Rau is a general noun for edible herbaceous plants or plant parts used as vegetables or herbs; an older regional homograph means placenta in expressions such as chôn rau cắt rốn, and the two senses must not be merged.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Rau` chủ yếu là tên chung cho cây thân thảo hoặc bộ phận thực vật được dùng làm thức ăn (*vegetable; greens; herbs* tùy loại): `rau ăn lá`, `rau củ`, `rau thơm`, `rau sống`. Nghĩa rộng hơn riêng lá, nên bản dịch phải theo loại và cách dùng; `rau thơm` thường là *herbs*, còn `rau sống` có thể là *raw vegetables/fresh herbs*. `Rau sạch` trong lời thường gợi rau được xem là trồng hoặc xử lý an toàn, nhưng nhãn ấy một mình không chứng minh hữu cơ, không thuốc hay đạt một chứng nhận cụ thể. Ở Nam Bộ, `lặt rau` là nhặt bỏ phần hư, già và sửa rau trước khi rửa; `mớ rau`, `rau vườn`, `rau đồng`, `rau thơm` đều tự nhiên. Một từ đồng âm vùng/cũ `rau` nghĩa là `nhau` hoặc nhau thai, còn lưu trong cách giải `chôn rau cắt rốn`; đây không phải nghĩa vegetable. Một nghĩa lóng tình dục hóa phụ nữ có được một số nguồn ghi nhận, nhưng mang tính vật hóa và bị VietLayers loại khỏi mẫu giao tiếp chuẩn. Phân biệt `rau` với `cỏ` không nhất thiết dùng làm thức ăn, `lá` chỉ một bộ phận, `nhau` trong y học/sinh học và các từ gần âm `râu`, `rầu`. Tab Nôm tách `蔞` theo `rau cỏ` khỏi `𦡢` theo nghĩa nhau thai, không trộn hai lớp.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
2 nét nghĩa🇻🇳 Tên chung cho nhiều cây thân thảo và phần ăn được của cây, dùng tươi hoặc qua chế biến như một nhóm thực phẩm, rau gia vị hay rau ăn kèm.
🇬🇧 A general term for edible herbaceous plants and plant parts used as vegetables, culinary herbs, or fresh accompaniments.
Ví dụ dùng từ:
Má mua một mớ rau ngoài chợ rồi về lặt bỏ lá úa.
Mom buys a bunch of greens at the market and removes the wilted leaves at home.
Source: VietLayers editorial exampleRổ rau sống có xà lách với mấy thứ rau thơm ăn kèm bánh xèo.
The platter of raw greens contains lettuce and several fresh herbs served with bánh xèo.
Source: VietLayers editorial exampleNgoại hái rau vườn nấu canh, nhưng tên rau chưa cho biết cách trồng.
Grandma picks garden vegetables for soup, but the name of the vegetables does not establish how they were grown.
Source: VietLayers editorial exampleChị rửa rau dưới vòi nước rồi để ráo trước khi xào.
She washes the vegetables under running water and lets them drain before stir-frying.
Source: VietLayers editorial exampleTrong rau củ, từ rau là tên nhóm rộng chứ không chỉ riêng phần lá.
In the expression rau củ, rau is a broad group term rather than a word limited to leaves.
Source: VietLayers editorial exampleQuán ghi rau sạch, song khách vẫn hỏi tiêu chuẩn và nguồn cung cụ thể.
The restaurant labels the produce rau sạch, yet diners still ask about the specific standard and supplier.
Source: VietLayers editorial exampleTùy món, rau có thể được dịch là vegetables, greens hoặc herbs chứ không có một bản dịch cố định.
Depending on the dish, rau may be translated as vegetables, greens, or herbs rather than by one fixed English word.
Source: VietLayers editorial exampleBà con lựa rau đồng theo mùa để nấu bữa cơm chiều.
The family chooses seasonal field greens for the evening meal.
Source: VietLayers editorial example🇻🇳 Một danh từ đồng âm phương ngữ hoặc cũ nghĩa là nhau thai, nay chủ yếu cần để hiểu thành ngữ và tư liệu như chôn rau cắt rốn.
🇬🇧 A regional or older homonymous noun meaning placenta, now chiefly relevant to interpreting traditional expressions and older texts.
Ví dụ dùng từ:
Trong cách giải xưa, nơi chôn rau cắt rốn là nơi gắn với lúc một người chào đời.
In the traditional explanation, nơi chôn rau cắt rốn is the place associated with a person's birth.
Source: VietLayers editorial exampleTừ rau trong chôn rau cắt rốn mang nghĩa vùng hoặc cũ là nhau thai, không phải rau ăn.
The word rau in chôn rau cắt rốn is a regional or older term for the placenta, not an edible vegetable.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Gần lung sen, rau mọc hoang cả đám.”