Rưới means to pour, drizzle, or sprinkle a liquid lightly over a surface so that it spreads or soaks in.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Rưới` là cho một chất lỏng chảy hoặc rơi nhẹ lên trên bề mặt để thấm hay phủ ra (*drizzle, pour lightly over*): `rưới nước mắm`, `rưới mỡ hành`, `rưới nước sốt`. Từ thường gợi lượng vừa/ít và thao tác nhẹ hơn `đổ`, nhưng không tự xác định thể tích, tốc độ, độ đều hay dụng cụ. `Tưới` thường thiên về cấp nước cho cây hoặc diện tích rộng; `rảy/vẩy` làm chất lỏng thành giọt bằng động tác tay; `chan` thường cho nước canh/nước sốt vào món ăn với lượng nhiều hơn—ranh thực tế tùy câu. Trong bếp Sài Gòn–Nam Bộ, `rưới mỡ hành`, `rưới nước cốt dừa`, `rưới nước mắm lên bánh xèo` là những khung tự nhiên. Tên động tác không tự bảo đảm món ăn chín, an toàn, vừa miệng hay lượng phù hợp. Tab Nôm ghi `𢱓` đúng chứng tích `rưới xuống`.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
1 nét nghĩa🇻🇳 Động từ chỉ thao tác cho chất lỏng phủ hoặc thấm lên vật khác theo dòng/giọt tương đối nhẹ.
🇬🇧 To drizzle, sprinkle, or pour a liquid lightly over a surface.
Ví dụ dùng từ:
Má rưới mỡ hành lên dĩa bắp nướng ngay trước khi dọn.
Mom drizzles scallion oil over the plate of grilled corn just before serving.
Source: VietLayers editorial exampleDì Ba rưới một ít nước mắm chua ngọt lên miếng bánh xèo.
Aunt Ba drizzles a little sweet-and-sour fish sauce over the piece of bánh xèo.
Source: VietLayers editorial exampleNgười bán rưới nước cốt dừa lên bánh chuối theo phần khách gọi.
The vendor pours coconut milk lightly over the banana cake according to the customer's order.
Source: VietLayers editorial exampleAnh rưới sốt thành đường mảnh quanh mép dĩa, còn lượng sốt được cân riêng.
He drizzles the sauce in a thin line around the plate, while the amount is measured separately.
Source: VietLayers editorial exampleCô rưới nước lên lớp đất mặt cho ẩm chứ không đổ tràn cả chậu.
She sprinkles water over the topsoil to moisten it rather than flooding the whole pot.
Source: VietLayers editorial exampleRưới đều không có nghĩa lượng chất lỏng ở mọi điểm đã được đo chính xác.
Rưới đều does not mean that the liquid at every point has been measured exactly.
Source: VietLayers editorial exampleTrong công thức này, rưới là cho dầu chảy nhẹ lên rau, còn trộn là đảo các thành phần với nhau.
In this recipe, rưới means drizzling oil over the vegetables, while trộn means tossing the ingredients together.
Source: VietLayers editorial exampleNgười dịch chọn drizzle cho rưới mật ong vì động tác nhẹ và lượng dùng ít.
The translator chooses drizzle for rưới mật ong because the action is gentle and the amount is small.
Source: VietLayers editorial exampleCâu rưới nước sốt lên cá không tự cho biết cá đã chín hay món đã an toàn để ăn.
The phrase rưới nước sốt lên cá does not show that the fish is cooked or safe to eat.
Source: VietLayers editorial exampleBản hướng dẫn ghi rưới từ từ, nhưng thời gian và thể tích vẫn phải nêu bằng thông số riêng.
The instructions say to pour it on slowly, but the time and volume still require separate measurements.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Mấy lời của Quí chẳng khác nào nước cam lồ rưới vào thương tâm của Mỹ, bởi vậy nghe em nói thì Mỹ hân hoan, mặt mày tươi như hoa cười, cặp mắt sáng như sao chói.”
“Mèo nhanh trí, trèo lên từ từ rồi rưới nước tiểu khắp cả cành lá.”
“Giai đoạn ba là làm sốt cà chua rưới lên thịt.”
“– Rủi tụi nó rưới xăng phóng hỏa thì sao?”