Giải nghĩa nhanh:

A Southern and regional colloquial counterpart of nghiện. It can describe dependence on a substance or compulsive activity, and it can informally mean strongly craving or being extremely fond of a food, drink, game, programme, or experience. English choices include be addicted to, be dependent on, crave, be hooked on, and love, with clinical claims reserved for evidence-based contexts.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
ghiền(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

Động từ/từ vị ngữ khẩu ngữ vùng, đặc biệt tự nhiên trong lời Nam Bộ, tương ứng nghiện nhưng phạm vi dùng đời thường rộng hơn. Nét mạnh chỉ sự lệ thuộc vào chất hoặc hành vi, khó kiểm soát và có thể gây hại; dịch be addicted to, be dependent on hoặc have a compulsive dependence on khi có đủ dấu hiệu. Nét cường điệu thân mật chỉ rất mê, rất thích hoặc thường thèm một món, thức uống, trò chơi hay chương trình; dịch crave, be hooked on, be really into hoặc love. Không chẩn đoán rối loạn nghiện chỉ từ việc ai đó thích cà phê, xem phim nhiều hay nói đùa là ghiền. Chữ Nôm được nguồn liệt kê là chứng cứ cách ghi tiếng Việt, không biến ghiền thành từ Hán–Việt.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

2 nét nghĩa
1lệ thuộc khó kiểm soát vào một chất hoặc hành vi, thường kèm tác hạiLệ thuộc, hành vi lặp lại và sức khỏe[informal]
B1

🇻🇳 Nói tình trạng người dùng chất hoặc lặp hành vi đến mức khó dừng và có thể ảnh hưởng sức khỏe, tiền bạc, công việc hay quan hệ. Trong ngữ cảnh y tế, cần dựa đánh giá chuyên môn thay vì dùng nhãn theo cảm giác của người ngoài.

🇬🇧 Describes difficult-to-control dependence on a substance or repeated activity that may affect health, finances, work, or relationships. In medical contexts, assessment rather than an outsider's impression should support the label.

Grammar Patterns:
chủ thể + ghiền + chất/hành vighiền + nặngcơn ghiền + danh từ

Ví dụ dùng từ:

Anh nhận ra mình ghiền thuốc lá khi nhiều lần muốn ngưng mà vẫn hút và bắt đầu khó thở lúc leo cầu thang.

He realises he is dependent on cigarettes after repeated failed attempts to stop and becoming short of breath on stairs.

Source: VietLayers editorial example

“Nếu con thấy mình ghiền cá cược, mình coi lại tiền đã mất rồi tìm nơi tư vấn nghen,” ba nói.

“If you feel you are addicted to betting, let us review the money lost and find counselling,” Dad says.

Source: VietLayers editorial example

Bác sĩ không kết luận cô ghiền thuốc giảm đau chỉ vì một lần xin thêm; ông hỏi liều dùng, thời gian và triệu chứng trước.

The doctor does not diagnose painkiller dependence from one request for more tablets; he first asks about dose, duration, and symptoms.

Source: VietLayers editorial example

Người nhà giúp chú đang ghiền rượu đặt lịch khám và thống nhất không giấu chai rượu trong phòng.

The family helps the uncle who is dependent on alcohol arrange an appointment and agrees not to hide bottles in his room.

Source: VietLayers editorial example

Bài khảo sát phân biệt người ghiền trò chơi đến mức bỏ bê sinh hoạt với người chơi đều nhưng vẫn kiểm soát được thời gian.

The survey distinguishes someone compulsively gaming to the neglect of daily life from a regular player who still controls their time.

Source: VietLayers editorial example
2rất mê, rất thích hoặc thường thèm một món hay hoạt độngSở thích mạnh và lời khen khẩu ngữ Nam Bộ[informal]
B1

🇻🇳 Dùng cường điệu, thân mật để nói một sở thích mạnh hoặc cảm giác muốn dùng/làm lại vì thấy ngon, vui hay hấp dẫn. Nét này không tự hàm ý mất kiểm soát hoặc bệnh lý.

🇬🇧 Informally exaggerates a strong liking or desire to repeat something enjoyable, tasty, or engaging. This use does not by itself imply loss of control or a disorder.

Grammar Patterns:
chủ thể + ghiền + món/hoạt độngdùng/thử + là + ghiềnghiền + tới mức + hành vi

Ví dụ dùng từ:

Má ghiền cải chua nhà ngoại vì vị vừa miệng, tuần nào đi chợ cũng ghé lấy một hũ nhỏ.

Mom loves Grandma's pickled mustard greens for their balanced flavour and picks up a small jar each week.

Source: VietLayers editorial example

“Bộ phim này coi ghiền thiệt, nhưng mai đi làm nên mình dừng ở tập ba thôi,” chị nói.

“This series is really addictive, but we work tomorrow, so let us stop after episode three,” she says.

Source: VietLayers editorial example

Cậu nói mình ghiền cà phê sữa đá để khen vị quen, chứ vẫn có những ngày không uống mà không khó chịu.

He says he is hooked on iced milk coffee as praise for a familiar flavour, yet he can skip it without discomfort.

Source: VietLayers editorial example

Khách ăn thử bánh nóng rồi bảo ghiền, cô chủ cười và chỉ cách hâm phần mang về.

After tasting the warm cake, a customer says they love it, and the owner smiles and explains how to reheat the takeaway portion.

Source: VietLayers editorial example

Từ ghiền trong câu quảng cáo “ăn là ghiền” là lời cường điệu về độ hấp dẫn, không phải chẩn đoán lệ thuộc.

In the slogan ‘one taste and you will be hooked,’ the word exaggerates appeal rather than diagnosing dependence.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

Con nít uống rượu mau say, dân ghiền rượu thì coi rượu hơi giống nước lạnh.
Sơn Nam26 Truyện Ngắn Sơn Nam, Cái tổ ong