rễ

nounA2
Giải nghĩa nhanh:

Rễ most often means a plant root or root system; it also appears in figurative expressions such as bén rễ and gốc rễ, in a traditional betel-chewing use, and in a narrowly historical political sense.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
rễ(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Rễ` trước hết là bộ phận của thực vật thường phát triển trong đất nhưng cũng có thể ở trên mặt đất hoặc trong nước, giúp cây neo giữ, hấp thu nước và chất khoáng; một số rễ còn dự trữ hay đảm nhiệm chức năng chuyên biệt: `rễ cọc`, `rễ chùm`, `rễ thở`, `bén rễ` (*root; root system*). `Bén rễ`, `bắt rễ`, `gốc rễ` còn mở sang nghĩa hình thành bền, nguồn gốc hay nguyên nhân sâu xa; đó là nghĩa theo tổ hợp, không phải mọi `root` tiếng Anh đều dịch là rễ. Trong khẩu ngữ/tư liệu cũ, `rễ` có thể gọi chung các loại rễ cây dùng ăn kèm trầu như rễ chay, rễ quách; tên không tự xác nhận công dụng sức khỏe. Một nghĩa lịch sử rất hẹp gọi nông dân cốt cán được lựa chọn trong cải cách ruộng đất là `rễ`; phải gắn bối cảnh miền Bắc thời kỳ ấy, không dùng làm nhãn người hiện nay. Tab Nôm `𣑶` chỉ ghi `rễ cây`.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

3 nét nghĩa
1bộ phận của thực vật giúp neo giữ, hấp thu nước và chất khoáng, đôi khi dự trữ hoặc có chức năng chuyên biệtThực vật học; canh tác[neutral]
A2

🇻🇳 Cơ quan của thực vật thường nằm trong đất nhưng có thể mọc trên không hoặc trong nước, tạo hệ rễ và thực hiện nhiều chức năng tùy loài.

🇬🇧 A plant organ, usually underground but sometimes aerial or aquatic, that forms the root system and may anchor, absorb water and minerals, store reserves, or perform specialized functions.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
rễ/bộ rễ + của + câycây + bén/đâm/trốc + rễrễ + tính chất/vị tríloại + rễ

Ví dụ dùng từ:

Bộ rễ lúa mọc thành chùm và lan trong lớp đất mặt quanh gốc.

The rice plant's fibrous root system spreads through the topsoil around its base.

Source: VietLayers editorial example

Cây đước có rễ chống giúp thân đứng vững trong vùng bùn ngập mặn.

The mangrove has prop roots that help support its trunk in tidal mud.

Source: VietLayers editorial example

Mấy nhánh rau ngót đã bén rễ, ngoại mới chuyển sang chỗ có nắng nhẹ.

The sweet-leaf cuttings have rooted, so Grandma moves them to a spot with gentle sunlight.

Source: VietLayers editorial example

Gió lớn làm cây bật rễ, nhưng mức hư hại còn phải xem từng bộ phận.

Strong wind uproots the tree, but the extent of damage still has to be assessed part by part.

Source: VietLayers editorial example

Rễ hút nước và chất khoáng, song một bộ rễ to không tự chứng minh toàn cây đang khỏe.

Roots absorb water and minerals, but a large root system does not by itself prove that the whole plant is healthy.

Source: VietLayers editorial example

Trong cụm gốc rễ của vấn đề, rễ góp nghĩa nguyên nhân hoặc nền tảng sâu xa chứ không chỉ bộ phận cây.

In gốc rễ của vấn đề, rễ contributes the sense of an underlying cause or foundation rather than a plant organ.

Source: VietLayers editorial example

Một tập quán bén rễ trong cộng đồng nghĩa là nó đã hình thành và tồn tại khá bền, không liên quan đến cây thật.

A custom that has bén rễ in a community has become established there; no literal plant is involved.

Source: VietLayers editorial example
2tên gọi chung một số rễ cây dùng kèm trầu trong khẩu ngữ hoặc tư liệu cũTục ăn trầu; thực vật; văn hóa[archaic]
B1

🇻🇳 Lối gọi một số loại rễ thực vật được dùng trong tục ăn trầu, chẳng hạn rễ chay hoặc rễ quách, với loài và tập quán do văn cảnh xác định.

🇬🇧 In colloquial or older usage, a collective term for certain plant roots used with betel quid, such as rễ chay or rễ quách.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
rễ + tên câyloại + rễ + dùng với trầu

Ví dụ dùng từ:

Tư liệu về tục ăn trầu nhắc rễ chay như một loại rễ dùng kèm ở một số nơi.

A source on betel chewing mentions rễ chay as one kind of root used in some local traditions.

Source: VietLayers editorial example
3người nông dân cốt cán được lựa chọn trong cải cách ruộng đất, ở một nghĩa lịch sử rất hẹpLịch sử chính trị; cải cách ruộng đất[archaic]
B1

🇻🇳 Thuật ngữ chính trị–lịch sử từng gọi người nông dân được xem là cốt cán và được bồi dưỡng trong hoạt động cải cách ruộng đất ở miền Bắc.

🇬🇧 A narrowly historical political term for a peasant selected and developed as a local core participant during the land-reform campaign in northern Vietnam.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
bồi dưỡng/tìm + rễrễ + trong + bối cảnh lịch sử

Ví dụ dùng từ:

Trong tài liệu cải cách ruộng đất, rễ là một thuật ngữ lịch sử chỉ người cốt cán địa phương, không phải rễ cây.

In a land-reform document, rễ is a historical term for a local core participant, not a plant root.

Source: VietLayers editorial example

Người biên tập giữ chữ rễ trong trích dẫn cũ nhưng chú giải rõ thời kỳ và phạm vi chính trị của nó.

The editor retains rễ in the old quotation but clearly explains its period and political scope.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

Thằng Ếch thì ở truồng, cầm dao cạy mớ rễ cây.
Sơn NamBiển Cỏ Miền Tây, Cấm bắt rùa