Giải nghĩa nhanh:

Rù rì is a rare expression for moving or working slowly and laboriously, and also for speaking softly in a low, gentle manner, close to but lighter than rủ rỉ.

Bản biên tập sơ bộChưa mang nhãn verified/gold
Selected Accent:
rù rì(Dạng đọc tham khảo)
Bản đọc máy tham khảo · chưa phải giọng người bản xứ
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng

`Rù rì` là từ láy ít dùng có hai nét: (1) chậm chạp, có vẻ nặng nhọc, không nhanh nhẹn (`con tàu rù rì như sên bò`; *slow, plodding*); nét này tả nhịp/dáng trong cảnh, không tự cho người kém thông minh, lười hay có bệnh; (2) nói khẽ, nói nhỏ nhẹ (`rù rì nói chuyện`; *murmur, speak softly*), được nguồn ghi gần `rủ rỉ` nhưng nghe nhẹ hơn. Một số nguồn từ điển cũ còn giải `rù rì` là ít nói/không lanh lợi; VietLayers chỉ giữ điều đó như sắc thái đánh giá cũ và ưu tiên mô tả hành vi cụ thể để tránh đóng nhãn con người. Phân biệt `rù rì` với `rủ rỉ` nhấn cuộc trò chuyện nhỏ nhẹ, thân mật; `rì rì` tiếng đều nhỏ hoặc chuyển động chậm; `rù rờ` chậm chạp rõ nét; `rù rì` không phải `rù rì` âm thanh máy nếu câu không có căn cứ. Trong lời Sài Gòn–Nam Bộ hiện nay, `lề mề`, `chậm rì`, `nói nhỏ nhỏ`, `nói rù rì` dễ hiểu hơn; từ hiếm nên cần chú giải cho người học. Tab Hán–Nôm để trống vì chưa có chứng tích trực tiếp đủ định vị cho toàn tổ hợp.

Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:

2 nét nghĩa
1ít dùng: chậm chạp, có vẻ nặng nhọc hoặc thiếu nhanh nhẹn trong một hoạt độngTốc độ; dáng vận động; từ hiếm[archaic]
C1

🇻🇳 Tả tốc độ hay dáng vận động chậm theo cảm nhận; không phải phép đo và không tự quy tính cách, năng lực hay nguyên nhân sức khỏe.

🇬🇧 Rare: slow, plodding, or seemingly laborious in movement or action, without implying a fixed trait or cause.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
chủ thể + động từ + rù rìrù rì + như + so sánhlàm/đi/chạy + rù rì

Ví dụ dùng từ:

Chiếc ghe máy chạy rù rì vào bến vì người lái chủ động giảm ga, chớ chưa chắc máy yếu.

The motorboat moves slowly into the landing because the operator deliberately reduces the throttle, not necessarily because the engine is weak.

Source: VietLayers editorial example

Ông cụ đi rù rì trên đoạn đường trơn, nhưng dáng rù rì không cho phép ai đoán bệnh.

The elderly man walks slowly on the slippery path, but his plodding gait does not justify guessing a medical condition.

Source: VietLayers editorial example

Bản cũ tả con tàu rù rì như sên bò để nhấn cái chậm, không nêu vận tốc cụ thể.

The old text compares the ship moving rù rì to a crawling snail to stress slowness, without giving a speed.

Source: VietLayers editorial example

Cô nhắc nhóm đừng làm rù rì vì sắp tới giờ đóng cửa, nhưng không gọi ai là người lười biếng.

She asks the group not to work so slowly because closing time is near, without labelling anyone lazy.

Source: VietLayers editorial example

Người biên tập đổi rù rì thành lề mề trong lời hiện đại và ghi chú đây là từ ít dùng.

The editor renders rù rì as lề mề in modern wording and notes that the original expression is rare.

Source: VietLayers editorial example
2ít dùng: nói khẽ, nói nhỏ nhẹ, gần rủ rỉ nhưng nhẹ hơnLời nói; âm lượng; từ hiếm[archaic]
C1

🇻🇳 Tả cách phát lời nhỏ và dịu; không tự cho nội dung bí mật, thân mật sâu hay kéo dài.

🇬🇧 Rare: to speak in a low, soft murmur, recorded as close to but lighter than rủ rỉ.

Cụm từ thường gặp · bấm để tra:
Grammar Patterns:
rù rì + nói/chuyện trònói + rù rìtiếng + rù rì + của + người

Ví dụ dùng từ:

Hai chị em rù rì nói chuyện bên hiên để khỏi đánh thức đứa nhỏ.

The two sisters murmur on the veranda so they do not wake the child.

Source: VietLayers editorial example

Tiếng rù rì từ bàn cuối nghe rất nhỏ, nhưng câu này chưa nói nội dung có bí mật hay không.

The murmuring from the back table is very quiet, but the sentence does not say whether the content is secret.

Source: VietLayers editorial example

Bà kể rù rì một đoạn chuyện cũ, giọng nhẹ chớ không phải nói chậm chạp.

She softly recounts part of an old story; here the word describes her gentle voice, not slow movement.

Source: VietLayers editorial example

Trong câu rù rì nói chuyện, bản dịch dùng murmur softly thay vì gán người nói là nhút nhát.

In rù rì nói chuyện, the translation uses murmur softly rather than labelling the speaker shy.

Source: VietLayers editorial example

Từ rù rì ở nét nói khẽ gần rủ rỉ, nhưng từ điển ghi âm hưởng nhẹ hơn nên hai mục không nhập làm một.

In its soft-speaking sense, rù rì is close to rủ rỉ, but dictionaries record a lighter effect, so the entries remain distinct.

Source: VietLayers editorial example
Chứng liệu văn học

Cách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm

Bữa khác ông Cả mời ông Phủ lên nhà ăn cơm với ông rồi hai người rù rì nói chuyện với nhau đến khuya ông Phủ mới về.
Hồ Biểu ChánhChị Đào, Chị Lý, Chương 11
Thấy Hào đương ngồi nói rù rì với Chức, cô mời hết hai người vô ăn cơm.
Hồ Biểu ChánhHai vợ, Chương 7
Hai trẻ vui như thường, nhưng hễ về nhà thì hay dắt nhau ra ngồi dựa gốc cây rù rì nói chuyện với nhau.
Hồ Biểu ChánhSống thác với tình, Chương 8
Mẹ con rù rì nói chuyện với nhau một hồi rồi con Tý day mặt vô vách mà ngủ.
Hồ Biểu ChánhVợ già chồng trẻ, Chương 3