Rướm, a variant of rớm, means that a small amount of blood, tears, or another liquid begins to seep out or becomes visible on a surface.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Rướm` là dạng được ghi nhận của `rớm`: một ít chất lỏng bắt đầu thấm/rịn hiện ra trên bề mặt (*ooze slightly, become moist with*), thường gặp trong `rướm máu`, `rướm nước mắt`. Từ chỉ dấu hiệu nhìn thấy, không tự cho biết lượng chính xác, nguyên nhân, độ sâu vết thương, mức đau, nguy cơ, chẩn đoán hay cảm xúc thật. Trong văn viết phổ thông hiện nay, `rớm máu`, `rớm nước mắt` và dạng láy `rơm rớm` thường quen hơn; không tự sửa `rướm` khi trích dẫn nguồn có chủ ý. Phân biệt `rưới` là cho chất lỏng từ bên ngoài lên vật, `thấm` là chất lỏng ngấm qua/lan vào, `ứa` là từ bên trong chảy ra và `đẫm` chỉ mức ướt nhiều. Tab Nôm ghi `溓` đúng chứng tích `rướm máu, rươm rướm nước mắt`.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
1 nét nghĩa🇻🇳 Động từ tả lượng chất lỏng nhỏ mới thấm/rịn lên bề mặt; các thông tin về nguyên nhân và mức độ phải xác minh riêng.
🇬🇧 Variant of rớm: to ooze slightly or become moist with blood, tears, or another liquid.
Ví dụ dùng từ:
Vết xước rướm máu một chút sau khi lớp da mỏng bị cọ vào cạnh bàn.
The scratch oozes a little blood after the thin skin rubs against the table edge.
Source: VietLayers editorial exampleKhóe mắt bà rướm nước mắt khi nghe lại giọng người bạn cũ.
Tears begin to well at the corner of her eye when she hears her old friend's voice again.
Source: VietLayers editorial exampleTờ giấy chỉ ghi vết thương rướm máu, không nêu độ sâu hay lượng máu.
The note says only that the wound is slightly oozing blood; it gives neither depth nor blood volume.
Source: VietLayers editorial exampleMắt cô rướm lệ nhưng câu văn không cho biết đó là vì vui, buồn hay khói cay.
Her eyes grow moist with tears, but the sentence does not say whether joy, sadness, or smoke caused them.
Source: VietLayers editorial exampleNgười biên tập giữ rướm trong lời trích và chú thích đây là một dạng của rớm.
The editor retains rướm in the quotation and notes that it is a variant of rớm.
Source: VietLayers editorial exampleCâu đầu gối rướm máu mô tả dấu hiệu nhìn thấy, không phải một chẩn đoán y khoa.
The phrase đầu gối rướm máu describes a visible sign, not a medical diagnosis.
Source: VietLayers editorial exampleRướm khác rưới ở chỗ chất lỏng rịn ra thay vì được đổ nhẹ từ bên ngoài lên.
Rướm differs from rưới because the liquid seeps out rather than being poured lightly from outside.
Source: VietLayers editorial exampleBản dịch dùng ooze slightly cho rướm máu để không phóng đại thành chảy máu nhiều.
The translation uses ooze slightly for rướm máu to avoid exaggerating it as heavy bleeding.
Source: VietLayers editorial exampleMôi khô rướm máu là dấu hiệu nhìn thấy, còn nguyên nhân phải được xác định riêng.
Dry lips that ooze a little blood are a visible sign, while the cause must be determined separately.
Source: VietLayers editorial exampleTừ rướm không tự cho biết người đó đau bao nhiêu hay có cần xử lý khẩn cấp hay không.
The word rướm alone does not reveal how much pain the person feels or whether urgent care is needed.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Nó kêu rống vì càng trì níu thì ngọn lao càng xoáy bên họng, giữa hai cái be sườn rướm máu.”