Giải nghĩa nhanh:

Rộng means wide, spacious, loose, or broad in physical size or scope, and has an old regional verb use meaning to keep something in water.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
rộng(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Rộng` chủ yếu chỉ kích thước/khoảng cách giữa hai phía lớn hơn mức đối chiếu: `đường rộng`, `nhà rộng`, `áo rộng`, `mở rộng` (*wide; broad; spacious; loose; widen/expand* theo cấu trúc). Từ không nêu số đo nếu câu không có đơn vị; nhà rộng không tự thoáng/an toàn, áo rộng không tự vừa, và đường rộng không tự cho phép chạy nhanh. Nghĩa chuyển chỉ phạm vi, mức bao quát hoặc số nơi/người tương đối lớn: `hiểu rộng`, `phạm vi rộng`, `ảnh hưởng rộng`, `nói rộng ra` (*broad; extensive; widely*). `Rộng` không đồng nghĩa vô hạn, phổ quát, đa số hay được đồng thuận; cần chỉ rõ phạm vi và chứng cứ. Trong `rộng lòng`, `rộng bụng`, từ có thể nghiêng về khoan dung/hào phóng, nhưng không tự suy giàu có, đồng ý hoặc bỏ nguyên tắc. Một lớp cũ/vùng trong tư liệu Nam Bộ dùng `rộng nước`, `rộng cá` với nghĩa cho vào nước để giữ vật/cá sống; đây là động từ hiếm, lời hiện đại thường nói `ngâm/giữ cá trong nước`, không hiểu là làm bề ngang lớn. Phân biệt `rộng` với `rộng rãi` đã từ vựng hóa nhiều nét và `rộng lượng` nghiêng về khoan dung. Tab Nôm `𤳱` theo đúng đầu mục lịch sử.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

3 nét nghĩa
1có bề ngang, khoảng cách, không gian hoặc độ nới lớn hơn mức đối chiếuKích thước; không gian; quần áo[neutral]
B1

🇻🇳 Tả kích thước vật lý và độ vừa/lỏng; số đo, công năng và an toàn phải được nêu bằng thông tin riêng.

🇬🇧 Wide, broad, spacious, or loose in physical dimensions, without supplying an exact measurement.

Grammar Patterns:
danh từ + rộngrộng + số đorộng + hơn + đối tượngmở/nới + rộng

Ví dụ dùng từ:

Con hẻm này rộng bốn mét ở đoạn trước nhà, còn đoạn cuối phải đo riêng.

This alley is four meters wide in front of the house; the far end must be measured separately.

Source: VietLayers editorial example

Phòng khách rộng nhưng ít cửa sổ, nên chữ rộng không tự có nghĩa thoáng.

The living room is spacious but has few windows, so rộng does not automatically mean airy.

Source: VietLayers editorial example

Cái áo rộng ở vai mà vừa ở bụng; muốn sửa phải đo từng phần.

The shirt is loose at the shoulders but fits at the waist; each section must be measured before alteration.

Source: VietLayers editorial example

Chú mở rộng cửa kho theo bản vẽ, chứ không ước lượng bằng mắt.

He widens the warehouse door according to the plan rather than estimating by eye.

Source: VietLayers editorial example

Đường rộng hơn không đồng nghĩa xe được chạy nhanh hơn giới hạn cho phép.

A wider road does not mean vehicles may exceed the speed limit.

Source: VietLayers editorial example
2có phạm vi, mức bao quát, ảnh hưởng hoặc đối tượng tương đối lớnPhạm vi; tri thức; ảnh hưởng; nghĩa chuyển[neutral]
B1

🇻🇳 Nghĩa chuyển về extent/scope; lớn đến đâu và có đại diện hay không phải xác định bằng dữ liệu của câu.

🇬🇧 Broad or extensive in scope, coverage, knowledge, influence, or application.

Grammar Patterns:
phạm vi/ảnh hưởng + rộngrộng + về + lĩnh vựcnói + rộng + ramở rộng + phạm vi

Ví dụ dùng từ:

Cô có hiểu biết rộng về cải lương, nhưng vẫn dẫn nguồn cho từng nhận định lịch sử.

She has broad knowledge of cải lương but still cites sources for each historical claim.

Source: VietLayers editorial example

Khảo sát có phạm vi rộng ở thành phố, song chưa vì vậy mà đại diện cho toàn miền Nam.

The survey has broad city coverage, but that alone does not make it representative of all southern Vietnam.

Source: VietLayers editorial example

Nói rộng ra, câu chuyện liên quan cả giao thông lẫn sinh kế; chữ rộng không có nghĩa bàn vô hạn.

More broadly, the issue concerns both transport and livelihoods; rộng does not mean discussing without limits.

Source: VietLayers editorial example
3cũ hoặc vùng: cho vật hay cá vào nước để giữ lại hoặc giữ sốngTừ cũ/vùng; đánh bắt; bảo quản tạm[archaic]
B1

🇻🇳 Động từ lịch sử trong rộng nước, rộng cá; hiện nay cần chú giải hoặc thay bằng diễn đạt cụ thể để tránh hiểu là mở lớn.

🇬🇧 In an old regional use, to place or keep an object or fish in water, especially to keep fish alive.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
rộng + nướcrộng + cárộng + vật + trong nước

Ví dụ dùng từ:

Sách Nam Bộ xưa ghi rộng cá là cho cá vào nước để giữ sống, không phải làm con cá to ngang hơn.

An old southern dictionary records rộng cá as keeping fish in water, not making a fish wider.

Source: VietLayers editorial example

Bản dịch mới chú thích rộng nước là để vật trong nước; lời hiện đại nên nói rõ ngâm hay giữ tùy thao tác.

The modern translation notes that rộng nước means keeping something in water; current wording should specify soaking or holding as appropriate.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

Từng vùng rộng chừng mười ngàn thước vuông, tụ tập hàng vạn con chim lớn.
Sơn Nam26 Truyện Ngắn Sơn Nam, Tháng chạp chim về