.
A rumour can shake the market briefly, but wide circulation does not make it true.
Source: VietLayers editorial exampleLời phản biện ấy không rung chuyển niềm tin của bà, song bà vẫn đọc kỹ các tài liệu đối chiếu.
The criticism does not shake her conviction, although she still reads the comparative documents carefully.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Cả thang máy rung chuyển.”