Giải nghĩa nhanh:

Rỉ means to seep or leak out slowly in tiny amounts; it also appears in expressions for rusting and for speaking very quietly into someone's ear.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
rỉ(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Rỉ` có ba lớp cần tách: (1) chất lỏng thấm hoặc chảy ra từng ít một qua khe/lỗ rất nhỏ: `vòi rỉ nước`, `vết thương rỉ máu`, `dầu rỉ ra` (*leak; seep; ooze* theo chất và cấu trúc); từ này chưa cho biết nguyên nhân, lưu lượng hay mức nguy hiểm; (2) trong `rỉ sét`, `han rỉ`, kim loại bị lớp sản phẩm ăn mòn bám hoặc biến đổi bề mặt (*rust; corrode*), thường gặp song song với chính tả `gỉ`, nhưng dấu rỉ không tự kết luận vật đã mất an toàn chịu lực; (3) khẩu ngữ nói rất nhỏ và riêng cho một người nghe: `rỉ tai`, `nói rỉ vào tai` (*whisper; say under one's breath*). Nói nhỏ không tự chứng minh nội dung là bí mật hay đúng. Phân biệt `rỉ` với `rĩ` trong `rầu rĩ`, `rỉa` lấy từng miếng nhỏ và `rịn` thấm ứa thành giọt nhỏ. Tab Nôm ghi `汜` cho `rỉ ra`, `釲` cho `rỉ sét`, `𠯇` cho `rỉ tai`, không trộn ba lớp.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

3 nét nghĩa
1thấm hoặc chảy ra chậm, từng ít một qua khe hay lỗ rất nhỏChất lỏng; rò rỉ; trạng thái vật lý[neutral]
A2

🇻🇳 Tả chất lỏng thoát ra chậm và ít qua một chỗ hở nhỏ, thường chưa thành dòng rõ.

🇬🇧 For a liquid to leak, seep, or ooze slowly in very small amounts through a tiny opening.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
chất lỏng + rỉ + ravật chứa + rỉ + chất lỏngrỉ + qua + khe/lỗrỉ + từng + lượng nhỏ

Ví dụ dùng từ:

Cái vòi rỉ từng giọt nên chú Tư khóa van rồi gọi người kiểm tra.

The tap leaks one drop at a time, so Uncle Tư shuts the valve and calls someone to inspect it.

Source: VietLayers editorial example

Nước mưa rỉ qua kẽ tường cũ, nhưng phải đo thêm mới biết mức thấm.

Rainwater seeps through a crack in the old wall, but further measurement is needed to determine the extent.

Source: VietLayers editorial example

Vết cắt còn rỉ máu nhẹ nên cô báo nhân viên y tế thay vì tự đoán mức tổn thương.

The cut is still oozing a little blood, so she informs the medical worker rather than guessing the severity.

Source: VietLayers editorial example

Dầu rỉ dưới máy cho thấy có chỗ thoát chất lỏng, chưa tự xác định bộ phận nào hỏng.

Oil leaking beneath the machine shows that fluid is escaping but does not identify the failed part.

Source: VietLayers editorial example
2bị han hoặc xuất hiện lớp rỉ sét trên bề mặt kim loạiKim loại; ăn mòn; biến thể chính tả[neutral]
B1

🇻🇳 Tả kim loại bị biến đổi do ăn mòn và có lớp rỉ; chính tả gỉ cũng thường được dùng trong lớp này.

🇬🇧 For metal to rust or become covered with corrosion products; gỉ is also a common spelling in this sense.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
kim loại + bị + rỉrỉ + séthan + rỉlớp/vết + rỉ

Ví dụ dùng từ:

Chiếc khóa ngoài hiên bị rỉ sét sau nhiều mùa mưa.

The padlock on the veranda has rusted after many rainy seasons.

Source: VietLayers editorial example

Thợ ghi nhận vết rỉ trên lan can rồi kiểm tra độ chắc riêng, không kết luận chỉ bằng màu bề mặt.

The worker records the rust mark on the railing and checks its strength separately instead of judging from surface color alone.

Source: VietLayers editorial example

Trong tài liệu này, han rỉ và han gỉ cùng nói về lớp ăn mòn, nhưng nhóm biên tập giữ nguyên chính tả của nguồn.

In this document, han rỉ and han gỉ both refer to corrosion, but the editorial team preserves the source's spelling.

Source: VietLayers editorial example
3nói rất nhỏ, thường ghé sát tai để người khác khó nghe thấyLời nói; âm lượng; tương tác[informal]
B1

🇻🇳 Nói riêng với một người bằng giọng rất nhỏ, thường trong các cấu trúc rỉ tai hoặc nói rỉ vào tai.

🇬🇧 To whisper very quietly to one person, often by speaking close to that person's ear.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
người + rỉ + vào tai + ngườirỉ + tai + ngườighé sát + rỉ + lời

Ví dụ dùng từ:

Con bé ghé tai má rỉ một câu rồi chạy ra sân cười.

The little girl whispers a sentence into her mother's ear and then runs into the yard laughing.

Source: VietLayers editorial example

Anh rỉ tai bạn giờ xe chạy để khỏi làm ồn cả phòng.

He whispers the departure time to his friend so as not to disturb the whole room.

Source: VietLayers editorial example

Việc cô nói rỉ vào tai tôi chỉ cho biết âm lượng nhỏ, không chứng minh nội dung là bí mật.

Her whispering into my ear indicates only a low volume; it does not prove that the content is secret.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

Vì số tiền ghi sổ đã lâu tới mức to tát mà câu chuyện lại tiếp tục như sau: Ba Lự gọi thằng Cưng đến nói rỉ vào tai:
Sơn Nam26 Truyện Ngắn Sơn Nam, Yêu cho được