Giải nghĩa nhanh:

Rệ is a regional noun for an edge, verge, or roadside, especially in rệ đường; as a verb it describes a vehicle wheel slipping sideways toward the edge of the road.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
rệ(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Rệ` là từ phương ngữ có hai lớp: (1) danh từ tương ứng `rìa`, `lề`, `vệ`, thường gặp trong `rệ đường` (*edge; verge; roadside*); đối ứng tiếng Anh đổi theo vật, không dùng *roadside* cho mọi mép; (2) động từ tả hiện tượng bánh xe cơ giới trượt ngang lệch về một bên, như `xe bị rệ bánh` (*the wheel skidded/slid sideways; the vehicle slewed toward the edge*). Từ không phổ biến trong văn bản hành chính, nên khi cần chỉ dẫn chính xác có thể dùng `lề đường`, `mép đường`, `bờ ruộng` hay mô tả chuyển động cụ thể. `Rệ bánh` không tự cho biết nguyên nhân, lỗi người lái, mức hư hại hay kết quả tai nạn. Phân biệt với `rê bánh` ở lô 242: hai dạng có thể cùng tả trượt nhưng rệ nhấn lệch ngang sang bên. Chưa có chứng tích Hán–Nôm trực tiếp ổn định, nên tab chữ để trống.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

2 nét nghĩa
1rìa, lề, vệ hoặc phần sát mép trong cách nói phương ngữKhông gian; địa hình; phương ngữ[regional]
B1

🇻🇳 Phần ngoài cùng hoặc dải sát cạnh của đường, ruộng hay khu đất, thường gặp nhất trong tổ hợp rệ đường.

🇬🇧 Regionally, the outer edge or strip beside a road, field, or plot, especially in the phrase rệ đường.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
rệ + danh từở/sát/ngoài + rệ + nơiđặt/đứng + bên + rệ

Ví dụ dùng từ:

Bà cụ ngồi nghỉ bên rệ đường, cách hẳn phần xe đang chạy.

The elderly woman rests by the roadside, well away from moving traffic.

Source: VietLayers editorial example

Cỏ mọc dày ở rệ ruộng nên chú Tám đánh dấu ranh trước khi phát.

Grass grows thick along the field edge, so Uncle Tám marks the boundary before cutting it.

Source: VietLayers editorial example

Trong câu nhà ở sát rệ đường, rệ có nghĩa gần với lề hoặc vệ.

In the sentence nhà ở sát rệ đường, rệ is close in meaning to lề or vệ, the roadside edge.

Source: VietLayers editorial example

Bản đồ kỹ thuật dùng mép đường thay cho rệ để tránh mơ hồ vùng miền.

The technical map uses mép đường rather than rệ to avoid regional ambiguity.

Source: VietLayers editorial example

Rệ là từ vùng; khi dịch phải xem đó là ven đường, bờ ruộng hay mép một khu đất.

Rệ is regional, so its translation depends on whether the reference is a roadside, field bank, or plot edge.

Source: VietLayers editorial example
2trượt ngang, lệch bánh xe cơ giới sang một bên, thường về phía lềXe cộ; chuyển động; phương ngữ[regional]
B1

🇻🇳 Tả bánh xe hoặc xe mất đường lăn thẳng và trượt lệch ngang sang một bên; nguyên nhân và hậu quả phải nêu riêng.

🇬🇧 Describes a vehicle wheel slipping laterally or a vehicle slewing sideways, often toward the edge of the road.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
xe/bánh + bị + rệrệ + bánhrệ + sang/về + phíabánh + rệ + ngang

Ví dụ dùng từ:

Bánh sau bị rệ sang lề trên đoạn bùn trơn, nhưng xe dừng lại trước khi va chạm.

The rear wheel slips sideways toward the verge on the muddy stretch, but the vehicle stops before any collision.

Source: VietLayers editorial example

Tài xế nghe báo xe rệ bánh rồi kiểm tra lốp, mặt đường và hệ thống lái.

After hearing that the vehicle slewed sideways, the driver checks the tires, road surface, and steering system.

Source: VietLayers editorial example

Câu xe bị rệ không đủ để kết luận người lái chạy quá nhanh.

The statement xe bị rệ is not enough to conclude that the driver was speeding.

Source: VietLayers editorial example

Rệ bánh nhấn chuyển động lệch ngang, còn rê bánh có thể chỉ bánh trượt kéo dài trên mặt đường.

Rệ bánh emphasizes lateral slip, whereas rê bánh can describe a wheel skidding along the road surface.

Source: VietLayers editorial example

Biên bản thay từ rệ bằng trượt ngang sang phải để mô tả hướng chuyển động rõ hơn.

The report replaces rệ with trượt ngang sang phải to state the direction of movement more precisely.

Source: VietLayers editorial example