Rón means to step lightly on the front of the feet, usually in rón chân or rón bước, in order to move quietly or cautiously.
Giải nghĩa & ghi chú cách dùng
`Rón` là động từ ít đứng một mình, thường trong `rón chân`, `rón bước`, chỉ nhấc gót và đặt bước rất nhẹ bằng phần trước bàn chân để tránh gây tiếng hoặc tiến lại thận trọng (*tiptoe; tread softly*). `Rón` mô tả cách bước, không tự chứng minh người đi đang lén lút, sợ, có lỗi hay có ý xấu; mục đích phải theo câu. Phân biệt `rón` với `nhón`: `nhón chân` có thể đứng/vươn cao để với, còn `rón chân` tập trung vào bước nhẹ; trong lời Sài Gòn–Nam Bộ, `nhón chân đi nhẹ`, `đi nhẹ nhẹ` thường tự nhiên hơn tùy người nói. `Rón rén` mở rộng cách thức sang những thao tác dè dặt/nhẹ nhàng khác và cần mục riêng, không lấy mọi `rón` làm bằng chứng rụt rè. Không tìm thấy chứng tích Nôm trực tiếp gắn đúng `rón chân/rón bước`, nên tab chữ để trống.
Nét nghĩa được xếp theo độ thông dụng và ích lợi cho người học:
1 nét nghĩa🇻🇳 Cách di chuyển nhấc gót, đặt bước nhẹ; lý do và ý định của người đi cần được nêu riêng.
🇬🇧 To tiptoe or tread softly on the front of the feet, usually to avoid noise or approach carefully.
Ví dụ dùng từ:
Con bé rón chân qua phòng khách để khỏi đánh thức ngoại.
The girl tiptoes through the living room so as not to wake Grandma.
Source: VietLayers editorial exampleChú rón bước trên sàn gỗ vì mấy tấm ván cũ dễ kêu.
He treads softly on the wooden floor because the old boards creak easily.
Source: VietLayers editorial exampleCô rón lại gần tổ chim để quan sát từ khoảng cách được hướng dẫn.
She tiptoes toward the nest while keeping the instructed viewing distance.
Source: VietLayers editorial exampleAnh rón chân né vũng nước, chứ cách đi ấy không cho biết anh đang giấu chuyện gì.
He steps lightly around a puddle; that manner of walking does not show that he is hiding anything.
Source: VietLayers editorial exampleĐứa nhỏ rón ra hiên nghe mưa mà vẫn xin phép má trước khi mở cửa.
The child tiptoes onto the veranda to listen to the rain and still asks Mom before opening the door.
Source: VietLayers editorial exampleRón chân nhấn bước đi nhẹ, còn nhón chân có thể chỉ đứng cao lên để với món đồ.
Rón chân emphasizes quiet steps, while nhón chân can mean rising onto the toes to reach something.
Source: VietLayers editorial exampleỞ Sài Gòn, bà có thể dặn nhón chân đi nhẹ thay cho rón bước mà ý chính vẫn là đừng gây tiếng.
In Saigon, someone may say nhón chân đi nhẹ instead of rón bước while still meaning not to make noise.
Source: VietLayers editorial exampleNgười thợ rón từng bước qua khu vực đã được đánh dấu trơn trượt, nhưng từ rón không thay quy trình an toàn.
The worker treads carefully through the marked slippery area, but rón does not replace the safety procedure.
Source: VietLayers editorial exampleNhân vật rón vào bếp trong truyện cười; người dịch chỉ dùng sneak khi văn cảnh thật sự có ý tránh bị phát hiện.
A character tiptoes into the kitchen in a comic story; the translator uses sneak only when the context truly involves avoiding detection.
Source: VietLayers editorial exampleRón thường cần đi với chân, bước hoặc một động từ hướng để câu hiện đại nghe trọn ý.
Rón commonly accompanies chân, bước, or a directional verb to sound complete in modern usage.
Source: VietLayers editorial exampleCách dùng đã được đối chiếu trong tác phẩm
“Ông Tư chống nạnh, ho từng chập và dường như cô Kim Em cũng rón rén đến sát ngưỡng cửa.”