Giải nghĩa nhanh:

Rủ commonly means to invite or persuade someone to join an activity; it also means hanging or drooping downward, and the literary phrase rủ lòng means to show compassion.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
rủ(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Rủ` thông dụng nhất là mời hoặc gợi người khác cùng đi, cùng làm (`rủ bạn đi ăn`, `rủ nhau`; *invite, ask along*). Khác `mời` thường lịch sự/trang trọng hơn hoặc có vai chủ–khách, `rủ` nhấn cùng tham gia và gần gũi; lời rủ không có nghĩa người kia đã đồng ý. `Rủ rê` có thể chỉ mời mọc nhiều lần hoặc lôi kéo và thường mang sắc thái dè chừng/chê tùy đối tượng, nhưng không phải mọi lời rủ rê đều phạm pháp hay xấu. Một nét khác là buông thõng, sa mềm xuống (`tóc rủ vai`, `cành liễu rủ`, `trướng rủ màn che`; *hang, droop*); không lẫn với `rũ` héo/lả hoặc trút bỏ và `giũ` làm vật bám rơi ra bằng động tác. Trong cụm văn chương `rủ lòng thương`, `rủ lòng` là động lòng/đoái thương từ vị thế có thể ban ơn, nay có thể nghe cổ hoặc kiểu cách. Lời Sài Gòn–Nam Bộ dùng tự nhiên `rủ đi ăn`, `rủ đi cà phê`, `rủ nhau ra chợ`; tiếng lóng nhẹ `chốt kèo` có thể theo sau lời rủ nhưng không đồng nghĩa với chính động từ. Tab Nôm phân ba chứng tích trực tiếp: `寠` cho rủ nhau, `愈` cho rủ lòng thương và `𢷱` cho rủ xuống.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

3 nét nghĩa
1mời hoặc gợi người khác cùng đi hay cùng làm một việc với mìnhGiao tiếp; hoạt động chung; quan hệ xã hội[neutral]
A2

🇻🇳 Lời đề nghị cùng tham gia, thường thân mật; sự chấp thuận, điều kiện và mức tự nguyện phải được xác định riêng.

🇬🇧 To invite or ask someone to go somewhere or do something together, usually in a familiar or informal way.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
rủ + người + động từrủ + người + đi + nơirủ + nhau + làmngười + rủ + người

Ví dụ dùng từ:

Chiều nay chị rủ tôi đi ăn bánh xèo, còn tôi nói để xem lịch rồi trả lời.

This afternoon she invites me out for bánh xèo, and I say I will check my schedule before answering.

Source: VietLayers editorial example

Tụi nhỏ rủ nhau ra bờ kè hóng gió nhưng đổi chỗ khi trời chuyển mưa.

The kids ask one another to go to the embankment for some air but change plans when rain approaches.

Source: VietLayers editorial example

Anh Minh rủ đồng nghiệp đi cà phê sau giờ làm; lời rủ không có nghĩa ai cũng đã nhận.

Minh asks his colleagues out for coffee after work; the invitation does not mean everyone has accepted.

Source: VietLayers editorial example

Má rủ dì Sáu ghé chợ sớm rồi cùng về nấu đám giỗ.

Mom asks Aunt Sáu to visit the market early and then come back together to cook for the death-anniversary meal.

Source: VietLayers editorial example

Bạn có thể rủ tôi tham gia, nhưng đừng biến lời rủ thành ép buộc khi tôi từ chối.

You may invite me to join, but do not turn the invitation into pressure when I decline.

Source: VietLayers editorial example
2buông thõng hoặc sa mềm xuống do dáng, trọng lượng hay cách sắp đặtDáng vật; cây cối; trang trí[neutral]
B1

🇻🇳 Tả vật mềm hoặc bộ phận cây buông xuống; trạng thái này không tự cho nguyên nhân, hư hại hay sự héo chết.

🇬🇧 To hang, trail, or droop downward, especially of soft material, hair, curtains, or branches.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
vật + rủ + xuống/quatóc/cành + rủ + nơitrướng + rủ + màn + che

Ví dụ dùng từ:

Mái tóc rủ qua vai trong bức ảnh, nhưng dáng rủ không cho biết tóc khỏe hay yếu.

Her hair falls over her shoulder in the photograph, but its hanging shape says nothing about hair health.

Source: VietLayers editorial example

Mấy cành liễu rủ sát mặt nước nên người làm vườn tỉa phần vướng lối đi.

Several willow branches droop close to the water, so the gardener trims the part blocking the path.

Source: VietLayers editorial example

Tấm màn rủ xuống che bớt nắng chiều, không phải tấm màn bị rũ vì héo.

The curtain hangs down to soften the afternoon sun; it is not rũ in the sense of wilting.

Source: VietLayers editorial example
3trong rủ lòng: động lòng hoặc đoái thương, thường mang sắc thái văn chương cũVăn chương; lời cầu xin; lòng thương[literary]
C1

🇻🇳 Tổ hợp cầu xin hay miêu tả lòng thương từ người có khả năng giúp; không mặc định người ấy đã đồng ý hoặc hành động.

🇬🇧 In the literary phrase rủ lòng, to be moved to compassion or graciously show pity.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
rủ + lòng + thương/đoáixin + người + rủ lòng

Ví dụ dùng từ:

Nhân vật cầu xin quan lớn rủ lòng thương, nhưng câu ấy chưa cho biết lời xin có được chấp thuận.

The character begs the official to show compassion, but the line does not say whether the plea is granted.

Source: VietLayers editorial example

Bản dịch giữ rủ lòng trong đoạn cổ và chú thích là be moved to compassion cho người học.

The translation preserves rủ lòng in the old passage and glosses it as be moved to compassion for learners.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

Dường như cậu Minh ưa rủ thằng Thích đi chơi để"giả đò mua khế bán chanh" , viện cớ hợp lý tới lui thăm người đẹp.
Sơn Nam26 Truyện Ngắn Sơn Nam, Cái tổ ong