quyết định

verbnounadjectiveA2
Giải nghĩa nhanh:

Quyết định can mean to choose and settle a course, the resulting decision or official instrument, or something that determines an outcome or is decisive.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
quyết định(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Quyết định` có ba lớp dùng chính: (1) động từ chọn và chốt một phương án sau khi cân nhắc: *decide; determine*; (2) danh từ chỉ sự lựa chọn/kết luận đã chốt hoặc văn bản hành chính mang tên quyết định: *decision; determination; decision document*; (3) động từ/tính chất quan hệ nhân quả trong `quyết định kết quả`, `yếu tố quyết định`: *determine; decisive*. Một quyết định có thể tạm thời, có điều kiện, bị sửa, hủy hoặc cần đúng thẩm quyền; từ này không tự chứng minh lựa chọn đúng, hợp pháp, đồng thuận hay cuối cùng. Khi dịch phải giữ kết trị: `quyết định làm` là *decide to do*, `quyết định rằng` là *determine/decide that*, `ra quyết định` là *make/issue a decision*, `mang tính quyết định` là *decisive*. Phân biệt `quyết định` với `quyết đoán` là phẩm chất/cách xử trí dứt khoát, `nghị quyết` là loại văn bản tập thể trong phạm vi xác định và `phán quyết` thuộc hoạt động xét xử hoặc phân xử. Lời Sài Gòn–Nam Bộ dùng `chốt`, `tính rồi`, `định bụng`, nhưng các từ này không thay được tên văn bản chính thức. Tab ghi `決定`.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

3 nét nghĩa
1chọn và chốt một cách làm hoặc kết luậnLựa chọn; suy xét; giao tiếp[neutral]
A2

🇻🇳 Đi đến lựa chọn hoặc kết luận cụ thể sau khi xem xét các khả năng và thông tin liên quan.

🇬🇧 To choose and settle a course of action or reach a conclusion after considering the options or evidence.

Grammar Patterns:
chủ thể + quyết định + động từquyết định + chọn + danh từquyết định + rằng + mệnh đề

Ví dụ dùng từ:

Gia đình chưa quyết định ngày đi vì còn chờ lịch khám của ngoại.

The family has not decided on a travel date because they are waiting for Grandmother's medical appointment.

Source: VietLayers editorial example

Sau khi so giá và đọc điều kiện, má quyết định mua loại có bảo hành rõ ràng.

After comparing prices and reading the terms, Mother decides to buy the one with a clear warranty.

Source: VietLayers editorial example

Người bệnh được cung cấp thông tin để tự quyết định trong phạm vi pháp luật và chuyên môn cho phép.

The patient is given information to decide for themselves within the bounds of law and clinical practice.

Source: VietLayers editorial example

Nhóm quyết định hoãn chuyến khảo sát khi dự báo thời tiết xấu hơn.

The team decides to postpone the field trip when the weather forecast worsens.

Source: VietLayers editorial example
2lựa chọn đã chốt hoặc văn bản chính thức ghi sự định đoạtGiao tiếp; quản trị; hành chính[neutral]
B1

🇻🇳 Kết quả của việc lựa chọn, hoặc văn bản do chủ thể có thẩm quyền ban hành để định đoạt một vấn đề cụ thể.

🇬🇧 A settled choice, or an official instrument issued by an authorized body to dispose of a specific matter.

Grammar Patterns:
đưa ra/ra + quyết địnhban hành + quyết định + về + vấn đềquyết định + của + chủ thể

Ví dụ dùng từ:

Đó là quyết định tạm thời và sẽ được xem lại khi có số liệu mới.

That is a provisional decision and will be reviewed when new data become available.

Source: VietLayers editorial example

Cơ quan đăng toàn văn quyết định cùng ngày ký, phạm vi áp dụng và thông tin khiếu nại.

The agency publishes the full decision together with its signing date, scope, and appeal information.

Source: VietLayers editorial example

Một quyết định nhanh chưa chắc là quyết định đúng nếu dữ kiện quan trọng bị bỏ sót.

A quick decision is not necessarily a sound one if important evidence is overlooked.

Source: VietLayers editorial example
3định đoạt kết quả hoặc có vai trò then chốt đối với kết quảQuan hệ nhân quả; phân tích[neutral]
B1

🇻🇳 Làm cho kết quả phụ thuộc chủ yếu vào một điều kiện, hoặc có sức chi phối then chốt đối với kết quả ấy.

🇬🇧 To determine an outcome, or to be decisive in shaping that outcome.

Grammar Patterns:
yếu tố + quyết định + kết quảdanh từ + mang tính + quyết địnhđóng vai trò + quyết định

Ví dụ dùng từ:

Bàn thắng cuối không phải yếu tố duy nhất quyết định kết quả của cả mùa giải.

The final goal is not the only factor that determines the outcome of the entire season.

Source: VietLayers editorial example

Nước ngọt là nguồn lực quyết định đối với vụ lúa trong giai đoạn hạn mặn này.

Fresh water is a decisive resource for the rice crop during this period of drought and salinity intrusion.

Source: VietLayers editorial example

Bài báo gọi cuộc bỏ phiếu là thời điểm quyết định, nhưng vẫn nêu các thủ tục còn lại.

The article calls the vote a decisive moment while still identifying the remaining procedures.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

- Anh quyết định đi lính hay sao?
Hồ Biểu ChánhĐại nghĩa diệt thân, Chương 07