rảy

verbB1
Giải nghĩa nhanh:

Rảy means to scatter a small amount of liquid in droplets over a surface, usually with a flicking or shaking motion.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
rảy(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Rảy` là động từ chỉ động tác làm một lượng chất lỏng tách thành những giọt nhỏ và rơi rải trên bề mặt, thường bằng cách vẩy tay, bó lá, dụng cụ hoặc nghiêng vật chứa: `rảy nước xuống sân`, `rảy nước lên rau` (*to sprinkle; flick droplets onto*). Từ nhấn vào các giọt rải ra, không mặc định lượng nước, mục đích hay độ đều tuyệt đối. Phân biệt `rảy` với `rải` là làm vật rời phân bố ra, `rưới` thường cho chất lỏng chảy phủ lên, `phun` dùng luồng hay hạt sương từ dụng cụ, `rẩy` là run/giật theo một số nguồn, và `rây` là sàng qua lưới. Tab Nôm ghi `洒` theo chứng tích trực tiếp `rảy nước`; đây là chữ dùng theo Nôm, không làm mục từ thành Hán–Việt.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

1 nét nghĩa
1làm chất lỏng văng hoặc rơi thành những giọt nhỏ trên một bề mặtĐộng tác; chất lỏng; sinh hoạt[neutral]
B1

🇻🇳 Dùng tay hoặc một vật để làm một lượng chất lỏng tách thành nhiều giọt nhỏ và rơi rải lên nơi cần làm ẩm hoặc phủ nhẹ.

🇬🇧 To make a small amount of liquid fall or fly in scattered droplets over a surface, often by flicking or shaking.

Grammar Patterns:
rảy + chất lỏngrảy + chất lỏng + lên/xuống + nơirảy + vài giọt + vào + vậtrảy + cho + tính từ

Ví dụ dùng từ:

Ngoại rảy nước xuống sân đất rồi mới quét cho bụi khỏi bay.

Grandma sprinkles water on the earthen yard before sweeping so the dust will not rise.

Source: VietLayers editorial example

Dì rảy vài giọt nước lên khăn để lau mặt bàn dính bột.

Auntie flicks a few drops of water onto the cloth to wipe the floury table.

Source: VietLayers editorial example

Người bán rảy nước lên bó rau, nhưng việc đó không chứng minh rau vừa hái.

The vendor sprinkles water on the greens, but that does not prove they were freshly picked.

Source: VietLayers editorial example

Chú Tư rảy ít nước vào lớp đất mặt để hạt giống khỏi bị dòng nước cuốn đi.

Uncle Tư sprinkles a little water onto the topsoil so the seeds are not washed away by a stream.

Source: VietLayers editorial example

Đầu bếp rảy nước từng chút thay vì đổ cả chén vào khối bột.

The cook sprinkles in water little by little instead of pouring the whole bowl into the dough.

Source: VietLayers editorial example

Trong chỉ dẫn này, rảy chỉ một lượng nhỏ thành giọt chứ không phải ngâm vật trong nước.

In this instruction, rảy means applying a small amount in droplets, not soaking the object.

Source: VietLayers editorial example

Rảy và rưới đều có thể dùng với nước, nhưng cách chảy và lượng chất lỏng không nhất thiết giống nhau.

Rảy and rưới can both take water as an object, but the flow and amount need not be the same.

Source: VietLayers editorial example

Cô giáo viết rảy nước, không viết rải nước, vì câu đang tả những giọt chất lỏng.

The teacher writes rảy nước rather than rải nước because the sentence describes liquid droplets.

Source: VietLayers editorial example

Rảy khác rây một dấu: rảy là vẩy giọt, còn rây là sàng qua lưới.

Rảy differs from rây by a tone mark: rảy means sprinkling droplets, while rây means sieving through mesh.

Source: VietLayers editorial example

Muốn rảy cho đều, anh giữ tay thấp và thử trước trên một góc nhỏ.

To sprinkle evenly, he keeps his hand low and tests on a small corner first.

Source: VietLayers editorial example